(Top Banner Ad)
concorde fallacy
C1
danh từ C1 Kinh tế học, Tâm lý học

concorde fallacy

UK: /kənˈkɔːd ˈfæləsi/ • US: /kənˈkɔːrd ˈfæləsi/

Nghĩa tiếng Việt

ngụy biện Concorde hiệu ứng Concorde bẫy chi phí chìm ảo tưởng Concorde
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The logical fallacy of continuing to invest resources into a failing project or decision, based on the prior investment of resources.

Vietnamese Meaning

Ngụy biện Concorde là một sai lầm logic khi tiếp tục đầu tư nguồn lực vào một dự án hoặc quyết định thất bại, dựa trên những nguồn lực đã đầu tư trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was a victim of the Concorde fallacy, continuing to pour money into the project despite clear signs of failure."

    "Công ty là nạn nhân của ngụy biện Concorde, tiếp tục đổ tiền vào dự án mặc dù có những dấu hiệu thất bại rõ ràng."

  • "The government's decision to keep funding the failing program is a classic example of the Concorde fallacy."

    "Quyết định của chính phủ tiếp tục tài trợ cho chương trình thất bại là một ví dụ điển hình của ngụy biện Concorde."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fallacy ngụy biện, một niềm tin sai lầm hoặc một lập luận sai
Adjective fallacious sai lầm, dựa trên một lập luận sai
Adverb fallaciously một cách sai lầm, ngụy biện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concordia ('harmony') + fallacia ('deceit')
French
Concorde ('agreement') + fallace ('deceit')
Modern English (20th Century)
Concorde fallacy

Nguồn Gốc từ Chuyến Bay Lịch Sử

Thuật ngữ này ra đời từ dự án máy bay siêu thanh Concorde, một dự án hợp tác giữa chính phủ Anh và Pháp. Mặc dù dự án ngày càng tỏ ra không hiệu quả về mặt kinh tế và chi phí liên tục đội lên, cả hai chính phủ vẫn tiếp tục rót tiền vào nó. Lý do chính là vì họ đã đầu tư quá nhiều tiền bạc và công sức vào đó rồi. Hành động này là một ví dụ điển hình cho việc đưa ra quyết định thiếu hợp lý dựa trên các chi phí đã bỏ ra trong quá khứ, thay vì đánh giá triển vọng trong tương lai. Do đó, tên gọi 'ngụy biện Concorde' ra đời.

Usage Note

Ngụy biện này phát sinh từ việc quá coi trọng những chi phí đã bỏ ra (sunk costs) thay vì đánh giá khách quan lợi ích tương lai. Nó thường xảy ra khi người ta cảm thấy khó chấp nhận rằng những nỗ lực và tiền bạc trước đây đã bị lãng phí. Việc ra quyết định nên dựa trên chi phí và lợi ích cận biên trong tương lai, chứ không phải những gì đã qua. Nó liên quan mật thiết đến sự sợ hãi mất mát (loss aversion) và xu hướng duy trì trạng thái hiện tại (status quo bias). Khác với 'sunk cost fallacy', 'concorde fallacy' nhấn mạnh sự tiếp tục đầu tư vào một thứ đã thất bại chỉ vì đã đầu tư rất nhiều vào nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Concorde fallacy
  • commit the Concorde fallacy
    (phạm phải ngụy biện Concorde)
  • fall victim to the Concorde fallacy
    (trở thành nạn nhân của ngụy biện Concorde)
  • demonstrate the Concorde fallacy
    (minh chứng cho ngụy biện Concorde)
  • avoid the Concorde fallacy
    (tránh mắc phải ngụy biện Concorde)
Noun phrase
  • an example of the Concorde fallacy
    (một ví dụ về ngụy biện Concorde)
  • a classic case of the Concorde fallacy
    (một trường hợp kinh điển của ngụy biện Concorde)
  • the logic of the Concorde fallacy
    (logic của ngụy biện Concorde)

Idioms

  • Sunk cost fallacy

    Ngụy biện chi phí chìm (đây là tên gọi học thuật và phổ biến hơn của 'Concorde fallacy').

    "He kept the old car running out of a sense of the sunk cost fallacy, having spent thousands on repairs already."

    (Anh ấy tiếp tục sửa chiếc xe cũ vì ngụy biện chi phí chìm, vì đã chi hàng ngàn đô la để sửa nó rồi.)

  • Throwing good money after bad

    Ném tiền qua cửa sổ, tiếp tục lãng phí tiền bạc vào một việc đã rõ là thất bại.

    "Investing more in his failed business is just throwing good money after bad."

    (Đầu tư thêm vào công ty đã thất bại của anh ta chỉ là 'ném tiền tốt đuổi theo tiền xấu' (lún sâu vào thua lỗ).)

  • In for a penny, in for a pound

    Đã đâm lao thì phải theo lao. Thể hiện tâm lý quyết tâm theo đuổi đến cùng một việc đã bắt đầu, đôi khi dẫn đến ngụy biện Concorde.

    "I know the project is over budget, but we've come this far. In for a penny, in for a pound."

    (Tôi biết dự án đã vượt ngân sách, nhưng chúng ta đã đi xa đến mức này rồi. Đã đâm lao thì phải theo lao thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concorde fallacy

danh từ
Lật mặt

Ngụy biện Concorde là một sai lầm logic khi tiếp tục đầu tư nguồn lực vào một dự án hoặc quyết định thất bại, dựa trên những nguồn lực đã đầu tư trước đó.

"The company was a victim of the Concorde fallacy, continuing to pour money into the project despite clear signs of failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concorde fallacy".

Cái Bẫy Tâm Lý Trong Đời Sống Hàng Ngày

Ngụy biện Concorde (hay ngụy biện chi phí chìm) không chỉ xảy ra trong các dự án lớn. Nó xuất hiện rất nhiều trong cuộc sống: bạn cố ăn hết một món ăn dở tệ vì đã trả tiền; bạn tiếp tục xem một bộ phim nhàm chán vì đã lỡ xem nửa đầu; hoặc bạn ở lại trong một mối quan hệ không hạnh phúc vì đã đầu tư quá nhiều thời gian và tình cảm. Nhận biết được cái bẫy tâm lý này giúp chúng ta đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

Nguyên Tắc Vàng trong Kinh Doanh và Đầu Tư

Trong kinh tế học hành vi và quản trị kinh doanh, việc hiểu và tránh 'ngụy biện Concorde' là cực kỳ quan trọng. Các công ty thành công dạy nhà quản lý của họ phải biết 'cắt lỗ' (cut losses) - tức là dừng một dự án, sản phẩm, hoặc khoản đầu tư khi nó không còn khả thi, bất kể đã chi bao nhiêu tiền vào đó. Quyết định nên dựa trên tiềm năng trong tương lai, chứ không phải chi phí đã mất trong quá khứ.