extraneous variable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A variable that is not part of the experimental design but can influence the outcome of the experiment.
Vietnamese Meaning
Một biến số không phải là một phần của thiết kế thử nghiệm nhưng có thể ảnh hưởng đến kết quả của thử nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The researchers controlled for several extraneous variables to ensure the accuracy of their results."
"Các nhà nghiên cứu đã kiểm soát một số biến ngoại lai để đảm bảo tính chính xác của kết quả."
-
"Temperature in the room was an extraneous variable that affected the participants' performance."
"Nhiệt độ trong phòng là một biến ngoại lai ảnh hưởng đến hiệu suất của người tham gia."
-
"To minimize the impact of extraneous variables, the study was conducted in a controlled environment."
"Để giảm thiểu tác động của các biến ngoại lai, nghiên cứu được tiến hành trong một môi trường được kiểm soát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | extraneous | không liên quan, từ bên ngoài |
| N | extraneousness | tính không liên quan, sự từ bên ngoài |
| V | vary | thay đổi, biến đổi |
| N | variation | sự thay đổi, biến thể |
| N | variability | tính biến thiên, khả năng thay đổi |
| Adj | variable | có thể thay đổi, biến đổi được |
| N | variable | biến số, yếu tố thay đổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biến ngoại lai là những biến không được kiểm soát hoặc cố ý thao tác trong một nghiên cứu, nhưng có thể ảnh hưởng đến biến phụ thuộc (kết quả). Chúng có thể làm sai lệch hoặc làm nhiễu mối quan hệ giữa biến độc lập và biến phụ thuộc. Cần kiểm soát hoặc giảm thiểu các biến ngoại lai để đảm bảo tính hợp lệ của kết quả nghiên cứu.
Prepositions
Extraneous variables can have an impact *on* a study. Researchers need to account *for* these variables. The extraneous variable may lead *to* inaccurate results.
Collocations (Từ đi kèm)
-
control control extraneous variables (kiểm soát các biến số ngoại lai)
-
minimize minimize extraneous variables (giảm thiểu các biến số ngoại lai)
-
account for account for extraneous variables (tính đến/xử lý các biến số ngoại lai)
-
eliminate eliminate extraneous variables (loại bỏ các biến số ngoại lai)
-
identify identify extraneous variables (xác định các biến số ngoại lai)
-
confounding confounding extraneous variables (các biến số ngoại lai gây nhiễu)
-
uncontrolled uncontrolled extraneous variables (các biến số ngoại lai không được kiểm soát)
-
potential potential extraneous variables (các biến số ngoại lai tiềm ẩn)
-
known known extraneous variables (các biến số ngoại lai đã biết)
Idioms
-
To control for extraneous variables
Để thiết kế một nghiên cứu khoa học chặt chẽ, người ta cần kiểm soát hoặc loại bỏ ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài không phải trọng tâm nghiên cứu.
"Researchers must design experiments carefully to control for extraneous variables."
(Các nhà nghiên cứu phải thiết kế thí nghiệm cẩn thận để kiểm soát các biến số ngoại lai.)
-
Extraneous variables confounding the results
Khi các yếu tố bên ngoài không được kiểm soát làm sai lệch hoặc làm cho kết quả nghiên cứu trở nên khó hiểu.
"Without proper methodology, extraneous variables could end up confounding the results."
(Nếu không có phương pháp luận phù hợp, các biến số ngoại lai có thể làm nhiễu loạn kết quả.)
-
To account for extraneous variables
Giải thích hoặc đưa vào xem xét các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến kết quả, thường thông qua phân tích thống kê hoặc thiết kế nghiên cứu.
"Statistical analysis can help to account for extraneous variables that were not directly controlled."
(Phân tích thống kê có thể giúp tính đến các biến số ngoại lai mà không được kiểm soát trực tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extraneous variable
Noun PhraseMột biến số không phải là một phần của thiết kế thử nghiệm nhưng có thể ảnh hưởng đến kết quả của thử nghiệm.
"The researchers controlled for several extraneous variables to ensure the accuracy of their results."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we identified the extraneous variable, we would control for it in the experiment. |
Nếu chúng ta xác định được biến ngoại lai, chúng ta sẽ kiểm soát nó trong thí nghiệm. |
| Phủ định | If there weren't extraneous variables affecting the results, the conclusion wouldn't be questioned. |
Nếu không có các biến ngoại lai ảnh hưởng đến kết quả, kết luận sẽ không bị nghi ngờ. |
| Nghi vấn | Would the results be more accurate if we eliminated every extraneous variable? |
Liệu kết quả có chính xác hơn nếu chúng ta loại bỏ mọi biến ngoại lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraneous variable".
