(Top Banner Ad)
privacy
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Công nghệ thông tin

privacy

UK: /ˈprɪv.ə.si/ • US: /ˈpraɪ.və.si/

Nghĩa tiếng Việt

quyền riêng tư tính riêng tư sự riêng tư bảo mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being free from public attention.

Vietnamese Meaning

Trạng thái riêng tư, không bị công chúng chú ý; quyền riêng tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a strict privacy policy to protect user data."

    "Công ty có một chính sách bảo mật nghiêm ngặt để bảo vệ dữ liệu người dùng."

  • "Many people are concerned about their privacy online."

    "Nhiều người lo lắng về quyền riêng tư của họ trên mạng."

  • "The new law aims to protect the privacy of individuals."

    "Luật mới nhằm mục đích bảo vệ quyền riêng tư của các cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective private Riêng tư, cá nhân, không công khai
Adverb privately Một cách riêng tư, kín đáo
Noun privatization Sự tư nhân hóa
Verb privatize Tư nhân hóa, biến thành của riêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privé
English
private
English
privacy

Nguồn gốc của sự riêng tư

Từ 'privacy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'privatus', có nghĩa là 'riêng tư, cá nhân' hoặc 'bị tách biệt khỏi công chúng'. Nó đi vào tiếng Anh qua từ 'private' (riêng tư), và sau đó được thêm hậu tố '-acy' vào khoảng thế kỷ 16 để tạo thành danh từ, mô tả trạng thái được tách biệt, không bị quấy rầy hoặc xâm phạm.

Usage Note

Từ 'privacy' nhấn mạnh sự bảo vệ thông tin cá nhân, quyền tự do khỏi sự xâm phạm hoặc can thiệp không mong muốn từ người khác hoặc tổ chức. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, đạo đức và công nghệ. 'Privacy' khác với 'secrecy' (tính bí mật) ở chỗ 'secrecy' liên quan đến việc cố tình che giấu thông tin, trong khi 'privacy' liên quan đến quyền kiểm soát thông tin cá nhân.

Prepositions

in of

'in privacy': được sử dụng để diễn tả một hành động được thực hiện một cách riêng tư. Ví dụ: 'They discussed the matter in privacy.' ('of privacy': thường được dùng để diễn tả vấn đề, khía cạnh liên quan đến quyền riêng tư. Ví dụ: 'The issue of privacy is important.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + privacy
  • personal personal privacy
    (quyền riêng tư cá nhân)
  • complete complete privacy
    (sự riêng tư hoàn toàn)
  • strict strict privacy
    (chính sách riêng tư nghiêm ngặt)
  • data data privacy
    (quyền riêng tư dữ liệu)
Verb + privacy
  • invade invade privacy
    (xâm phạm quyền riêng tư)
  • respect respect privacy
    (tôn trọng quyền riêng tư)
  • protect protect privacy
    (bảo vệ quyền riêng tư)
  • ensure ensure privacy
    (đảm bảo quyền riêng tư)
  • violate violate privacy
    (vi phạm quyền riêng tư)
Privacy + Noun
  • privacy privacy policy
    (chính sách quyền riêng tư)
  • privacy privacy settings
    (cài đặt quyền riêng tư)
  • privacy privacy rights
    (quyền riêng tư)
  • privacy privacy concerns
    (những lo ngại về quyền riêng tư)

Idioms

  • invasion of privacy

    Sự xâm phạm quyền riêng tư

    "Taking photos of someone without their consent can be seen as an invasion of privacy."

    (Chụp ảnh ai đó mà không có sự đồng ý của họ có thể bị coi là xâm phạm quyền riêng tư.)

  • right to privacy

    Quyền riêng tư

    "Everyone has a fundamental right to privacy."

    (Mọi người đều có quyền cơ bản đối với sự riêng tư.)

  • breach of privacy

    Hành vi vi phạm quyền riêng tư

    "The company faced a lawsuit for a major breach of privacy involving customer data."

    (Công ty phải đối mặt với vụ kiện vì vi phạm nghiêm trọng quyền riêng tư liên quan đến dữ liệu khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

privacy

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái riêng tư, không bị công chúng chú ý; quyền riêng tư.

"The company has a strict privacy policy to protect user data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privacy".

Tầm quan trọng của không gian cá nhân ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'privacy' (quyền riêng tư) và không gian cá nhân được coi là rất quan trọng. Mọi người thường có kỳ vọng cao về việc có không gian riêng để suy nghĩ, làm việc hoặc thư giãn mà không bị gián đoạn. Việc gõ cửa trước khi vào phòng hoặc giữ khoảng cách nhất định khi nói chuyện là những biểu hiện của sự tôn trọng quyền riêng tư.

Quyền riêng tư trong kỷ nguyên số

Với sự phát triển của internet và mạng xã hội, khái niệm 'privacy' đã mở rộng sang 'data privacy' (quyền riêng tư dữ liệu). Điều này liên quan đến việc bảo vệ thông tin cá nhân trên mạng, kiểm soát cách dữ liệu được thu thập, lưu trữ và sử dụng. Nhiều quốc gia đã ban hành luật như GDPR để bảo vệ quyền này, nhấn mạnh trách nhiệm của các tổ chức trong việc bảo mật dữ liệu người dùng.