(Top Banner Ad)
loss aversion
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Tâm lý học

loss aversion

UK: /lɒs əˈvɜːʃən/ • US: /lɔːs əˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

ác cảm mất mát sợ mất mát tránh né mất mát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency to prefer avoiding losses to acquiring equivalent gains.

Vietnamese Meaning

Xu hướng thích tránh thua lỗ hơn là đạt được lợi nhuận tương đương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Loss aversion can explain why people hold onto losing stocks for too long."

    "Sự ác cảm với mất mát có thể giải thích tại sao mọi người giữ cổ phiếu thua lỗ quá lâu."

  • "Loss aversion often leads to suboptimal investment decisions."

    "Sự ác cảm với mất mát thường dẫn đến các quyết định đầu tư không tối ưu."

  • "Understanding loss aversion is crucial for effective marketing strategies."

    "Hiểu được sự ác cảm với mất mát là rất quan trọng đối với các chiến lược marketing hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loss sự mất mát
Adjective averse không thích, ghét
Adverb aversely một cách không thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
loss aversion

Nguồn gốc của 'Loss Aversion'

Thuật ngữ 'loss aversion' (ác cảm mất mát) bắt đầu được phổ biến rộng rãi nhờ công trình nghiên cứu đột phá của các nhà tâm lý học Daniel Kahneman và Amos Tversky vào những năm 1970 và 1980. Họ đã chỉ ra rằng nỗi đau mất mát thường mạnh hơn niềm vui đạt được một thứ gì đó có giá trị tương đương. Khám phá này đã thay đổi cách chúng ta hiểu về ra quyết định trong kinh tế và tâm lý học.

Usage Note

Mất mát thường được cảm nhận mạnh hơn lợi nhuận, ngay cả khi giá trị khách quan của chúng bằng nhau. Điều này ảnh hưởng đến quyết định của con người, khiến họ có xu hướng chấp nhận rủi ro lớn hơn để tránh mất mát hơn là để đạt được lợi nhuận.

Prepositions

in to

‘in loss aversion’ có thể dùng để chỉ ra bối cảnh nghiên cứu hoặc thảo luận về ‘loss aversion’ (ví dụ: ‘Studies in loss aversion reveal…’). ‘to loss aversion’ có thể dùng để chỉ sự liên quan hoặc tác động của điều gì đó đến ‘loss aversion’ (ví dụ: ‘A contributing factor to loss aversion is fear’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loss aversion
  • strong loss aversion
    (ác cảm mất mát mạnh mẽ)
  • high loss aversion
    (ác cảm mất mát cao)
  • pronounced loss aversion
    (ác cảm mất mát rõ rệt)
Verb + loss aversion
  • exhibit loss aversion
    (thể hiện ác cảm mất mát)
  • overcome loss aversion
    (vượt qua ác cảm mất mát)
  • demonstrate loss aversion
    (chứng minh ác cảm mất mát)

Idioms

  • Feeling the pinch of loss aversion

    Cảm nhận sự ảnh hưởng của ác cảm mất mát.

    "Many investors felt the pinch of loss aversion during the market downturn."

    (Nhiều nhà đầu tư cảm nhận sự ảnh hưởng của ác cảm mất mát trong giai đoạn thị trường đi xuống.)

  • Driven by loss aversion

    Bị thúc đẩy bởi ác cảm mất mát.

    "He was driven by loss aversion, refusing to sell his stock even as it plummeted."

    (Anh ấy bị thúc đẩy bởi ác cảm mất mát, từ chối bán cổ phiếu ngay cả khi nó lao dốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loss aversion

Danh từ
Lật mặt

Xu hướng thích tránh thua lỗ hơn là đạt được lợi nhuận tương đương.

"Loss aversion can explain why people hold onto losing stocks for too long."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people understood loss aversion, they would invest more wisely.
Nếu mọi người hiểu về sự né tránh mất mát, họ sẽ đầu tư khôn ngoan hơn.
Phủ định
If investors didn't experience loss aversion, they wouldn't panic sell during market downturns.
Nếu các nhà đầu tư không trải qua sự né tránh mất mát, họ sẽ không bán tháo hoảng loạn trong thời kỳ thị trường suy thoái.
Nghi vấn
Would companies offer different products if consumers had no loss aversion?
Liệu các công ty có cung cấp các sản phẩm khác nếu người tiêu dùng không có sự né tránh mất mát?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loss aversion".

Ứng dụng trong Marketing

Các nhà tiếp thị thường sử dụng 'loss aversion' để tăng doanh số. Ví dụ, họ có thể nhấn mạnh những gì khách hàng sẽ 'mất đi' nếu không mua sản phẩm, thay vì chỉ tập trung vào những gì họ sẽ 'đạt được'.

Đàm phán

Hiểu về 'loss aversion' có thể giúp bạn đàm phán hiệu quả hơn. Hãy cố gắng trình bày các đề xuất của bạn sao cho đối phương cảm thấy họ sẽ 'mất' điều gì đó quan trọng nếu không đồng ý.