(Top Banner Ad)
construct
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Xây dựng, Ngôn ngữ học

construct

UK: /kənˈstrʌkt/ • US: /kənˈstrʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng kiến tạo dựng nên hình thành khái niệm cấu trúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To build or erect something, typically a building, road, or machine.

Vietnamese Meaning

Xây dựng hoặc dựng lên một cái gì đó, thường là một tòa nhà, con đường hoặc máy móc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They plan to construct a new bridge across the river."

    "Họ dự định xây dựng một cây cầu mới bắc qua sông."

  • "The building was constructed in 1930."

    "Tòa nhà được xây dựng vào năm 1930."

  • "Scientists are trying to construct a new model of the universe."

    "Các nhà khoa học đang cố gắng xây dựng một mô hình mới về vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb construct xây dựng, kiến tạo
Noun construction sự xây dựng, công trình xây dựng
Adjective constructive có tính xây dựng, mang tính đóng góp
Noun constructor người xây dựng, nhà thầu
Adverb constructively một cách có tính xây dựng
Noun construct khái niệm, cấu trúc tư tưởng, kiến tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Xây dựng, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
construere (from con- 'together' + struere 'to pile up, build')
Late Latin
constructus (past participle)
Late Middle English
construct

Xây Dựng Cùng Nhau

Từ 'construct' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Con-' có nghĩa là 'cùng nhau' và 'struere' có nghĩa là 'chất đống' hoặc 'xây dựng'. Vì vậy, về cơ bản, 'construct' mang ý nghĩa là 'xây dựng một thứ gì đó bằng cách ghép các bộ phận lại với nhau'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc xây dựng một cách có hệ thống và có kế hoạch. Gần nghĩa với 'build', nhưng 'construct' mang tính trang trọng và kỹ thuật hơn.

Prepositions

from of with

construct from: Xây dựng từ nguyên liệu gì (ví dụ: construct a house from bricks). construct of: Xây dựng bằng gì (ví dụ: a theory constructed of logical arguments). construct with: Sử dụng công cụ/phương pháp gì để xây dựng (ví dụ: construct a bridge with steel).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + construct (verb)
  • carefully construct an argument
    (xây dựng một lập luận một cách cẩn thận)
  • logically construct a theory
    (xây dựng một lý thuyết một cách logic)
  • newly constructed building
    (tòa nhà mới được xây dựng)
construct (verb) + Noun
  • construct a bridge
    (xây dựng một cây cầu)
  • construct a sentence
    (đặt một câu, tạo một câu)
  • construct a narrative
    (dựng nên một câu chuyện)
Adjective + construct (noun)
  • a social construct
    (một kiến tạo xã hội)
  • a theoretical construct
    (một cấu trúc lý thuyết)
  • a mental construct
    (một cấu trúc trong tư tưởng)

Idioms

  • a social construct

    Một kiến tạo xã hội (một ý tưởng hay khái niệm tồn tại do được xã hội cùng nhau công nhận, chứ không phải do tự nhiên).

    "Many sociologists argue that the concept of 'race' is a social construct."

    (Nhiều nhà xã hội học cho rằng khái niệm 'chủng tộc' là một kiến tạo xã hội.)

  • constructive criticism

    Phê bình mang tính xây dựng (lời phê bình, nhận xét nhằm mục đích giúp người khác cải thiện).

    "My professor gave me some very helpful constructive criticism on my essay."

    (Giáo sư của tôi đã cho tôi một vài lời phê bình mang tính xây dựng rất hữu ích về bài luận của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

construct

Động từ
Lật mặt

Xây dựng hoặc dựng lên một cái gì đó, thường là một tòa nhà, con đường hoặc máy móc.

"They plan to construct a new bridge across the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "construct".

Kiến Tạo Xã Hội (Social Constructs)

Trong tư duy phương Tây, đặc biệt là trong xã hội học và triết học, nhiều khái niệm không được coi là tự nhiên mà là 'kiến tạo xã hội'. Điều này có nghĩa là chúng tồn tại và có ý nghĩa vì xã hội cùng nhau chấp nhận và duy trì chúng. Ví dụ điển hình bao gồm vai trò giới tính, chủng tộc, hay thậm chí cả tiền bạc.

Thuyết Kiến Tạo trong Giáo Dục (Constructivism)

Đây là một lý thuyết học tập rất có ảnh hưởng, cho rằng người học không tiếp thu kiến thức một cách thụ động. Thay vào đó, họ tự 'xây dựng' nên sự hiểu biết của riêng mình thông qua việc trải nghiệm và tương tác với thế giới xung quanh. Điều này nhấn mạnh vai trò chủ động của người học trong quá trình giáo dục.