concorde fallacy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The logical fallacy of continuing to invest resources into a failing project or decision, based on the prior investment of resources.
Vietnamese Meaning
Ngụy biện Concorde là một sai lầm logic khi tiếp tục đầu tư nguồn lực vào một dự án hoặc quyết định thất bại, dựa trên những nguồn lực đã đầu tư trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was a victim of the Concorde fallacy, continuing to pour money into the project despite clear signs of failure."
"Công ty là nạn nhân của ngụy biện Concorde, tiếp tục đổ tiền vào dự án mặc dù có những dấu hiệu thất bại rõ ràng."
-
"The government's decision to keep funding the failing program is a classic example of the Concorde fallacy."
"Quyết định của chính phủ tiếp tục tài trợ cho chương trình thất bại là một ví dụ điển hình của ngụy biện Concorde."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fallacy | ngụy biện, một niềm tin sai lầm hoặc một lập luận sai |
| Adjective | fallacious | sai lầm, dựa trên một lập luận sai |
| Adverb | fallaciously | một cách sai lầm, ngụy biện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngụy biện này phát sinh từ việc quá coi trọng những chi phí đã bỏ ra (sunk costs) thay vì đánh giá khách quan lợi ích tương lai. Nó thường xảy ra khi người ta cảm thấy khó chấp nhận rằng những nỗ lực và tiền bạc trước đây đã bị lãng phí. Việc ra quyết định nên dựa trên chi phí và lợi ích cận biên trong tương lai, chứ không phải những gì đã qua. Nó liên quan mật thiết đến sự sợ hãi mất mát (loss aversion) và xu hướng duy trì trạng thái hiện tại (status quo bias). Khác với 'sunk cost fallacy', 'concorde fallacy' nhấn mạnh sự tiếp tục đầu tư vào một thứ đã thất bại chỉ vì đã đầu tư rất nhiều vào nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
commit the Concorde fallacy (phạm phải ngụy biện Concorde)
-
fall victim to the Concorde fallacy (trở thành nạn nhân của ngụy biện Concorde)
-
demonstrate the Concorde fallacy (minh chứng cho ngụy biện Concorde)
-
avoid the Concorde fallacy (tránh mắc phải ngụy biện Concorde)
-
an example of the Concorde fallacy (một ví dụ về ngụy biện Concorde)
-
a classic case of the Concorde fallacy (một trường hợp kinh điển của ngụy biện Concorde)
-
the logic of the Concorde fallacy (logic của ngụy biện Concorde)
Idioms
-
Sunk cost fallacy
Ngụy biện chi phí chìm (đây là tên gọi học thuật và phổ biến hơn của 'Concorde fallacy').
"He kept the old car running out of a sense of the sunk cost fallacy, having spent thousands on repairs already."
(Anh ấy tiếp tục sửa chiếc xe cũ vì ngụy biện chi phí chìm, vì đã chi hàng ngàn đô la để sửa nó rồi.)
-
Throwing good money after bad
Ném tiền qua cửa sổ, tiếp tục lãng phí tiền bạc vào một việc đã rõ là thất bại.
"Investing more in his failed business is just throwing good money after bad."
(Đầu tư thêm vào công ty đã thất bại của anh ta chỉ là 'ném tiền tốt đuổi theo tiền xấu' (lún sâu vào thua lỗ).)
-
In for a penny, in for a pound
Đã đâm lao thì phải theo lao. Thể hiện tâm lý quyết tâm theo đuổi đến cùng một việc đã bắt đầu, đôi khi dẫn đến ngụy biện Concorde.
"I know the project is over budget, but we've come this far. In for a penny, in for a pound."
(Tôi biết dự án đã vượt ngân sách, nhưng chúng ta đã đi xa đến mức này rồi. Đã đâm lao thì phải theo lao thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concorde fallacy
danh từNgụy biện Concorde là một sai lầm logic khi tiếp tục đầu tư nguồn lực vào một dự án hoặc quyết định thất bại, dựa trên những nguồn lực đã đầu tư trước đó.
"The company was a victim of the Concorde fallacy, continuing to pour money into the project despite clear signs of failure."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concorde fallacy".
