(Top Banner Ad)
independent variable
C1
Danh từ C1 Thống kê, Khoa học (Nói chung)

independent variable

UK: /ˌɪndɪˈpendənt ˈveəriəbl/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt ˈveriəbl/

Nghĩa tiếng Việt

biến độc lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variable that is intentionally changed in an experiment to observe its effect on a dependent variable.

Vietnamese Meaning

Một biến số được thay đổi một cách có chủ ý trong một thí nghiệm để quan sát ảnh hưởng của nó đến biến phụ thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In this experiment, the amount of fertilizer is the independent variable."

    "Trong thí nghiệm này, lượng phân bón là biến độc lập."

  • "The researcher manipulated the independent variable to see its impact on test scores."

    "Nhà nghiên cứu đã điều chỉnh biến độc lập để xem tác động của nó đến điểm số bài kiểm tra."

  • "The independent variable is plotted on the x-axis of the graph."

    "Biến độc lập được vẽ trên trục x của đồ thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun independence sự độc lập
Adverb independently một cách độc lập
Adjective dependent phụ thuộc
Noun dependence sự phụ thuộc
Verb vary thay đổi, biến đổi
Noun variation sự thay đổi, biến thể
Adjective variable có thể thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học (Nói chung)

Etymology (Nguồn gốc)

la
in-
la
dependere
en
independent
la
variabilis
la
variare
en
variable
en
independent variable

Nguồn gốc khái niệm Khoa học

Cụm từ 'independent variable' (biến độc lập) không có nguồn gốc từ một từ cổ duy nhất mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'independent' (độc lập) và 'variable' (biến số). 'Independent' có nghĩa là không bị kiểm soát hay ảnh hưởng bởi yếu tố khác, trong khi 'variable' nghĩa là thứ có thể thay đổi hoặc biến đổi. Khi ghép lại, khái niệm này ra đời trong các lĩnh vực toán học và khoa học để chỉ một yếu tố mà nhà nghiên cứu cố ý thay đổi hoặc kiểm soát để xem nó ảnh hưởng đến yếu tố nào khác.

Usage Note

Biến độc lập là biến được nhà nghiên cứu điều khiển hoặc thay đổi để xem liệu nó có ảnh hưởng đến biến phụ thuộc hay không. Nó là nguyên nhân giả định trong mối quan hệ nhân quả. Nó đối lập với biến phụ thuộc, là biến được đo lường hoặc quan sát để xem liệu nó có bị ảnh hưởng bởi biến độc lập hay không. Trong nghiên cứu, cần kiểm soát chặt chẽ các biến độc lập để đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy.

Prepositions

on of

Khi sử dụng 'on', nhấn mạnh tác động trực tiếp: 'the effect *on* the dependent variable'. Khi dùng 'of', thường chỉ mối quan hệ thuộc tính: 'the range *of* the independent variable'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + independent variable
  • manipulate manipulate the independent variable
    (thao tác/điều khiển biến độc lập)
  • identify identify the independent variable
    (xác định biến độc lập)
  • control control the independent variable
    (kiểm soát biến độc lập)
  • measure measure the independent variable
    (đo lường biến độc lập)
  • change change the independent variable
    (thay đổi biến độc lập)
Adjective + independent variable
  • key key independent variable
    (biến độc lập chính)
  • main main independent variable
    (biến độc lập chủ yếu)
  • experimental experimental independent variable
    (biến độc lập trong thí nghiệm)
  • explanatory explanatory independent variable
    (biến độc lập giải thích)
Prepositional phrases
  • effect of the effect of the independent variable on...
    (ảnh hưởng của biến độc lập lên...)
  • relationship between the relationship between the independent variable and...
    (mối quan hệ giữa biến độc lập và...)

Idioms

  • manipulate the independent variable

    thao tác/điều khiển biến độc lập

    "In an experiment, researchers manipulate the independent variable to observe its effect."

    (Trong một thí nghiệm, các nhà nghiên cứu điều khiển biến độc lập để quan sát ảnh hưởng của nó.)

  • the independent variable is set to...

    biến độc lập được đặt ở mức...

    "The independent variable, dosage, was set to 10mg, 20mg, and 30mg."

    (Biến độc lập, liều lượng, được đặt ở 10mg, 20mg và 30mg.)

  • identify the independent variable

    xác định biến độc lập

    "Before starting your study, you must clearly identify the independent variable."

    (Trước khi bắt đầu nghiên cứu, bạn phải xác định rõ ràng biến độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent variable

Danh từ
Lật mặt

Một biến số được thay đổi một cách có chủ ý trong một thí nghiệm để quan sát ảnh hưởng của nó đến biến phụ thuộc.

"In this experiment, the amount of fertilizer is the independent variable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the researcher controlled the independent variable carefully ensured the experiment's validity.
Việc nhà nghiên cứu kiểm soát cẩn thận biến độc lập đảm bảo tính hợp lệ của thí nghiệm.
Phủ định
Whether the student truly understood the independent variable was not clear from their report.
Việc học sinh có thực sự hiểu biến độc lập hay không không rõ ràng từ báo cáo của họ.
Nghi vấn
What impact the independent variable has on the dependent variable is the core question of this study.
Biến độc lập có tác động như thế nào đến biến phụ thuộc là câu hỏi cốt lõi của nghiên cứu này.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist will manipulate the independent variable to observe its effect on the dependent variable.
Nhà khoa học sẽ điều khiển biến độc lập để quan sát ảnh hưởng của nó lên biến phụ thuộc.
Phủ định
The experiment will not control the independent variable, so the results will be unreliable.
Thí nghiệm sẽ không kiểm soát biến độc lập, vì vậy kết quả sẽ không đáng tin cậy.
Nghi vấn
Will the researchers clearly define the independent variable before starting the study?
Các nhà nghiên cứu có định nghĩa rõ ràng về biến độc lập trước khi bắt đầu nghiên cứu không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researcher was carefully adjusting the independent variable throughout the experiment to observe its effect on the dependent variable.
Nhà nghiên cứu đã cẩn thận điều chỉnh biến độc lập trong suốt thí nghiệm để quan sát ảnh hưởng của nó lên biến phụ thuộc.
Phủ định
They weren't considering the independent variable when they were analyzing the results of the study.
Họ đã không xem xét biến độc lập khi họ đang phân tích kết quả của nghiên cứu.
Nghi vấn
Were you controlling the independent variable when you noticed the anomaly in the data?
Bạn có đang kiểm soát biến độc lập khi bạn nhận thấy sự bất thường trong dữ liệu không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers used to manipulate the independent variable to observe its effect on the dependent variable.
Các nhà nghiên cứu đã từng thao tác biến độc lập để quan sát ảnh hưởng của nó lên biến phụ thuộc.
Phủ định
The control group didn't use to have the independent variable applied to them.
Nhóm đối chứng đã không được áp dụng biến độc lập.
Nghi vấn
Did scientists use to think that this factor was an independent variable?
Các nhà khoa học đã từng nghĩ rằng yếu tố này là một biến độc lập phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent variable".

Nền tảng của Phương pháp Khoa học

Khái niệm 'biến độc lập' là cốt lõi của phương pháp khoa học hiện đại, đặc biệt là trong các thí nghiệm và nghiên cứu định lượng. Nó phản ánh tư duy phương Tây về việc tìm kiếm mối quan hệ nhân quả một cách có hệ thống. Bằng cách thay đổi có kiểm soát một yếu tố (biến độc lập) và quan sát sự thay đổi ở yếu tố khác (biến phụ thuộc), các nhà khoa học có thể rút ra kết luận đáng tin cậy về cách thế giới vận hành. Đây là nguyên tắc cơ bản cho mọi lĩnh vực từ vật lý đến tâm lý học.

Giải quyết vấn đề và Tư duy Phân tích

Trong bối cảnh rộng hơn, việc hiểu và áp dụng khái niệm biến độc lập khuyến khích tư duy phân tích và giải quyết vấn đề. Nó dạy chúng ta cách phân tách một vấn đề phức tạp thành các yếu tố riêng lẻ, xác định nguyên nhân tiềm ẩn và kiểm tra chúng một cách logic. Kỹ năng này không chỉ quan trọng trong khoa học mà còn trong nhiều khía cạnh của cuộc sống và ra quyết định hàng ngày.