concretion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hard, solid mass or lump formed by the local accumulation of matter.
Vietnamese Meaning
Một khối hoặc cục rắn, cứng được hình thành do sự tích tụ cục bộ của vật chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The geologist found several interesting concretions in the sandstone formation."
"Nhà địa chất học đã tìm thấy một vài khối kết hạch thú vị trong thành hệ đá sa thạch."
-
"Kidney stones are a type of concretion that can cause severe pain."
"Sỏi thận là một loại kết hạch có thể gây ra đau đớn dữ dội."
-
"The beach was littered with small, spherical concretions."
"Bãi biển đầy những kết hạch nhỏ, hình cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | concretion | Sự đông kết, khối kết tụ; sỏi (trong y học). |
| Noun | concrete | Bê tông. |
| Adjective | concrete | Cụ thể, hữu hình; làm bằng bê tông. |
| Verb | concretize | Cụ thể hóa, làm cho trở nên hiện thực. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'concretion' thường được dùng trong bối cảnh địa chất học để chỉ các khối khoáng chất hình thành trong đá trầm tích, hoặc trong y học để chỉ các khối rắn hình thành trong cơ thể (ví dụ: sỏi thận). Nó nhấn mạnh quá trình tích tụ và đông đặc dần dần.
Prepositions
‘Concretion in’ được dùng để chỉ nơi concretion được tìm thấy, ví dụ: 'a concretion in sandstone'. ‘Concretion of’ được dùng để chỉ chất liệu tạo thành concretion, ví dụ: 'a concretion of calcium carbonate'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
renal concretion (sỏi thận)
-
calcareous concretion (khối kết tụ vôi, sỏi vôi)
-
geological concretion (khối kết tụ địa chất)
-
form a concretion (hình thành một khối kết tụ/viên sỏi)
-
remove a concretion (loại bỏ một khối kết tụ/viên sỏi)
-
dissolve a concretion (làm tan một viên sỏi)
Idioms
-
a concretion of ideas
Sự kết tinh của nhiều ý tưởng khác nhau thành một khái niệm thống nhất, vững chắc.
"The new constitution was a concretion of ideas from many different legal scholars."
(Bản hiến pháp mới là sự kết tinh ý tưởng từ nhiều học giả pháp lý khác nhau.)
-
a concretion of power
Sự tập trung và củng cố quyền lực vào một cá nhân hoặc một tổ chức.
"Historians noted the gradual concretion of power in the hands of the emperor."
(Các nhà sử học đã ghi nhận sự tập trung quyền lực dần dần vào tay hoàng đế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concretion
nounMột khối hoặc cục rắn, cứng được hình thành do sự tích tụ cục bộ của vật chất.
"The geologist found several interesting concretions in the sandstone formation."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the geologist had known about the concretion's composition, he would have used a different tool to extract it. |
Nếu nhà địa chất đã biết về thành phần của khối kết hạch, anh ta đã sử dụng một công cụ khác để khai thác nó. |
| Phủ định | If the sediment had not contained the necessary minerals, the concretion would not have formed. |
Nếu trầm tích không chứa các khoáng chất cần thiết, thì khối kết hạch đã không hình thành. |
| Nghi vấn | Would the paleontologist have been able to date the fossil more accurately if the concretion hadn't obscured it? |
Liệu nhà cổ sinh vật học có thể xác định niên đại hóa thạch chính xác hơn nếu khối kết hạch không che khuất nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concretion".
