(Top Banner Ad)
concretion
C1
noun C1 Địa chất học, Y học

concretion

UK: /kɒŋˈkriːʃən/ • US: /kɑːnˈkriːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kết hạch khối kết tụ cục kết hạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, solid mass or lump formed by the local accumulation of matter.

Vietnamese Meaning

Một khối hoặc cục rắn, cứng được hình thành do sự tích tụ cục bộ của vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geologist found several interesting concretions in the sandstone formation."

    "Nhà địa chất học đã tìm thấy một vài khối kết hạch thú vị trong thành hệ đá sa thạch."

  • "Kidney stones are a type of concretion that can cause severe pain."

    "Sỏi thận là một loại kết hạch có thể gây ra đau đớn dữ dội."

  • "The beach was littered with small, spherical concretions."

    "Bãi biển đầy những kết hạch nhỏ, hình cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concretion Sự đông kết, khối kết tụ; sỏi (trong y học).
Noun concrete Bê tông.
Adjective concrete Cụ thể, hữu hình; làm bằng bê tông.
Verb concretize Cụ thể hóa, làm cho trở nên hiện thực.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Latin
crescere ('to grow')
Latin
concrescere ('to grow together')
Latin
concrētiō ('a growing together, condensing')
Middle French
concretion
English
concretion

Cùng Nhau Lớn Lên

Từ 'concretion' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Con-' có nghĩa là 'cùng nhau' và 'crescere' có nghĩa là 'lớn lên'. Vì vậy, về cơ bản, 'concretion' mô tả quá trình nhiều phần tử nhỏ kết hợp lại và cứng lại thành một khối rắn duy nhất, giống như các nguyên liệu làm bánh quyện vào nhau và đông lại thành một chiếc bánh.

Họ Hàng với 'Bê Tông'

Bạn có biết 'concretion' và 'concrete' (bê tông) có chung một gốc từ không? Bê tông chính là một ví dụ hoàn hảo về 'concretion': cát, sỏi và xi măng được trộn với nước để tạo thành một khối rắn chắc. Hiểu được mối liên hệ này giúp bạn dễ dàng hình dung ý nghĩa của từ.

Usage Note

Từ 'concretion' thường được dùng trong bối cảnh địa chất học để chỉ các khối khoáng chất hình thành trong đá trầm tích, hoặc trong y học để chỉ các khối rắn hình thành trong cơ thể (ví dụ: sỏi thận). Nó nhấn mạnh quá trình tích tụ và đông đặc dần dần.

Prepositions

in of

‘Concretion in’ được dùng để chỉ nơi concretion được tìm thấy, ví dụ: 'a concretion in sandstone'. ‘Concretion of’ được dùng để chỉ chất liệu tạo thành concretion, ví dụ: 'a concretion of calcium carbonate'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concretion
  • renal concretion
    (sỏi thận)
  • calcareous concretion
    (khối kết tụ vôi, sỏi vôi)
  • geological concretion
    (khối kết tụ địa chất)
Verb + concretion
  • form a concretion
    (hình thành một khối kết tụ/viên sỏi)
  • remove a concretion
    (loại bỏ một khối kết tụ/viên sỏi)
  • dissolve a concretion
    (làm tan một viên sỏi)

Idioms

  • a concretion of ideas

    Sự kết tinh của nhiều ý tưởng khác nhau thành một khái niệm thống nhất, vững chắc.

    "The new constitution was a concretion of ideas from many different legal scholars."

    (Bản hiến pháp mới là sự kết tinh ý tưởng từ nhiều học giả pháp lý khác nhau.)

  • a concretion of power

    Sự tập trung và củng cố quyền lực vào một cá nhân hoặc một tổ chức.

    "Historians noted the gradual concretion of power in the hands of the emperor."

    (Các nhà sử học đã ghi nhận sự tập trung quyền lực dần dần vào tay hoàng đế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concretion

noun
Lật mặt

Một khối hoặc cục rắn, cứng được hình thành do sự tích tụ cục bộ của vật chất.

"The geologist found several interesting concretions in the sandstone formation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the geologist had known about the concretion's composition, he would have used a different tool to extract it.
Nếu nhà địa chất đã biết về thành phần của khối kết hạch, anh ta đã sử dụng một công cụ khác để khai thác nó.
Phủ định
If the sediment had not contained the necessary minerals, the concretion would not have formed.
Nếu trầm tích không chứa các khoáng chất cần thiết, thì khối kết hạch đã không hình thành.
Nghi vấn
Would the paleontologist have been able to date the fossil more accurately if the concretion hadn't obscured it?
Liệu nhà cổ sinh vật học có thể xác định niên đại hóa thạch chính xác hơn nếu khối kết hạch không che khuất nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concretion".

Những 'Viên bi' trên Sao Hỏa

Trong địa chất học, 'concretion' là các khối đá hình thành bên trong lớp trầm tích. Một ví dụ nổi tiếng là 'Moqui Marbles' ở Utah, Mỹ. Điều thú vị là các khối kết tụ tương tự, được gọi là 'blueberries' (quả việt quất), đã được xe tự hành của NASA tìm thấy trên Sao Hỏa. Phát hiện này là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy nước từng tồn tại trên hành tinh Đỏ.

Nghệ thuật và Sự Cụ thể hóa

Gốc của 'concretion' liên quan đến từ 'concrete' (cụ thể). Trong nghệ thuật phương Tây, một tác phẩm điêu khắc có thể được xem là một 'concretion' của ý tưởng — biến một suy nghĩ trừu tượng của người nghệ sĩ thành một vật thể hữu hình, cụ thể mà khán giả có thể chiêm ngưỡng và chạm vào.