(Top Banner Ad)
expected value
C1
Danh từ C1 Xác suất thống kê, Kinh tế, Tài chính

expected value

UK: /ɪkˈspektɪd ˈvæljuː/ • US: /ɪkˈspektɪd ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị kỳ vọng kỳ vọng toán học giá trị trung bình (trong xác suất)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In probability theory, the expected value (or expectation, mathematical expectation, mean, average, or first moment) of a random variable is the weighted average of all possible values that this random variable can take on. The weights correspond to the probability of each value occurring.

Vietnamese Meaning

Trong lý thuyết xác suất, giá trị kỳ vọng (hoặc kỳ vọng toán học, trung bình, giá trị trung bình hoặc mô men thứ nhất) của một biến ngẫu nhiên là trung bình có trọng số của tất cả các giá trị có thể mà biến ngẫu nhiên này có thể nhận. Các trọng số tương ứng với xác suất xảy ra của mỗi giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expected value of winning the lottery is less than the cost of the ticket."

    "Giá trị kỳ vọng của việc trúng xổ số thấp hơn chi phí của vé."

  • "The expected value of the investment is $10,000."

    "Giá trị kỳ vọng của khoản đầu tư là 10.000 đô la."

  • "Calculating the expected value can help you make better decisions."

    "Tính toán giá trị kỳ vọng có thể giúp bạn đưa ra quyết định tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expect mong đợi, kỳ vọng
Noun expectation sự mong đợi, kỳ vọng
Adjective expected được mong đợi, dự kiến
Noun value giá trị
Verb value định giá, coi trọng
Adjective valuable có giá trị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xác suất thống kê, Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expectare (to await, look forward to)
English
expect (to regard something as likely to happen)
English
value (worth, merit, or importance)
English
expected value (probability-weighted average outcome)

Nguồn Gốc 'Expected Value'

Khái niệm 'expected value' bắt nguồn từ việc nghiên cứu các trò chơi may rủi vào thế kỷ 17. Các nhà toán học như Blaise Pascal đã cố gắng tính toán 'giá trị kỳ vọng' để đưa ra quyết định sáng suốt hơn khi đánh bạc. Từ đó, nó phát triển thành một công cụ quan trọng trong kinh tế, tài chính và khoa học.

Usage Note

Giá trị kỳ vọng là một khái niệm trung tâm trong lý thuyết xác suất và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như kinh tế, tài chính, và khoa học quyết định. Nó không nhất thiết phải là giá trị mà biến ngẫu nhiên *sẽ* nhận, mà là giá trị trung bình mà người ta *mong đợi* nhận được nếu thực hiện phép thử nhiều lần. Lưu ý rằng giá trị kỳ vọng có thể không phải là một giá trị thực tế mà biến ngẫu nhiên có thể nhận.

Prepositions

of

`expected value of a random variable`: chỉ rõ giá trị kỳ vọng của biến ngẫu nhiên nào đó. Ví dụ: `The expected value of the dice roll is 3.5.`

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expected value
  • high expected value
    (giá trị kỳ vọng cao)
  • low expected value
    (giá trị kỳ vọng thấp)
  • positive expected value
    (giá trị kỳ vọng dương)
  • negative expected value
    (giá trị kỳ vọng âm)
  • true expected value
    (giá trị kỳ vọng thực)
Verb + expected value
  • calculate the expected value
    (tính toán giá trị kỳ vọng)
  • maximize the expected value
    (tối đa hóa giá trị kỳ vọng)
  • estimate the expected value
    (ước tính giá trị kỳ vọng)
  • determine the expected value
    (xác định giá trị kỳ vọng)

Idioms

  • At face value

    Theo bề ngoài, đúng như những gì thấy

    "I took his explanation at face value."

    (Tôi đã tin lời giải thích của anh ta theo bề ngoài.)

  • Get your money's worth

    Đáng đồng tiền bát gạo

    "You should try to get your money's worth when you travel."

    (Bạn nên cố gắng tận hưởng đáng đồng tiền bát gạo khi đi du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expected value

Danh từ
Lật mặt

Trong lý thuyết xác suất, giá trị kỳ vọng (hoặc kỳ vọng toán học, trung bình, giá trị trung bình hoặc mô men thứ nhất) của một biến ngẫu nhiên là trung bình có trọng số của tất cả các giá trị có thể mà biến ngẫu nhiên này có thể nhận. Các trọng số tương ứng với xác suất xảy ra của mỗi giá trị.

"The expected value of winning the lottery is less than the cost of the ticket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expected value".

Ứng dụng trong Bảo hiểm

Các công ty bảo hiểm sử dụng 'expected value' để tính toán phí bảo hiểm. Họ ước tính khả năng xảy ra các sự kiện (như tai nạn, bệnh tật) và số tiền phải trả, từ đó đưa ra mức phí phù hợp để vẫn có lợi nhuận.

Ứng dụng trong Đầu tư

Trong đầu tư, 'expected value' giúp nhà đầu tư đánh giá tiềm năng sinh lời của một khoản đầu tư. Mặc dù không đảm bảo chắc chắn, nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về rủi ro và lợi nhuận tiềm năng.