(Top Banner Ad)
brain injury
B2
Danh từ B2 Y học

brain injury

UK: /ˈbreɪn ˌɪndʒəri/ • US: /ˈbreɪn ˌɪndʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

tổn thương não chấn thương não thương tổn não
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Damage to the brain caused by an external physical force, such as a blow to the head, or by internal events, such as a stroke or lack of oxygen.

Vietnamese Meaning

Tổn thương não do một lực vật lý bên ngoài, chẳng hạn như một cú đánh vào đầu, hoặc do các sự kiện bên trong, chẳng hạn như đột quỵ hoặc thiếu oxy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffered a brain injury in the accident."

    "Anh ấy bị chấn thương não trong vụ tai nạn."

  • "The patient is recovering from a severe brain injury."

    "Bệnh nhân đang hồi phục sau một chấn thương não nghiêm trọng."

  • "Early diagnosis is crucial for managing brain injury."

    "Chẩn đoán sớm là rất quan trọng để kiểm soát chấn thương não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun injury Sự tổn thương, vết thương
Adjective injured Bị thương, bị tổn hại
Noun concussion Chấn động não
Adjective traumatic Gây chấn thương, đau đớn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Injury component)
iniuria (wrongful act)
Old English (Brain component)
brægen (marrow, skull, brain)
Modern English
brain injury (Compound term)

Nguồn gốc mô tả y học

Cụm từ 'brain injury' là sự kết hợp trực tiếp và chính xác cao, được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực y học từ thế kỷ 20 để mô tả sự tổn hại về vật lý hoặc chức năng đối với bộ não. 'Brain' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'injury' (tổn thương) có nguồn gốc xa hơn từ tiếng Latin 'iniuria', mang ý nghĩa là sự sai trái hoặc thiệt hại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, pháp lý và bảo hiểm. Nó bao gồm một loạt các tình trạng, từ chấn động nhẹ đến tổn thương não nghiêm trọng và vĩnh viễn. Mức độ nghiêm trọng của chấn thương não có thể được đánh giá bằng các thang đo khác nhau, chẳng hạn như Thang điểm hôn mê Glasgow (Glasgow Coma Scale).

Prepositions

from due to following

'Brain injury from': cho biết nguyên nhân trực tiếp gây ra tổn thương. Ví dụ: 'brain injury from a car accident'. 'Brain injury due to': tương tự như 'from', nhấn mạnh nguyên nhân gián tiếp hoặc kết quả của một tình trạng. Ví dụ: 'brain injury due to lack of oxygen'. 'Brain injury following': chỉ ra rằng chấn thương não xảy ra sau một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'brain injury following a fall'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brain injury (Describing type/severity)
  • Traumatic Traumatic brain injury (TBI)
    (Chấn thương sọ não do va chạm (TBI))
  • Severe Severe brain injury
    (Chấn thương não nghiêm trọng)
  • Mild Mild brain injury
    (Chấn thương não nhẹ)
Verb + brain injury (Actions involving injury)
  • Sustain Sustain a brain injury
    (Chịu đựng một chấn thương não)
  • Treat Treat a brain injury
    (Điều trị một chấn thương não)
  • Cause Cause a brain injury
    (Gây ra chấn thương não)
Noun + brain injury (Related medical concepts)
  • Symptoms Symptoms of brain injury
    (Các triệu chứng của chấn thương não)
  • Rehabilitation Rehabilitation after brain injury
    (Phục hồi chức năng sau chấn thương não)

Idioms

  • Traumatic Brain Injury (TBI)

    Chấn thương sọ não do tác động bên ngoài (thường dùng trong bối cảnh y tế)

    "The athlete suffered a severe TBI during the championship game."

    (Vận động viên đó đã bị chấn thương sọ não nghiêm trọng trong trận đấu vô địch.)

  • Acquired Brain Injury (ABI)

    Chấn thương não mắc phải (tổn thương xảy ra sau khi sinh, không do di truyền)

    "Stroke and tumors are non-traumatic causes of ABI."

    (Đột quỵ và khối u là những nguyên nhân không do va chạm dẫn đến Chấn thương não mắc phải (ABI).)

  • Long-term cognitive impairment

    Suy giảm nhận thức lâu dài (thường là hậu quả của brain injury)

    "Even a mild brain injury can lead to long-term cognitive impairment."

    (Ngay cả một chấn thương não nhẹ cũng có thể dẫn đến suy giảm nhận thức lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brain injury

Danh từ
Lật mặt

Tổn thương não do một lực vật lý bên ngoài, chẳng hạn như một cú đánh vào đầu, hoặc do các sự kiện bên trong, chẳng hạn như đột quỵ hoặc thiếu oxy.

"He suffered a brain injury in the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he wears a helmet while cycling, he will reduce the risk of brain injury.
Nếu anh ấy đội mũ bảo hiểm khi đạp xe, anh ấy sẽ giảm nguy cơ chấn thương não.
Phủ định
If she doesn't get immediate medical attention, she may suffer a serious brain injury.
Nếu cô ấy không được chăm sóc y tế ngay lập tức, cô ấy có thể bị chấn thương não nghiêm trọng.
Nghi vấn
Will he recover fully if he sustains a brain injury?
Liệu anh ấy có hồi phục hoàn toàn nếu anh ấy bị chấn thương não không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors will be studying the effects of the brain injury on his motor skills.
Các bác sĩ sẽ đang nghiên cứu các ảnh hưởng của chấn thương não lên các kỹ năng vận động của anh ấy.
Phủ định
She won't be experiencing any memory loss after the brain injury, according to the latest scans.
Cô ấy sẽ không bị mất trí nhớ sau chấn thương não, theo các kết quả quét mới nhất.
Nghi vấn
Will the therapists be focusing on speech therapy after his brain injury?
Liệu các nhà trị liệu có đang tập trung vào trị liệu ngôn ngữ sau chấn thương não của anh ấy không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He suffered a severe brain injury after the car accident last year.
Anh ấy bị chấn thương sọ não nghiêm trọng sau vụ tai nạn xe hơi năm ngoái.
Phủ định
She didn't realize the extent of the brain injury until the doctors explained it.
Cô ấy đã không nhận ra mức độ nghiêm trọng của chấn thương sọ não cho đến khi các bác sĩ giải thích.
Nghi vấn
Did the paramedics suspect a brain injury at the scene of the accident?
Các nhân viên y tế có nghi ngờ về chấn thương sọ não tại hiện trường vụ tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain injury".

Chấn thương vô hình (Invisible Disability)

Chấn thương não thường được gọi là 'tàn tật vô hình' vì các hậu quả nghiêm trọng về nhận thức, cảm xúc, hoặc hành vi (như suy giảm trí nhớ, khó tập trung, thay đổi tính cách) có thể không thể hiện ra ngoài bằng khiếm khuyết vật lý rõ ràng. Điều này gây khó khăn cho người bệnh trong việc nhận được sự thông cảm và hỗ trợ xã hội cần thiết.

CTE và Thể thao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có sự quan tâm lớn đến mối liên hệ giữa các môn thể thao đối kháng (như bóng bầu dục, khúc côn cầu) và nguy cơ Chấn thương não. Sự lặp lại các chấn động đầu có thể dẫn đến CTE (Bệnh não mãn tính do chấn thương), gây suy thoái thần kinh nghiêm trọng cho các vận động viên về sau.