(Top Banner Ad)
constructor
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Xây dựng

constructor

UK: /kənˈstrʌktər/ • US: /kənˈstrʌktər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà xây dựng người kiến tạo hàm khởi tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company that builds or constructs things.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty xây dựng hoặc kiến tạo mọi thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constructor of the new bridge used innovative techniques."

    "Nhà thầu xây dựng cây cầu mới đã sử dụng các kỹ thuật sáng tạo."

  • "He works as a constructor on large building projects."

    "Anh ấy làm việc như một nhà xây dựng trong các dự án xây dựng lớn."

  • "The class constructor sets the initial values for the object."

    "Hàm khởi tạo lớp đặt các giá trị ban đầu cho đối tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb construct xây dựng, kiến tạo
Noun construction sự xây dựng, công trình
Adjective constructive có tính xây dựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
construere
English
constructor

Nguồn gốc của 'constructor'

Từ 'constructor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'construere', có nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'tạo ra'. Nó phản ánh ý tưởng về việc một constructor là người hoặc vật tạo ra thứ gì đó, hoặc là một phương thức để tạo ra các đối tượng trong lập trình.

Usage Note

Trong lĩnh vực xây dựng, 'constructor' chỉ người hoặc công ty chịu trách nhiệm xây dựng các công trình. Trong lập trình hướng đối tượng, 'constructor' (hàm khởi tạo) là một phương thức đặc biệt dùng để khởi tạo một đối tượng mới thuộc một lớp (class).

Prepositions

of for

'constructor of': đề cập đến người xây dựng/người tạo ra cái gì. 'constructor for': chỉ mục đích xây dựng/tạo ra cho cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + constructor
  • default constructor
    (constructor mặc định)
  • parameterized constructor
    (constructor tham số)
Verb + constructor
  • use a constructor
    (sử dụng một constructor)
  • define a constructor
    (định nghĩa một constructor)
  • call a constructor
    (gọi một constructor)

Idioms

  • It's under construction

    Đang được xây dựng; chưa hoàn thành.

    "The website is currently under construction."

    (Trang web hiện đang được xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constructor

noun
Lật mặt

Một người hoặc công ty xây dựng hoặc kiến tạo mọi thứ.

"The constructor of the new bridge used innovative techniques."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the constructor was a key figure in the project.
Anh ấy nói rằng người xây dựng là một nhân vật chủ chốt trong dự án.
Phủ định
She said that she didn't think the constructor understood the blueprints.
Cô ấy nói rằng cô ấy không nghĩ người xây dựng hiểu rõ bản vẽ.
Nghi vấn
They asked if the constructor had finished laying the foundation.
Họ hỏi liệu người xây dựng đã hoàn thành việc đặt nền móng hay chưa.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constructor was working on the blueprint all morning.
Người xây dựng đang làm việc trên bản thiết kế cả buổi sáng.
Phủ định
The constructor was not building the wall properly.
Người xây dựng đã không xây bức tường đúng cách.
Nghi vấn
Was the constructor using the right materials?
Người xây dựng có đang sử dụng đúng vật liệu không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constructor has designed several eco-friendly houses in this area.
Nhà thầu xây dựng đã thiết kế một vài ngôi nhà thân thiện với môi trường ở khu vực này.
Phủ định
The constructor hasn't finished building the new bridge yet.
Nhà thầu xây dựng vẫn chưa hoàn thành việc xây dựng cây cầu mới.
Nghi vấn
Has the constructor submitted the building plan to the city council?
Nhà thầu xây dựng đã nộp bản kế hoạch xây dựng cho hội đồng thành phố chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constructor".

Vai trò của nhà xây dựng

Trong nhiều nền văn hóa, người xây dựng (constructor) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra nhà ở, công trình công cộng và các cơ sở hạ tầng khác. Họ không chỉ đơn thuần là người lao động mà còn là những người góp phần định hình cảnh quan và chất lượng cuộc sống của cộng đồng.