conflict escalation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process in which a conflict intensifies, typically through a cycle of action and reaction, involving an increase in the severity or frequency of hostile actions.
Vietnamese Meaning
Một quá trình mà trong đó xung đột trở nên gay gắt hơn, thường thông qua một chu kỳ hành động và phản ứng, liên quan đến sự gia tăng về mức độ nghiêm trọng hoặc tần suất của các hành động thù địch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The conflict escalation between the two countries has caused widespread concern."
"Sự leo thang xung đột giữa hai quốc gia đã gây ra mối lo ngại lan rộng."
-
"The rapid conflict escalation led to a breakdown in negotiations."
"Sự leo thang xung đột nhanh chóng đã dẫn đến sự đổ vỡ trong các cuộc đàm phán."
-
"Mediation is crucial to prevent conflict escalation and promote peaceful resolution."
"Hòa giải là rất quan trọng để ngăn chặn sự leo thang xung đột và thúc đẩy giải pháp hòa bình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Conflict | Sự xung đột, mâu thuẫn |
| Verb | Escalate | Làm leo thang, tăng cường độ |
| Noun | De-escalation | Sự giảm căng thẳng, xuống thang |
| Adjective | Conflicting | Đối lập, mâu thuẫn (với cái gì) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự leo thang dần dần của một cuộc xung đột, từ các hành động nhỏ đến các hành động quyết liệt hơn. Nó nhấn mạnh quá trình leo thang, không chỉ là một sự kiện đơn lẻ. Khác với "outbreak of conflict" (bùng nổ xung đột) diễn tả sự khởi đầu đột ngột của xung đột.
Prepositions
of: Chỉ ra bản chất của sự leo thang (the conflict escalation of violence). in: Chỉ bối cảnh của sự leo thang (conflict escalation in the workplace). into: Chỉ sự chuyển đổi, xung đột leo thang thành một trạng thái khác (conflict escalation into a full-scale war).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Rapid rapid conflict escalation (Sự leo thang xung đột nhanh chóng)
-
Uncontrolled uncontrolled conflict escalation (Sự leo thang xung đột ngoài tầm kiểm soát)
-
Deliberate deliberate conflict escalation (Hành động cố ý làm xung đột leo thang)
-
Avoid avoid conflict escalation (Tránh để xung đột leo thang)
-
Trigger trigger conflict escalation (Kích hoạt/gây ra sự leo thang xung đột)
-
Prevent prevent conflict escalation (Ngăn chặn sự leo thang xung đột)
Idioms
-
The spiral of conflict escalation
Vòng xoáy leo thang xung đột (tình trạng căng thẳng tự tăng cường)
"Diplomats must work hard to break the spiral of conflict escalation."
(Các nhà ngoại giao phải nỗ lực phá vỡ vòng xoáy leo thang xung đột.)
-
Risk of conflict escalation
Nguy cơ xung đột leo thang
"The military buildup significantly increased the risk of conflict escalation."
(Việc tăng cường quân sự đã làm tăng đáng kể nguy cơ xung đột leo thang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conflict escalation
Danh từMột quá trình mà trong đó xung đột trở nên gay gắt hơn, thường thông qua một chu kỳ hành động và phản ứng, liên quan đến sự gia tăng về mức độ nghiêm trọng hoặc tần suất của các hành động thù địch.
"The conflict escalation between the two countries has caused widespread concern."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conflict escalation".
