(Top Banner Ad)
conflict management
C1
Noun C1 Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

conflict management

UK: /ˈkɒn.flɪkt ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ • US: /ˈkɑːn.flɪkt ˈmæn.ɪdʒ.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý xung đột điều phối xung đột xử lý xung đột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of limiting the negative aspects of conflict while increasing the positive aspects of conflict. It aims to enhance learning and group outcomes, including effectiveness or performance in an organizational setting.

Vietnamese Meaning

Quá trình hạn chế các khía cạnh tiêu cực của xung đột đồng thời tăng cường các khía cạnh tích cực của xung đột. Nó nhằm mục đích nâng cao khả năng học hỏi và kết quả của nhóm, bao gồm hiệu quả hoặc hiệu suất trong môi trường tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective conflict management is crucial for maintaining a healthy work environment."

    "Quản lý xung đột hiệu quả là rất quan trọng để duy trì một môi trường làm việc lành mạnh."

  • "The company provides training in conflict management for all employees."

    "Công ty cung cấp đào tạo về quản lý xung đột cho tất cả nhân viên."

  • "Conflict management skills are essential for effective leadership."

    "Kỹ năng quản lý xung đột rất cần thiết cho khả năng lãnh đạo hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conflict sự xung đột, sự mâu thuẫn
Verb to conflict (with) mâu thuẫn, xung đột (với)
Adjective conflicting trái ngược, mâu thuẫn
Verb to manage quản lý, xoay sở, giải quyết
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun manager người quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, có thể giải quyết được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confligere ('to strike together')
Latin
manus ('hand') -> maneggiare (Italian, 'to handle')
Middle English
conflict (from Latin)
French
ménagement -> management (English)
Modern English (20th Century)
conflict management

Va chạm và Bàn tay

Từ 'conflict' (xung đột) bắt nguồn từ tiếng Latin 'confligere', nghĩa là 'va chạm vào nhau'. Trong khi đó, 'management' (quản lý) lại có gốc từ 'manus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bàn tay', gợi ý đến hành động 'xử lý' hay 'điều khiển'. Vì vậy, 'conflict management' có thể được hiểu một cách hình ảnh là 'dùng bàn tay để xử lý những sự va chạm', một cách diễn đạt rất trực quan về việc giải quyết mâu thuẫn một cách khéo léo.

Usage Note

Conflict management không phải là né tránh xung đột mà là giải quyết chúng một cách hiệu quả và mang tính xây dựng. Nó liên quan đến việc xác định, phân tích và giải quyết xung đột để giảm thiểu tác động tiêu cực và tối đa hóa lợi ích tiềm năng.

Prepositions

in for of

in (trong bối cảnh nào đó - *in conflict management*), for (cho mục đích gì - *training for conflict management*), of (thuộc về - *principles of conflict management*)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conflict management
  • Effective conflict management
    (quản lý xung đột hiệu quả)
  • Poor conflict management
    (quản lý xung đột kém)
  • Successful conflict management
    (quản lý xung đột thành công)
Verb + conflict management
  • Require conflict management
    (đòi hỏi việc quản lý xung đột)
  • Teach conflict management skills
    (dạy các kỹ năng quản lý xung đột)
  • Implement conflict management strategies
    (triển khai các chiến lược quản lý xung đột)
Noun + conflict management
  • Conflict management skills
    (kỹ năng quản lý xung đột)
  • Conflict management strategy
    (chiến lược quản lý xung đột)
  • Conflict management training
    (khóa đào tạo về quản lý xung đột)

Idioms

  • Conflict management is key.

    Quản lý xung đột là yếu tố then chốt/quan trọng nhất.

    "In any new team, good conflict management is key to building trust and productivity."

    (Trong bất kỳ đội nhóm mới nào, quản lý xung đột tốt là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin và năng suất.)

  • A masterclass in conflict management.

    Một ví dụ bậc thầy/kinh điển về quản lý xung đột.

    "The mediator's handling of the dispute was a masterclass in conflict management."

    (Cách xử lý tranh chấp của người hòa giải là một ví dụ bậc thầy về quản lý xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conflict management

Noun
Lật mặt

Quá trình hạn chế các khía cạnh tiêu cực của xung đột đồng thời tăng cường các khía cạnh tích cực của xung đột. Nó nhằm mục đích nâng cao khả năng học hỏi và kết quả của nhóm, bao gồm hiệu quả hoặc hiệu suất trong môi trường tổ chức.

"Effective conflict management is crucial for maintaining a healthy work environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conflict management".

Văn hóa "Win-Win" (Đôi bên cùng có lợi)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, mục tiêu lý tưởng của quản lý xung đột không phải là một bên thắng, một bên thua. Thay vào đó, họ tìm kiếm giải pháp 'win-win', nơi cả hai bên đều cảm thấy nhu cầu của mình được đáp ứng. Đây là một khái niệm cốt lõi trong lý thuyết đàm phán, nhấn mạnh sự hợp tác thay vì đối đầu.

Sự ưa chuộng Giao tiếp Trực tiếp

Các nền văn hóa phương Tây thường coi trọng việc giao tiếp trực tiếp khi giải quyết mâu thuẫn. Điều này có nghĩa là các bên sẽ thẳng thắn bày tỏ quan điểm, nhu cầu và cảm xúc của mình một cách rõ ràng. Cách tiếp cận này có thể khác biệt với một số nền văn hóa châu Á, nơi người ta có thể ưu tiên các phương pháp gián tiếp hơn để giữ hòa khí.