(Top Banner Ad)
conflict escalation
C1
Danh từ C1 Quan hệ quốc tế, Xã hội học, Quản trị kinh doanh

conflict escalation

UK: /ˈkɒnflɪkt ˌeskəˈleɪʃən/ • US: /ˈkɑːnflɪkt ˌeskəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

leo thang xung đột sự leo thang mâu thuẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process in which a conflict intensifies, typically through a cycle of action and reaction, involving an increase in the severity or frequency of hostile actions.

Vietnamese Meaning

Một quá trình mà trong đó xung đột trở nên gay gắt hơn, thường thông qua một chu kỳ hành động và phản ứng, liên quan đến sự gia tăng về mức độ nghiêm trọng hoặc tần suất của các hành động thù địch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conflict escalation between the two countries has caused widespread concern."

    "Sự leo thang xung đột giữa hai quốc gia đã gây ra mối lo ngại lan rộng."

  • "The rapid conflict escalation led to a breakdown in negotiations."

    "Sự leo thang xung đột nhanh chóng đã dẫn đến sự đổ vỡ trong các cuộc đàm phán."

  • "Mediation is crucial to prevent conflict escalation and promote peaceful resolution."

    "Hòa giải là rất quan trọng để ngăn chặn sự leo thang xung đột và thúc đẩy giải pháp hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Conflict Sự xung đột, mâu thuẫn
Verb Escalate Làm leo thang, tăng cường độ
Noun De-escalation Sự giảm căng thẳng, xuống thang
Adjective Conflicting Đối lập, mâu thuẫn (với cái gì)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Xã hội học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conflictus (struck together)
Latin
scala (ladder)
Middle English
conflict
English (20th Century)
conflict escalation (joining the concepts)

Nguồn Gốc 'Bậc Thang' Của Xung Đột

Cụm từ này là sự kết hợp của hai từ. 'Conflict' (xung đột) bắt nguồn từ tiếng Latinh *conflictus*, có nghĩa là 'đánh nhau, va chạm'. Còn 'escalation' (sự leo thang) đến từ tiếng Latinh *scala*, nghĩa là 'cái thang'. Khi ghép lại, cụm từ mô tả quá trình căng thẳng không chỉ là va chạm đơn lẻ mà còn là việc leo dần lên từng bậc thang nguy hiểm, làm tình hình ngày càng tồi tệ hơn, đặc biệt trong bối cảnh quân sự và chính trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự leo thang dần dần của một cuộc xung đột, từ các hành động nhỏ đến các hành động quyết liệt hơn. Nó nhấn mạnh quá trình leo thang, không chỉ là một sự kiện đơn lẻ. Khác với "outbreak of conflict" (bùng nổ xung đột) diễn tả sự khởi đầu đột ngột của xung đột.

Prepositions

of in into

of: Chỉ ra bản chất của sự leo thang (the conflict escalation of violence). in: Chỉ bối cảnh của sự leo thang (conflict escalation in the workplace). into: Chỉ sự chuyển đổi, xung đột leo thang thành một trạng thái khác (conflict escalation into a full-scale war).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conflict escalation
  • Rapid rapid conflict escalation
    (Sự leo thang xung đột nhanh chóng)
  • Uncontrolled uncontrolled conflict escalation
    (Sự leo thang xung đột ngoài tầm kiểm soát)
  • Deliberate deliberate conflict escalation
    (Hành động cố ý làm xung đột leo thang)
Verb + conflict escalation
  • Avoid avoid conflict escalation
    (Tránh để xung đột leo thang)
  • Trigger trigger conflict escalation
    (Kích hoạt/gây ra sự leo thang xung đột)
  • Prevent prevent conflict escalation
    (Ngăn chặn sự leo thang xung đột)

Idioms

  • The spiral of conflict escalation

    Vòng xoáy leo thang xung đột (tình trạng căng thẳng tự tăng cường)

    "Diplomats must work hard to break the spiral of conflict escalation."

    (Các nhà ngoại giao phải nỗ lực phá vỡ vòng xoáy leo thang xung đột.)

  • Risk of conflict escalation

    Nguy cơ xung đột leo thang

    "The military buildup significantly increased the risk of conflict escalation."

    (Việc tăng cường quân sự đã làm tăng đáng kể nguy cơ xung đột leo thang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conflict escalation

Danh từ
Lật mặt

Một quá trình mà trong đó xung đột trở nên gay gắt hơn, thường thông qua một chu kỳ hành động và phản ứng, liên quan đến sự gia tăng về mức độ nghiêm trọng hoặc tần suất của các hành động thù địch.

"The conflict escalation between the two countries has caused widespread concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conflict escalation".

Học thuyết Răn đe Lẫn nhau (MAD)

Trong Chiến tranh Lạnh, khái niệm 'conflict escalation' gắn liền mật thiết với học thuyết MAD (Mutually Assured Destruction). Lý thuyết này cho rằng nếu một bên tấn công hạt nhân, bên kia chắc chắn sẽ đáp trả, dẫn đến sự hủy diệt cho cả hai. Sự sợ hãi trước một cuộc leo thang không thể kiểm soát này là động lực chính để các siêu cường tìm cách giới hạn căng thẳng.

Các Giai đoạn Leo Thang trong Xã hội

Các nhà nghiên cứu xung đột đã phát triển nhiều mô hình để mô tả quá trình leo thang. Ví dụ, mô hình của Pruitt và Rubin cho thấy xung đột thường phát triển từ đối đầu cứng nhắc, qua việc dùng chiến thuật gây áp lực, rồi đến việc tăng cường độ bạo lực và cuối cùng là tập trung vào việc gây tổn hại cho đối phương thay vì giải quyết vấn đề.