concussion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Temporary unconsciousness or confusion caused by a blow to the head.
Vietnamese Meaning
Sự mất ý thức hoặc lú lẫn tạm thời do một cú đánh vào đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He suffered a concussion during the football game."
"Anh ấy bị chấn động não trong trận bóng đá."
-
"The doctor diagnosed him with a concussion."
"Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị chấn động não."
-
"Repeated concussions can have long-term effects."
"Chấn động não lặp đi lặp lại có thể gây ra những ảnh hưởng lâu dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | concuss | gây chấn động não |
| Adjective | concussed | bị chấn động não |
| Adjective | concussive | (thuộc) chấn động, gây chấn động (ví dụ: a concussive force - một lực gây chấn động) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'concussion' chỉ một chấn thương não nhẹ, thường do va đập mạnh vào đầu. Nó khác với các chấn thương não nghiêm trọng hơn như tụ máu não (hematoma) hoặc dập não (contusion). Mức độ nghiêm trọng của chấn động có thể khác nhau, từ nhẹ (nhức đầu, chóng mặt) đến nặng (mất ý thức, mất trí nhớ).
Prepositions
* **from:** Chỉ nguyên nhân gây ra chấn động (e.g., 'He suffered a concussion from the fall').
* **after:** Chỉ thời điểm sau khi chấn động xảy ra (e.g., 'After the concussion, he experienced dizziness').
Collocations (Từ đi kèm)
-
mild / minor concussion (chấn động não nhẹ)
-
severe concussion (chấn động não nặng)
-
suspected concussion (nghi ngờ bị chấn động não)
-
suffer / get / sustain a concussion (bị chấn động não)
-
diagnose a concussion (chẩn đoán chấn động não)
-
recover from a concussion (hồi phục sau chấn động não)
-
concussion symptoms (triệu chứng chấn động não)
-
concussion protocol (quy trình/giao thức xử lý chấn động não)
-
risk of concussion (nguy cơ bị chấn động não)
Idioms
-
in the concussion protocol
đang trong quy trình theo dõi chấn động não (thuật ngữ phổ biến trong thể thao chuyên nghiệp)
"The quarterback is in the concussion protocol and won't be able to play in Sunday's game."
(Tiền vệ chính đang trong quy trình theo dõi chấn động não và sẽ không thể thi đấu trong trận đấu Chủ nhật.)
-
get your bell rung
bị choáng váng sau một cú va chạm vào đầu (cách nói cũ, không trang trọng để chỉ một chấn động nhẹ)
"He got his bell rung during the tackle, but he insists he's fine to keep playing."
(Anh ấy bị choáng váng trong pha truy cản, nhưng anh ấy khăng khăng rằng mình ổn để tiếp tục thi đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concussion
danh từSự mất ý thức hoặc lú lẫn tạm thời do một cú đánh vào đầu.
"He suffered a concussion during the football game."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he wore a helmet, he suffered a concussion after the bicycle accident. |
Mặc dù anh ấy đội mũ bảo hiểm, anh ấy bị chấn động não sau vụ tai nạn xe đạp. |
| Phủ định | Because the symptoms of a concussion weren't immediately obvious, the doctor didn't diagnose it at first. |
Vì các triệu chứng của chấn động não không rõ ràng ngay lập tức, bác sĩ đã không chẩn đoán nó ngay từ đầu. |
| Nghi vấn | If she has a concussion, will she need to stay in the hospital overnight? |
Nếu cô ấy bị chấn động não, cô ấy có cần phải ở lại bệnh viện qua đêm không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he hadn't been wearing a helmet, he would be suffering from a concussion now. |
Nếu anh ấy không đội mũ bảo hiểm, bây giờ anh ấy đã bị chấn động não rồi. |
| Phủ định | If she hadn't ignored the doctor's advice, she wouldn't have a concussion affecting her balance now. |
Nếu cô ấy không bỏ qua lời khuyên của bác sĩ, cô ấy đã không bị chấn động não ảnh hưởng đến sự cân bằng của mình bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had taken immediate action after the accident, would he be experiencing a concussion's long-term effects now? |
Nếu họ đã hành động ngay lập tức sau tai nạn, liệu bây giờ anh ấy có đang trải qua những ảnh hưởng lâu dài của chấn động não không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the paramedics arrive, he will have had a concussion from the fall. |
Vào thời điểm nhân viên y tế đến, anh ấy đã bị chấn động não do cú ngã. |
| Phủ định | She won't have known about the risk of concussion before she started playing rugby. |
Cô ấy sẽ không biết về nguy cơ bị chấn động não trước khi bắt đầu chơi bóng bầu dục. |
| Nghi vấn | Will the player have recovered from his concussion by the end of the season? |
Liệu cầu thủ có bình phục khỏi chấn động não vào cuối mùa giải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concussion".
