(Top Banner Ad)
conditional value
C1
noun C1 Logic, Toán học, Khoa học máy tính, Kinh tế học

conditional value

UK: /kənˈdɪʃənəl ˈvæljuː/ • US: /kənˈdɪʃənəl ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị có điều kiện giá trị tùy thuộc (vào điều kiện)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The value that something has only if a specific condition is true or met; the expected value of a variable given a certain condition.

Vietnamese Meaning

Giá trị mà một cái gì đó chỉ có khi một điều kiện cụ thể là đúng hoặc được đáp ứng; giá trị kỳ vọng của một biến số khi biết một điều kiện nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conditional value of the option depends on the volatility of the underlying asset."

    "Giá trị có điều kiện của quyền chọn phụ thuộc vào sự biến động của tài sản cơ sở."

  • "In machine learning, the conditional value is often used to evaluate the performance of a model under different conditions."

    "Trong học máy, giá trị có điều kiện thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất của một mô hình trong các điều kiện khác nhau."

  • "The consultant estimated the conditional value of the new marketing campaign based on several market scenarios."

    "Nhà tư vấn ước tính giá trị có điều kiện của chiến dịch tiếp thị mới dựa trên một số kịch bản thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun condition Điều kiện, hoàn cảnh
Noun valuation Sự định giá, ước tính giá trị
Verb condition Điều kiện hóa, ràng buộc
Verb evaluate Đánh giá, định giá
Adverb conditionally Một cách có điều kiện, tùy thuộc vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Toán học, Khoa học máy tính, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
condicio (stipulation)
Latin
valere (be strong, be worth)
Old French
conditionnel (dependent)
Old French
value (worth)
Modern English
conditional value

Nguồn gốc của Giá trị phụ thuộc

Cụm từ 'conditional value' (Giá trị có điều kiện) là sự kết hợp của hai từ có gốc Latin. 'Conditional' (có điều kiện) xuất phát từ 'condicio', nghĩa là một thỏa thuận hoặc ràng buộc. 'Value' (giá trị) xuất phát từ 'valere', nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'đáng giá'. Khi kết hợp, thuật ngữ này nhấn mạnh rằng giá trị của một sự vật, sự kiện, hoặc một biến số hoàn toàn phụ thuộc vào sự kiện hay điều kiện khác đã xảy ra trước đó.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến xác suất, thống kê, kinh tế lượng, và khoa học máy tính. Nó biểu thị một giá trị phụ thuộc vào một hoặc nhiều điều kiện nhất định. Ví dụ, trong kinh tế, 'conditional value of information' đề cập đến giá trị tăng thêm của thông tin khi nó giúp đưa ra quyết định tốt hơn, xét đến các điều kiện khác nhau của thị trường.

Prepositions

of on given

* **of:** Được sử dụng để chỉ giá trị có điều kiện *của* một cái gì đó. Ví dụ: 'the conditional value *of* the investment'.
* **on:** Được sử dụng để chỉ giá trị có điều kiện *dựa trên* hoặc *tùy thuộc vào* một yếu tố nào đó. Ví dụ: 'The conditional value *on* the outcome of the election'.
* **given:** Được sử dụng để chỉ giá trị có điều kiện *khi biết* hoặc *với điều kiện là*. Ví dụ: 'The conditional value, *given* the current market conditions, is high.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conditional value
  • calculate calculate the conditional value
    (tính toán giá trị có điều kiện)
  • determine determine the conditional value
    (xác định giá trị có điều kiện)
  • estimate estimate the conditional value
    (ước tính giá trị có điều kiện)
Adjective + conditional value
  • expected expected conditional value
    (giá trị có điều kiện kỳ vọng)
  • maximum maximum conditional value
    (giá trị có điều kiện tối đa)
  • true true conditional value
    (giá trị có điều kiện thực)
Prepositional Phrase
  • based on conditional value based on the data
    (giá trị có điều kiện dựa trên dữ liệu)

Idioms

  • Conditional Value at Risk (CVaR)

    Giá trị rủi ro có điều kiện (Một chỉ số đo lường mức độ rủi ro tiềm ẩn)

    "CVaR provides a better risk measurement than VaR in volatile markets."

    (CVaR cung cấp một thước đo rủi ro tốt hơn VaR trong các thị trường biến động.)

  • Conditional Expected Value

    Giá trị kỳ vọng có điều kiện (Giá trị trung bình của một biến số dựa trên một điều kiện cho trước)

    "We calculate the conditional expected value to forecast outcomes given the initial input."

    (Chúng tôi tính toán giá trị kỳ vọng có điều kiện để dự báo kết quả dựa trên đầu vào ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conditional value

noun
Lật mặt

Giá trị mà một cái gì đó chỉ có khi một điều kiện cụ thể là đúng hoặc được đáp ứng; giá trị kỳ vọng của một biến số khi biết một điều kiện nhất định.

"The conditional value of the option depends on the volatility of the underlying asset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conditional value".

Ứng dụng trong Tài chính và Quản lý Rủi ro

Trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt là quản lý rủi ro (Risk Management), thuật ngữ 'Conditional Value at Risk' (CVaR) là một chỉ số cực kỳ quan trọng. CVaR được sử dụng để đánh giá các tổn thất tiềm ẩn trong các kịch bản thị trường xấu nhất, giúp các tổ chức tài chính như ngân hàng và quỹ đầu tư đưa ra quyết định thận trọng hơn trong việc phân bổ vốn.

Giá trị vô điều kiện trong Triết học

Khái niệm 'giá trị có điều kiện' thường được đối chiếu với 'giá trị vô điều kiện' (Intrinsic Value) trong triết học. Giá trị vô điều kiện là giá trị cố hữu của một sự vật, tồn tại độc lập và không phụ thuộc vào bất kỳ điều kiện hay mục đích sử dụng nào, chẳng hạn như phẩm giá con người theo quan điểm của nhiều triết gia phương Tây.