(Top Banner Ad)
extraneous variable
C1
Noun Phrase C1 Nghiên cứu khoa học, Thống kê

extraneous variable

UK: /ɪkˈstreɪniəs ˈveəriəbl/ • US: /ɪkˈstreɪniəs ˈveriəbl/

Nghĩa tiếng Việt

biến ngoại lai biến số ngoại lai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variable that is not part of the experimental design but can influence the outcome of the experiment.

Vietnamese Meaning

Một biến số không phải là một phần của thiết kế thử nghiệm nhưng có thể ảnh hưởng đến kết quả của thử nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers controlled for several extraneous variables to ensure the accuracy of their results."

    "Các nhà nghiên cứu đã kiểm soát một số biến ngoại lai để đảm bảo tính chính xác của kết quả."

  • "Temperature in the room was an extraneous variable that affected the participants' performance."

    "Nhiệt độ trong phòng là một biến ngoại lai ảnh hưởng đến hiệu suất của người tham gia."

  • "To minimize the impact of extraneous variables, the study was conducted in a controlled environment."

    "Để giảm thiểu tác động của các biến ngoại lai, nghiên cứu được tiến hành trong một môi trường được kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj extraneous không liên quan, từ bên ngoài
N extraneousness tính không liên quan, sự từ bên ngoài
V vary thay đổi, biến đổi
N variation sự thay đổi, biến thể
N variability tính biến thiên, khả năng thay đổi
Adj variable có thể thay đổi, biến đổi được
N variable biến số, yếu tố thay đổi

Synonyms

confounding variable (biến gây nhiễu)intervening variable (biến can thiệp)

Antonyms

Related Words

experimental design (thiết kế thử nghiệm)statistical control (kiểm soát thống kê)

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
Latin
extraneus
English
extraneous
Latin
variare
Latin
variabilis
English
variable
English
extraneous variable

Biến số ngoại lai: Khi những yếu tố 'bên ngoài' làm xáo trộn kết quả

Từ 'extraneous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extra' (bên ngoài) và 'extraneus' (từ bên ngoài), gợi lên hình ảnh một yếu tố đến từ bên ngoài, không thuộc về hệ thống chính. Từ 'variable' lại xuất phát từ tiếng Latin 'variare' (thay đổi) và 'variabilis' (có thể thay đổi). Khi ghép lại, 'extraneous variable' diễn tả một yếu tố bên ngoài, có thể thay đổi và ảnh hưởng đến kết quả mà chúng ta đang quan sát, nhưng lại không phải là yếu tố mà chúng ta muốn nghiên cứu. Việc kiểm soát hay loại bỏ các biến số này là cực kỳ quan trọng trong khoa học để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của mọi thí nghiệm hay nghiên cứu.

Usage Note

Biến ngoại lai là những biến không được kiểm soát hoặc cố ý thao tác trong một nghiên cứu, nhưng có thể ảnh hưởng đến biến phụ thuộc (kết quả). Chúng có thể làm sai lệch hoặc làm nhiễu mối quan hệ giữa biến độc lập và biến phụ thuộc. Cần kiểm soát hoặc giảm thiểu các biến ngoại lai để đảm bảo tính hợp lệ của kết quả nghiên cứu.

Prepositions

in on to

Extraneous variables can have an impact *on* a study. Researchers need to account *for* these variables. The extraneous variable may lead *to* inaccurate results.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extraneous variable
  • control control extraneous variables
    (kiểm soát các biến số ngoại lai)
  • minimize minimize extraneous variables
    (giảm thiểu các biến số ngoại lai)
  • account for account for extraneous variables
    (tính đến/xử lý các biến số ngoại lai)
  • eliminate eliminate extraneous variables
    (loại bỏ các biến số ngoại lai)
  • identify identify extraneous variables
    (xác định các biến số ngoại lai)
Adjective + extraneous variable
  • confounding confounding extraneous variables
    (các biến số ngoại lai gây nhiễu)
  • uncontrolled uncontrolled extraneous variables
    (các biến số ngoại lai không được kiểm soát)
  • potential potential extraneous variables
    (các biến số ngoại lai tiềm ẩn)
  • known known extraneous variables
    (các biến số ngoại lai đã biết)

Idioms

  • To control for extraneous variables

    Để thiết kế một nghiên cứu khoa học chặt chẽ, người ta cần kiểm soát hoặc loại bỏ ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài không phải trọng tâm nghiên cứu.

    "Researchers must design experiments carefully to control for extraneous variables."

    (Các nhà nghiên cứu phải thiết kế thí nghiệm cẩn thận để kiểm soát các biến số ngoại lai.)

  • Extraneous variables confounding the results

    Khi các yếu tố bên ngoài không được kiểm soát làm sai lệch hoặc làm cho kết quả nghiên cứu trở nên khó hiểu.

    "Without proper methodology, extraneous variables could end up confounding the results."

    (Nếu không có phương pháp luận phù hợp, các biến số ngoại lai có thể làm nhiễu loạn kết quả.)

  • To account for extraneous variables

    Giải thích hoặc đưa vào xem xét các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến kết quả, thường thông qua phân tích thống kê hoặc thiết kế nghiên cứu.

    "Statistical analysis can help to account for extraneous variables that were not directly controlled."

    (Phân tích thống kê có thể giúp tính đến các biến số ngoại lai mà không được kiểm soát trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extraneous variable

Noun Phrase
Lật mặt

Một biến số không phải là một phần của thiết kế thử nghiệm nhưng có thể ảnh hưởng đến kết quả của thử nghiệm.

"The researchers controlled for several extraneous variables to ensure the accuracy of their results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we identified the extraneous variable, we would control for it in the experiment.
Nếu chúng ta xác định được biến ngoại lai, chúng ta sẽ kiểm soát nó trong thí nghiệm.
Phủ định
If there weren't extraneous variables affecting the results, the conclusion wouldn't be questioned.
Nếu không có các biến ngoại lai ảnh hưởng đến kết quả, kết luận sẽ không bị nghi ngờ.
Nghi vấn
Would the results be more accurate if we eliminated every extraneous variable?
Liệu kết quả có chính xác hơn nếu chúng ta loại bỏ mọi biến ngoại lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraneous variable".

Tầm quan trọng trong nghiên cứu khoa học và tư duy phản biện

Khái niệm 'extraneous variable' là nền tảng trong mọi nghiên cứu khoa học và thực nghiệm. Việc nhận diện và kiểm soát chúng là yếu tố then chốt để đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của kết quả. Trong tư duy phản biện hàng ngày, nó khuyến khích chúng ta xem xét tất cả các yếu tố tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến một tình huống, thay vì chỉ tập trung vào nguyên nhân hiển nhiên.

Từ phòng thí nghiệm đến đời sống thường ngày: 'Những yếu tố khác'

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học, ý tưởng về biến số ngoại lai cũng hiện diện trong cuộc sống hàng ngày. Chẳng hạn, khi cố gắng giải thích tại sao một kế hoạch không thành công, chúng ta không chỉ xem xét nguyên nhân chính mà còn phải nghĩ đến 'những yếu tố khác' (thời tiết, tâm trạng, sự cố bất ngờ...) đã xen vào. Việc nhận biết những yếu tố này giúp chúng ta đưa ra quyết định tốt hơn và giải thích các sự kiện một cách toàn diện hơn.