(Top Banner Ad)
concussion
C1
danh từ C1 Y học

concussion

UK: /kənˈkʌʃən/ • US: /kənˈkʌʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chấn động não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Temporary unconsciousness or confusion caused by a blow to the head.

Vietnamese Meaning

Sự mất ý thức hoặc lú lẫn tạm thời do một cú đánh vào đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffered a concussion during the football game."

    "Anh ấy bị chấn động não trong trận bóng đá."

  • "The doctor diagnosed him with a concussion."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị chấn động não."

  • "Repeated concussions can have long-term effects."

    "Chấn động não lặp đi lặp lại có thể gây ra những ảnh hưởng lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concuss gây chấn động não
Adjective concussed bị chấn động não
Adjective concussive (thuộc) chấn động, gây chấn động (ví dụ: a concussive force - một lực gây chấn động)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concutere (from con- 'together' + quatere 'to shake')
Late Latin
concussio
Late Middle English
concussion

Lắc Mạnh Cùng Nhau

Từ 'concussion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'concutere', có nghĩa là 'lắc mạnh cùng nhau'. Hình ảnh này mô tả một cách sống động những gì xảy ra với bộ não bên trong hộp sọ khi có một tác động mạnh. Não bị rung lắc dữ dội, dẫn đến tình trạng chấn động. Ghi nhớ gốc từ này giúp bạn hiểu sâu hơn về bản chất của chấn thương.

Usage Note

Từ 'concussion' chỉ một chấn thương não nhẹ, thường do va đập mạnh vào đầu. Nó khác với các chấn thương não nghiêm trọng hơn như tụ máu não (hematoma) hoặc dập não (contusion). Mức độ nghiêm trọng của chấn động có thể khác nhau, từ nhẹ (nhức đầu, chóng mặt) đến nặng (mất ý thức, mất trí nhớ).

Prepositions

from after

* **from:** Chỉ nguyên nhân gây ra chấn động (e.g., 'He suffered a concussion from the fall').
* **after:** Chỉ thời điểm sau khi chấn động xảy ra (e.g., 'After the concussion, he experienced dizziness').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concussion
  • mild / minor concussion
    (chấn động não nhẹ)
  • severe concussion
    (chấn động não nặng)
  • suspected concussion
    (nghi ngờ bị chấn động não)
Verb + concussion
  • suffer / get / sustain a concussion
    (bị chấn động não)
  • diagnose a concussion
    (chẩn đoán chấn động não)
  • recover from a concussion
    (hồi phục sau chấn động não)
concussion + Noun
  • concussion symptoms
    (triệu chứng chấn động não)
  • concussion protocol
    (quy trình/giao thức xử lý chấn động não)
  • risk of concussion
    (nguy cơ bị chấn động não)

Idioms

  • in the concussion protocol

    đang trong quy trình theo dõi chấn động não (thuật ngữ phổ biến trong thể thao chuyên nghiệp)

    "The quarterback is in the concussion protocol and won't be able to play in Sunday's game."

    (Tiền vệ chính đang trong quy trình theo dõi chấn động não và sẽ không thể thi đấu trong trận đấu Chủ nhật.)

  • get your bell rung

    bị choáng váng sau một cú va chạm vào đầu (cách nói cũ, không trang trọng để chỉ một chấn động nhẹ)

    "He got his bell rung during the tackle, but he insists he's fine to keep playing."

    (Anh ấy bị choáng váng trong pha truy cản, nhưng anh ấy khăng khăng rằng mình ổn để tiếp tục thi đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concussion

danh từ
Lật mặt

Sự mất ý thức hoặc lú lẫn tạm thời do một cú đánh vào đầu.

"He suffered a concussion during the football game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he wore a helmet, he suffered a concussion after the bicycle accident.
Mặc dù anh ấy đội mũ bảo hiểm, anh ấy bị chấn động não sau vụ tai nạn xe đạp.
Phủ định
Because the symptoms of a concussion weren't immediately obvious, the doctor didn't diagnose it at first.
Vì các triệu chứng của chấn động não không rõ ràng ngay lập tức, bác sĩ đã không chẩn đoán nó ngay từ đầu.
Nghi vấn
If she has a concussion, will she need to stay in the hospital overnight?
Nếu cô ấy bị chấn động não, cô ấy có cần phải ở lại bệnh viện qua đêm không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't been wearing a helmet, he would be suffering from a concussion now.
Nếu anh ấy không đội mũ bảo hiểm, bây giờ anh ấy đã bị chấn động não rồi.
Phủ định
If she hadn't ignored the doctor's advice, she wouldn't have a concussion affecting her balance now.
Nếu cô ấy không bỏ qua lời khuyên của bác sĩ, cô ấy đã không bị chấn động não ảnh hưởng đến sự cân bằng của mình bây giờ.
Nghi vấn
If they had taken immediate action after the accident, would he be experiencing a concussion's long-term effects now?
Nếu họ đã hành động ngay lập tức sau tai nạn, liệu bây giờ anh ấy có đang trải qua những ảnh hưởng lâu dài của chấn động não không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the paramedics arrive, he will have had a concussion from the fall.
Vào thời điểm nhân viên y tế đến, anh ấy đã bị chấn động não do cú ngã.
Phủ định
She won't have known about the risk of concussion before she started playing rugby.
Cô ấy sẽ không biết về nguy cơ bị chấn động não trước khi bắt đầu chơi bóng bầu dục.
Nghi vấn
Will the player have recovered from his concussion by the end of the season?
Liệu cầu thủ có bình phục khỏi chấn động não vào cuối mùa giải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concussion".

Giao thức Chấn động não trong Thể thao

Tại các nước phương Tây, nhận thức về sự nguy hiểm của chấn động não trong thể thao (đặc biệt là bóng bầu dục, khúc côn cầu) rất cao. Các giải đấu chuyên nghiệp có các 'giao thức chấn động não' (concussion protocols) cực kỳ nghiêm ngặt. Bất kỳ vận động viên nào bị nghi ngờ chấn động não sẽ bị đưa ra khỏi trận đấu ngay lập tức và phải được bác sĩ xác nhận hoàn toàn bình phục mới được trở lại thi đấu. Điều này cho thấy sự quan tâm lớn đến sức khỏe lâu dài của vận động viên.

Sự thay đổi trong nhận thức

Trước đây, một cú va chạm vào đầu gây choáng váng thường được xem nhẹ và gọi một cách dân dã là 'getting your bell rung' (như bị gõ chuông). Người ta thường cho rằng chỉ cần 'nghỉ một chút là khỏi'. Tuy nhiên, ngày nay, văn hóa đã thay đổi. Bất kỳ dấu hiệu nào của chấn động não đều được coi là một chấn thương sọ não nhẹ (mild traumatic brain injury) và cần được chăm sóc y tế nghiêm túc.