(Top Banner Ad)
classified
B2
adjective B2 Chính trị, Quân sự, Thông tin

classified

UK: /ˈklæsɪfaɪd/ • US: /ˈklæsɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

mật tuyệt mật được phân loại mật thông tin mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designated as officially secret and accessible only to authorized people.

Vietnamese Meaning

Được phân loại là bí mật chính thức và chỉ được phép truy cập bởi những người được ủy quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The information was classified top secret."

    "Thông tin được xếp loại tối mật."

  • "Classified documents were leaked to the press."

    "Các tài liệu mật đã bị rò rỉ cho báo chí."

  • "He had access to classified information."

    "Anh ấy được phép truy cập thông tin mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb classify phân loại, xếp loại
Noun classification sự phân loại, sự xếp loại
Adjective classifiable có thể phân loại được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
classis
Latin
classificare
English
classify
English
classified

Nguồn Gốc của 'Classified'

Từ 'classified' bắt nguồn từ tiếng Latin 'classis', có nghĩa là 'hạng' hoặc 'nhóm'. Sau đó, nó phát triển thành 'classificare', nghĩa là 'phân loại'. Trong tiếng Anh, 'classify' có nghĩa là sắp xếp mọi thứ vào các nhóm. 'Classified' dùng để chỉ thông tin được giữ bí mật khỏi công chúng vì lý do an ninh quốc gia hoặc các lý do quan trọng khác.

Usage Note

Từ 'classified' thường được dùng để chỉ thông tin, tài liệu, hoặc địa điểm mà chính phủ hoặc tổ chức muốn giữ bí mật vì lý do an ninh quốc gia, bí mật kinh doanh, hoặc các lý do nhạy cảm khác. Mức độ bảo mật có thể khác nhau (ví dụ: Confidential, Secret, Top Secret). Cần phân biệt với 'private', vốn chỉ sự riêng tư cá nhân, không liên quan đến bảo mật chính thức.

Prepositions

as

Khi đi với 'as', 'classified as' có nghĩa là được xếp loại, được phân loại là. Ví dụ: 'The document was classified as top secret.' (Tài liệu được xếp loại tối mật.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + classified
  • highly highly classified information
    (thông tin tuyệt mật)
  • top top classified documents
    (tài liệu được xếp hạng tối mật)
Verb + classified
  • remain remain classified
    (vẫn được giữ bí mật)
  • declassify declassify classified documents
    (giải mật tài liệu mật)
  • mark mark as classified
    (đánh dấu là tuyệt mật)

Idioms

  • need-to-know basis

    chỉ những người cần biết mới được tiếp cận thông tin

    "The information was distributed on a need-to-know basis."

    (Thông tin được phân phối dựa trên nguyên tắc chỉ những người cần biết mới được biết.)

  • under wraps

    được giữ bí mật

    "The project is being kept under wraps until the official announcement."

    (Dự án đang được giữ bí mật cho đến khi có thông báo chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classified

adjective
Lật mặt

Được phân loại là bí mật chính thức và chỉ được phép truy cập bởi những người được ủy quyền.

"The information was classified top secret."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, the documents, now classified, were moved to a secure location.
Sau khi cân nhắc cẩn thận, các tài liệu, giờ đã được phân loại, đã được chuyển đến một địa điểm an toàn.
Phủ định
Unlike other files, this document, not classified, can be accessed by the public.
Không giống như các tệp khác, tài liệu này, chưa được phân loại, có thể được truy cập bởi công chúng.
Nghi vấn
Considering the sensitivity, are these files, currently unclassified, going to be reviewed?
Xét về độ nhạy cảm, những tập tin này, hiện chưa được phân loại, có được xem xét lại không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the documents weren't classified, I would share them with you.
Nếu các tài liệu không được phân loại, tôi sẽ chia sẻ chúng với bạn.
Phủ định
If the information wasn't classified, we wouldn't need special clearance to access it.
Nếu thông tin không được phân loại, chúng tôi sẽ không cần giấy phép đặc biệt để truy cập nó.
Nghi vấn
Would the public be better informed if more government documents weren't classified?
Liệu công chúng có được thông tin tốt hơn nếu nhiều tài liệu của chính phủ không được phân loại?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The documents were classified yesterday, weren't they?
Những tài liệu đã được phân loại ngày hôm qua, phải không?
Phủ định
The information wasn't classified as confidential, was it?
Thông tin không được phân loại là bí mật, phải không?
Nghi vấn
They classify these files, don't they?
Họ phân loại những tập tin này, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The documents have been classified as top secret.
Các tài liệu đã được phân loại là tối mật.
Phủ định
The information hasn't been classified yet.
Thông tin vẫn chưa được phân loại.
Nghi vấn
Has the data been classified correctly?
Dữ liệu đã được phân loại chính xác chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's classified documents were leaked to the press.
Các tài liệu mật của công ty đã bị rò rỉ cho báo chí.
Phủ định
The employees' classified information wasn't compromised during the cyber attack.
Thông tin mật của các nhân viên đã không bị xâm phạm trong cuộc tấn công mạng.
Nghi vấn
Was the government's classified data properly secured?
Dữ liệu mật của chính phủ có được bảo mật đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classified".

Bí mật Chính Phủ

Ở nhiều quốc gia, chính phủ có quyền giữ một số thông tin nhất định ở chế độ 'classified' để bảo vệ an ninh quốc gia, quan hệ ngoại giao hoặc các lợi ích quan trọng khác. Việc giải mật các tài liệu này thường diễn ra sau một thời gian nhất định.