(Top Banner Ad)
risk-neutral valuation
C1
Noun C1 Tài chính định lượng, Kinh tế học tài chính

risk-neutral valuation

Nghĩa tiếng Việt

định giá trung lập rủi ro phương pháp định giá trung lập rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of valuation that assumes investors are indifferent to risk and therefore require no risk premium. This allows for discounting expected payoffs at the risk-free rate.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp định giá giả định rằng các nhà đầu tư không quan tâm đến rủi ro và do đó không yêu cầu phần bù rủi ro. Điều này cho phép chiết khấu các khoản thanh toán dự kiến theo lãi suất phi rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price of the option was determined using risk-neutral valuation."

    "Giá của quyền chọn được xác định bằng cách sử dụng phương pháp định giá trung lập rủi ro."

  • "Risk-neutral valuation is a key tool for pricing derivatives."

    "Định giá trung lập rủi ro là một công cụ quan trọng để định giá các công cụ phái sinh."

  • "Under risk-neutral valuation, all assets are expected to earn the risk-free rate of return."

    "Theo định giá trung lập rủi ro, tất cả các tài sản đều được kỳ vọng kiếm được tỷ suất sinh lời phi rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Verb risk mạo hiểm, đánh đổi
Adjective risky đầy rủi ro, liều lĩnh
Adjective neutral trung lập, vô tư
Noun neutrality sự trung lập, tính trung lập
Verb neutralize trung hòa, vô hiệu hóa
Noun value giá trị, giá cả
Verb value định giá, coi trọng
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Noun valuation sự định giá, thẩm định giá
Verb evaluate đánh giá, thẩm định
Noun evaluation sự đánh giá, sự thẩm định

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính định lượng, Kinh tế học tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
risco
Latin
neuter
Old French
valoir

Nguồn gốc của các khái niệm

Cụm từ 'risk-neutral valuation' là một thuật ngữ hiện đại trong tài chính, không có lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. Nó được ghép từ 'risk' (rủi ro), 'neutral' (trung lập) và 'valuation' (định giá). 'Risk' có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'risco' (nguy hiểm). 'Neutral' đến từ tiếng Latin 'neuter' (không cái nào trong hai). 'Valuation' xuất phát từ tiếng Latin 'valere' (có giá trị). Khi kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm cốt lõi trong tài chính định lượng, đặc biệt là trong định giá các sản phẩm phái sinh.

Usage Note

Định giá trung lập rủi ro là một kỹ thuật quan trọng trong định giá phái sinh, đặc biệt là quyền chọn. Nó dựa trên định lý cơ bản của định giá tài sản, cho thấy giá của một tài sản có thể được tính toán như giá trị hiện tại của dòng tiền kỳ vọng của nó trong một thế giới trung lập rủi ro. Không nên nhầm lẫn với việc các nhà đầu tư thực sự không quan tâm đến rủi ro; đây chỉ là một kỹ thuật toán học để đơn giản hóa việc tính toán.

Prepositions

under using

‘under risk-neutral valuation’ (theo phương pháp định giá trung lập rủi ro); 'using risk-neutral valuation' (sử dụng phương pháp định giá trung lập rủi ro)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + risk-neutral valuation
  • apply apply risk-neutral valuation
    (áp dụng định giá trung lập rủi ro)
  • conduct conduct risk-neutral valuation
    (thực hiện định giá trung lập rủi ro)
  • perform perform risk-neutral valuation
    (tiến hành định giá trung lập rủi ro)
Adjective + risk-neutral valuation
  • standard standard risk-neutral valuation
    (định giá trung lập rủi ro tiêu chuẩn)
  • accurate accurate risk-neutral valuation
    (định giá trung lập rủi ro chính xác)
Prepositional Phrase + risk-neutral valuation
  • under under a risk-neutral valuation framework
    (trong khuôn khổ định giá trung lập rủi ro)
  • using derive prices using risk-neutral valuation
    (xác định giá bằng phương pháp định giá trung lập rủi ro)

Idioms

  • risk-neutral valuation framework

    khuôn khổ định giá trung lập rủi ro (Một cấu trúc lý thuyết để định giá tài sản dưới giả định rằng các nhà đầu tư không quan tâm đến rủi ro.)

    "The Black-Scholes model is often explained within a risk-neutral valuation framework."

    (Mô hình Black-Scholes thường được giải thích trong khuôn khổ định giá trung lập rủi ro.)

  • fundamental theorem of asset pricing using risk-neutral valuation

    định lý cơ bản về định giá tài sản sử dụng định giá trung lập rủi ro (Một định lý quan trọng khẳng định rằng thị trường không có cơ hội kinh doanh chênh lệch giá nếu và chỉ nếu tồn tại một biện pháp xác suất trung lập rủi ro tương đương.)

    "Understanding the fundamental theorem of asset pricing using risk-neutral valuation is crucial for financial engineers."

    (Hiểu định lý cơ bản về định giá tài sản sử dụng định giá trung lập rủi ro là rất quan trọng đối với các kỹ sư tài chính.)

  • performing risk-neutral valuation

    thực hiện định giá trung lập rủi ro (Hành động tiến hành quá trình định giá bằng phương pháp trung lập rủi ro.)

    "Analysts are performing risk-neutral valuation to price complex derivatives."

    (Các nhà phân tích đang thực hiện định giá trung lập rủi ro để định giá các sản phẩm phái sinh phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk-neutral valuation

Noun
Lật mặt

Một phương pháp định giá giả định rằng các nhà đầu tư không quan tâm đến rủi ro và do đó không yêu cầu phần bù rủi ro. Điều này cho phép chiết khấu các khoản thanh toán dự kiến theo lãi suất phi rủi ro.

"The price of the option was determined using risk-neutral valuation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk-neutral valuation".

Nền tảng của Tài chính Hiện đại

Định giá trung lập rủi ro là một trong những khái niệm nền tảng của tài chính định lượng hiện đại. Nó cho phép các nhà phân tích định giá các công cụ tài chính phức tạp, đặc biệt là các hợp đồng phái sinh (options, futures), bằng cách giả định rằng các nhà đầu tư không quan tâm đến rủi ro, mà chỉ quan tâm đến lợi nhuận phi rủi ro. Điều này đơn giản hóa đáng kể các mô hình toán học và là cốt lõi của các mô hình định giá nổi tiếng như Black-Scholes.

Đơn giản hóa sự phức tạp

Trong một thế giới đầy bất định, việc định giá tài sản thường rất phức tạp do phải tính đến thái độ chấp nhận rủi ro đa dạng của các nhà đầu tư. Định giá trung lập rủi ro giải quyết vấn đề này bằng cách tạo ra một 'thế giới giả định' nơi tất cả tài sản đều được định giá dựa trên lãi suất phi rủi ro. Điều này không có nghĩa là rủi ro không tồn tại, mà là ảnh hưởng của rủi ro được 'tích hợp' vào giá thông qua các điều chỉnh xác suất, giúp việc tính toán trở nên khả thi và nhất quán.