(Top Banner Ad)
traumatic brain injury (tbi)
C1
Danh từ C1 Y học

traumatic brain injury (tbi)

UK: /trɔːˈmætɪk breɪn ˈɪndʒəri/ • US: /trɔˈmætɪk breɪn ˈɪndʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

chấn thương sọ não tổn thương não do chấn thương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Damage to the brain caused by an external mechanical force, such as a blow to the head, sudden acceleration or deceleration, or penetration by a foreign object.

Vietnamese Meaning

Tổn thương não do một lực cơ học bên ngoài tác động, chẳng hạn như một cú đánh vào đầu, sự tăng tốc hoặc giảm tốc đột ngột, hoặc sự xâm nhập của một vật thể lạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early diagnosis and treatment are crucial for improving outcomes after a traumatic brain injury."

    "Chẩn đoán và điều trị sớm là rất quan trọng để cải thiện kết quả sau chấn thương sọ não."

  • "The patient was diagnosed with a traumatic brain injury after the accident."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán bị chấn thương sọ não sau vụ tai nạn."

  • "Rehabilitation is essential for individuals recovering from a traumatic brain injury."

    "Phục hồi chức năng là điều cần thiết cho những người đang hồi phục sau chấn thương sọ não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trauma chấn thương (về thể chất hoặc tinh thần); sang chấn tâm lý
Adjective traumatic thuộc về chấn thương; gây chấn thương (tâm lý)
Verb traumatize gây chấn thương tâm lý; làm sốc nặng
Verb injure làm bị thương; gây hại
Noun injury vết thương; sự tổn thương
Adjective injured bị thương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τραῦμα (traûma) 'wound'
Latin
trauma
English
trauma / traumatic
Proto-Germanic
*bragnam
Old English
brægen
English
brain
Latin
iniuria 'wrong, injustice'
Old French
injurie
English
injury

Nguồn gốc của thuật ngữ Y học hiện đại

Cụm từ 'Traumatic Brain Injury' (TBI) là một thuật ngữ y học hiện đại, được hình thành từ sự kết hợp của các từ có nguồn gốc cổ xưa. 'Traumatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'traûma' (vết thương), qua tiếng Latin. 'Brain' có nguồn gốc từ tiếng German cổ và 'Injury' đến từ tiếng Latin 'iniuria' (sự bất công, sự tổn hại). Mặc dù các thành phần của nó đã có từ lâu đời, TBI được công nhận là một chẩn đoán y học cụ thể và được nghiên cứu chuyên sâu vào thế kỷ 20, khi y học hiện đại bắt đầu hiểu rõ hơn về tác động của các chấn thương đối với não bộ.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm một loạt các chấn thương, từ chấn động nhẹ đến tổn thương não nghiêm trọng. Mức độ nghiêm trọng của TBI có thể khác nhau và ảnh hưởng đến nhận thức, thể chất và cảm xúc của một người. 'Traumatic' nhấn mạnh bản chất gây tổn thương do một tác động hoặc sự kiện cụ thể, phân biệt nó với các loại tổn thương não khác (ví dụ: do đột quỵ hoặc bệnh tật).

Prepositions

from due to

'From' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp của TBI (ví dụ: 'He suffered a TBI from the car accident.'). 'Due to' cũng có thể được sử dụng tương tự (ví dụ: 'Her cognitive deficits are due to a traumatic brain injury.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traumatic brain injury (tbi)
  • severe severe traumatic brain injury
    (chấn thương sọ não nghiêm trọng)
  • mild mild traumatic brain injury
    (chấn thương sọ não nhẹ)
  • closed closed traumatic brain injury
    (chấn thương sọ não kín (không xuyên sọ))
Verb + traumatic brain injury (tbi)
  • sustain sustain a traumatic brain injury
    (bị/gánh chịu một chấn thương sọ não)
  • suffer from suffer from traumatic brain injury
    (chịu đựng/mắc phải chấn thương sọ não)
  • diagnose diagnose traumatic brain injury
    (chẩn đoán chấn thương sọ não)
Noun + traumatic brain injury (tbi)
  • TBI TBI patient
    (bệnh nhân TBI (chấn thương sọ não))
  • long-term long-term effects of TBI
    (những ảnh hưởng lâu dài của TBI)
  • rehabilitation TBI rehabilitation
    (phục hồi chức năng cho TBI)

Idioms

  • Sustain a traumatic brain injury

    Bị chấn thương sọ não

    "He sustained a traumatic brain injury after falling off his bike."

    (Anh ấy bị chấn thương sọ não sau khi ngã xe đạp.)

  • Living with traumatic brain injury

    Sống chung với chấn thương sọ não

    "Learning to adapt is key for many individuals living with traumatic brain injury."

    (Học cách thích nghi là điều then chốt đối với nhiều người sống chung với chấn thương sọ não.)

  • The long-term effects of traumatic brain injury

    Những di chứng lâu dài của chấn thương sọ não

    "Understanding the long-term effects of traumatic brain injury is crucial for effective treatment."

    (Hiểu rõ những di chứng lâu dài của chấn thương sọ não là rất quan trọng cho việc điều trị hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traumatic brain injury (tbi)

Danh từ
Lật mặt

Tổn thương não do một lực cơ học bên ngoài tác động, chẳng hạn như một cú đánh vào đầu, sự tăng tốc hoặc giảm tốc đột ngột, hoặc sự xâm nhập của một vật thể lạ.

"Early diagnosis and treatment are crucial for improving outcomes after a traumatic brain injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor confirmed that the patient had a traumatic brain injury.
Bác sĩ xác nhận rằng bệnh nhân bị chấn thương sọ não.
Phủ định
She doesn't believe his symptoms are due to a traumatic brain injury.
Cô ấy không tin rằng các triệu chứng của anh ấy là do chấn thương sọ não.
Nghi vấn
Is he showing signs of traumatic brain injury after the accident?
Anh ấy có biểu hiện các dấu hiệu của chấn thương sọ não sau tai nạn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor had suspected a traumatic brain injury after examining the patient.
Bác sĩ đã nghi ngờ chấn thương sọ não sau khi khám cho bệnh nhân.
Phủ định
She hadn't realized he had suffered a traumatic brain injury until he started having memory problems.
Cô ấy đã không nhận ra anh ấy bị chấn thương sọ não cho đến khi anh ấy bắt đầu gặp các vấn đề về trí nhớ.
Nghi vấn
Had the paramedics known about his previous traumatic brain injury when they arrived?
Các nhân viên y tế có biết về chấn thương sọ não trước đây của anh ấy khi họ đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traumatic brain injury (tbi)".

Nhận thức về chấn động não trong thể thao

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có sự quan tâm và nhận thức cao về chấn thương sọ não (TBI), đặc biệt là chấn động não (concussion), trong các môn thể thao tiếp xúc như bóng bầu dục và khúc côn cầu. Các giải đấu lớn đã ban hành các quy định nghiêm ngặt hơn để bảo vệ vận động viên, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán và điều trị kịp thời để tránh những hậu quả lâu dài.

Hỗ trợ cựu chiến binh và quân nhân

TBI là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng đối với cựu chiến binh và quân nhân, đặc biệt là những người từng tham chiến, do các chấn thương liên quan đến vụ nổ hoặc va chạm. Nhiều chương trình và tổ chức đã được thành lập để cung cấp hỗ trợ y tế, phục hồi chức năng và tâm lý cho những người bị TBI trong quá trình phục vụ, giúp họ tái hòa nhập cộng đồng và cải thiện chất lượng cuộc sống.