(Top Banner Ad)
concrete construction
Xây dựng

concrete construction

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Concrete Bê tông (vật liệu)
Verb Construct Xây dựng, kiến thiết
Adjective Constructive Mang tính xây dựng, có tính kiến thiết
Noun Constructor Thợ xây dựng, nhà thầu xây dựng

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concrescere (concrete)
Latin
construere (construction)
English (19th Century)
concrete construction

Nguồn gốc 'Concrete'

Từ 'concrete' xuất phát từ tiếng Latin 'concrescere', có nghĩa là 'cùng nhau phát triển' hoặc 'cứng lại'. Điều này mô tả hoàn hảo quá trình xi măng, cốt liệu và nước kết hợp thành một vật liệu xây dựng cứng và bền vững.

Bê tông La Mã

Người La Mã cổ đại đã sử dụng một dạng bê tông đặc biệt (Opus caementicium) để xây dựng nhiều công trình vĩ đại, bao gồm cả mái vòm của Đền Pantheon. Công thức bê tông của họ thậm chí còn có khả năng tự phục hồi trong nước biển, một bí mật mà các nhà khoa học hiện đại vẫn đang nghiên cứu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concrete construction
  • Reinforced Reinforced concrete construction
    (Thi công bê tông cốt thép)
  • Defective Defective concrete construction
    (Xây dựng bê tông bị lỗi, kém chất lượng)
  • Monolithic Monolithic concrete construction
    (Thi công bê tông khối liền/nguyên khối)
Verb + concrete construction
  • Manage Manage concrete construction
    (Quản lý việc thi công bê tông)
  • Specialize in Specialize in concrete construction
    (Chuyên về xây dựng bê tông)
Noun + concrete construction (Context)
  • Method of Method of concrete construction
    (Phương pháp thi công bê tông)
  • Cost of Cost of concrete construction
    (Chi phí xây dựng bằng bê tông)

Idioms

  • In-situ concrete construction

    Thi công bê tông đổ tại chỗ (đúc trực tiếp tại công trường)

    "They opted for in-situ concrete construction to achieve a seamless finish."

    (Họ đã chọn thi công bê tông đổ tại chỗ để đạt được bề mặt liền mạch.)

  • Precast concrete construction

    Thi công bê tông đúc sẵn (sử dụng các cấu kiện đúc sẵn)

    "Precast concrete construction drastically reduced the building time."

    (Việc thi công bê tông đúc sẵn đã giảm đáng kể thời gian xây dựng.)

  • Mass concrete construction

    Thi công bê tông khối lớn (thường dùng cho đập, móng cầu)

    "The dam required complex mass concrete construction techniques."

    (Con đập đòi hỏi các kỹ thuật thi công bê tông khối lớn phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concrete construction

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concrete construction".

Xi măng Portland và Kiến trúc Hiện đại

Việc phát minh ra xi măng Portland vào năm 1824 đã tạo ra cuộc cách mạng trong 'concrete construction'. Nó cho phép xây dựng các công trình cao và quy mô lớn hơn nhiều so với trước đây, trở thành vật liệu cốt lõi cho kỷ nguyên nhà chọc trời và phong trào kiến trúc Hiện đại (Modernism) thế kỷ 20.

Tính biểu tượng của Bê tông

Trong văn hóa phương Tây, bê tông đôi khi mang hai ý nghĩa đối lập: vừa là biểu tượng của sự bền vững, hiện đại và tiến bộ, vừa là biểu tượng của sự lạnh lẽo, vô hồn và đô thị hóa quá mức (thường liên quan đến kiến trúc Brutalism).