(Top Banner Ad)
stochastic value
C1
Danh từ C1 Thống kê, Toán học, Khoa học máy tính, Tài chính

stochastic value

UK: /stəˈkæstɪk ˈvæljuː/ • US: /stoʊˈkæstɪk ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị ngẫu nhiên giá trị xác suất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A value that is probabilistically determined or random; a value that has an element of chance or randomness associated with it.

Vietnamese Meaning

Một giá trị được xác định theo xác suất hoặc ngẫu nhiên; một giá trị có yếu tố may rủi hoặc tính ngẫu nhiên liên quan đến nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The model uses a stochastic value to represent the uncertainty in the demand forecast."

    "Mô hình sử dụng một giá trị ngẫu nhiên để thể hiện sự không chắc chắn trong dự báo nhu cầu."

  • "In financial modeling, stochastic values are often used to simulate market fluctuations."

    "Trong mô hình tài chính, các giá trị ngẫu nhiên thường được sử dụng để mô phỏng biến động thị trường."

  • "The algorithm generates a stochastic value for each data point, introducing a degree of randomness."

    "Thuật toán tạo ra một giá trị ngẫu nhiên cho mỗi điểm dữ liệu, tạo ra một mức độ ngẫu nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb stochastically một cách ngẫu nhiên/xác suất
Noun stochasticity tính ngẫu nhiên/xác suất
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Noun valuation sự định giá, sự đánh giá
Verb evaluate đánh giá, định giá
Verb devalue làm giảm giá trị
Verb revalue tái định giá
Verb overvalue định giá quá cao
Verb undervalue định giá quá thấp

Synonyms

random variable (biến ngẫu nhiên)probabilistic value (giá trị xác suất)

Antonyms

deterministic value (giá trị tất định)

Related Words

Monte Carlo simulation (mô phỏng Monte Carlo)Markov process (quá trình Markov)

Subject Area

Thống kê, Toán học, Khoa học máy tính, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
stokhos (mục tiêu/đoán)
Hy Lạp cổ
stokhazesthai (nhắm mục tiêu/đoán)
Anh (TK 17)
stochastic (có tính đoán định)
Latin
valere (có giá trị/mạnh mẽ)
Pháp cổ
value (giá trị)
Anh (TK 14)
value (giá trị)

Nguồn gốc 'stochastic' và 'value'

Từ 'stochastic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'stokhos' (mục tiêu, sự đoán) và 'stokhazesthai' (nhắm mục tiêu, đoán mò), ám chỉ điều gì đó liên quan đến việc dự đoán hoặc suy đoán. Nó xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17. Từ 'value' có gốc Latin 'valere' (có giá trị, mạnh mẽ) qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp, 'stochastic value' mô tả một giá trị mà sự xuất hiện của nó không thể được biết chắc chắn mà chỉ có thể được mô tả bằng xác suất hoặc phân phối thống kê, thể hiện một cách tiếp cận toán học để định lượng sự không chắc chắn.

Usage Note

Giá trị ngẫu nhiên thường xuất hiện trong các mô hình thống kê, mô phỏng Monte Carlo, tài chính định lượng và khoa học máy tính. Nó khác với giá trị tất định, vốn được xác định một cách chính xác bởi các yếu tố đầu vào.

Prepositions

of

‘of’ được sử dụng để chỉ ra bản chất hoặc nguồn gốc của giá trị ngẫu nhiên. Ví dụ: ‘the stochastic value of the stock price’ (giá trị ngẫu nhiên của giá cổ phiếu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stochastic value
  • random random stochastic value
    (giá trị ngẫu nhiên bất kỳ)
  • expected expected stochastic value
    (giá trị ngẫu nhiên kỳ vọng)
  • estimated estimated stochastic value
    (giá trị ngẫu nhiên ước tính)
  • positive positive stochastic value
    (giá trị ngẫu nhiên dương)
Verb + stochastic value
  • calculate calculate stochastic value
    (tính toán giá trị ngẫu nhiên)
  • determine determine stochastic value
    (xác định giá trị ngẫu nhiên)
  • model model stochastic value
    (mô hình hóa giá trị ngẫu nhiên)
  • assign assign a stochastic value
    (gán một giá trị ngẫu nhiên)
Preposition + stochastic value
  • distribution of distribution of stochastic values
    (phân phối của các giá trị ngẫu nhiên)
  • range of a range of stochastic values
    (một phạm vi các giá trị ngẫu nhiên)

Idioms

  • expected stochastic value

    giá trị ngẫu nhiên kỳ vọng (trong thống kê/xác suất)

    "The expected stochastic value of a fair die roll is 3.5."

    (Giá trị ngẫu nhiên kỳ vọng của một lần tung xúc xắc công bằng là 3.5.)

  • model stochastic values

    mô hình hóa các giá trị ngẫu nhiên (để dự đoán)

    "Financial analysts often model stochastic values to predict market fluctuations."

    (Các nhà phân tích tài chính thường mô hình hóa các giá trị ngẫu nhiên để dự đoán biến động thị trường.)

  • a range of stochastic values

    một phạm vi các giá trị ngẫu nhiên

    "The simulation produced a range of stochastic values for future outcomes."

    (Mô phỏng đã tạo ra một phạm vi các giá trị ngẫu nhiên cho các kết quả trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stochastic value

Danh từ
Lật mặt

Một giá trị được xác định theo xác suất hoặc ngẫu nhiên; một giá trị có yếu tố may rủi hoặc tính ngẫu nhiên liên quan đến nó.

"The model uses a stochastic value to represent the uncertainty in the demand forecast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stochastic value".

Hiểu về sự không chắc chắn trong thế giới hiện đại

Trong thời đại công nghệ và khoa học dữ liệu, khái niệm 'stochastic value' (giá trị ngẫu nhiên) là nền tảng để hiểu và quản lý sự không chắc chắn. Từ tài chính, khí hậu đến y học, khả năng mô hình hóa và phân tích các giá trị ngẫu nhiên giúp chúng ta đưa ra quyết định tốt hơn trong môi trường đầy biến động, chấp nhận rằng không phải mọi thứ đều có thể dự đoán một cách tuyệt đối.

Công cụ cho các quyết định thông minh hơn

Các giá trị ngẫu nhiên không chỉ là một khái niệm trừu tượng; chúng là công cụ thiết yếu trong nhiều lĩnh vực thực tế. Ví dụ, trong đầu tư chứng khoán, việc phân tích các giá trị ngẫu nhiên giúp đánh giá rủi ro; trong kỹ thuật, nó giúp thiết kế các hệ thống chịu được sự thay đổi bất ngờ; và trong trí tuệ nhân tạo, nó giúp các thuật toán học hỏi từ dữ liệu không hoàn hảo, phản ánh một tư duy thực tế và khoa học của phương Tây về cách tiếp cận các vấn đề phức tạp.