independent variable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A variable that is intentionally changed in an experiment to observe its effect on a dependent variable.
Vietnamese Meaning
Một biến số được thay đổi một cách có chủ ý trong một thí nghiệm để quan sát ảnh hưởng của nó đến biến phụ thuộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In this experiment, the amount of fertilizer is the independent variable."
"Trong thí nghiệm này, lượng phân bón là biến độc lập."
-
"The researcher manipulated the independent variable to see its impact on test scores."
"Nhà nghiên cứu đã điều chỉnh biến độc lập để xem tác động của nó đến điểm số bài kiểm tra."
-
"The independent variable is plotted on the x-axis of the graph."
"Biến độc lập được vẽ trên trục x của đồ thị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | independence | sự độc lập |
| Adverb | independently | một cách độc lập |
| Adjective | dependent | phụ thuộc |
| Noun | dependence | sự phụ thuộc |
| Verb | vary | thay đổi, biến đổi |
| Noun | variation | sự thay đổi, biến thể |
| Adjective | variable | có thể thay đổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biến độc lập là biến được nhà nghiên cứu điều khiển hoặc thay đổi để xem liệu nó có ảnh hưởng đến biến phụ thuộc hay không. Nó là nguyên nhân giả định trong mối quan hệ nhân quả. Nó đối lập với biến phụ thuộc, là biến được đo lường hoặc quan sát để xem liệu nó có bị ảnh hưởng bởi biến độc lập hay không. Trong nghiên cứu, cần kiểm soát chặt chẽ các biến độc lập để đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nhấn mạnh tác động trực tiếp: 'the effect *on* the dependent variable'. Khi dùng 'of', thường chỉ mối quan hệ thuộc tính: 'the range *of* the independent variable'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manipulate manipulate the independent variable (thao tác/điều khiển biến độc lập)
-
identify identify the independent variable (xác định biến độc lập)
-
control control the independent variable (kiểm soát biến độc lập)
-
measure measure the independent variable (đo lường biến độc lập)
-
change change the independent variable (thay đổi biến độc lập)
-
key key independent variable (biến độc lập chính)
-
main main independent variable (biến độc lập chủ yếu)
-
experimental experimental independent variable (biến độc lập trong thí nghiệm)
-
explanatory explanatory independent variable (biến độc lập giải thích)
-
effect of the effect of the independent variable on... (ảnh hưởng của biến độc lập lên...)
-
relationship between the relationship between the independent variable and... (mối quan hệ giữa biến độc lập và...)
Idioms
-
manipulate the independent variable
thao tác/điều khiển biến độc lập
"In an experiment, researchers manipulate the independent variable to observe its effect."
(Trong một thí nghiệm, các nhà nghiên cứu điều khiển biến độc lập để quan sát ảnh hưởng của nó.)
-
the independent variable is set to...
biến độc lập được đặt ở mức...
"The independent variable, dosage, was set to 10mg, 20mg, and 30mg."
(Biến độc lập, liều lượng, được đặt ở 10mg, 20mg và 30mg.)
-
identify the independent variable
xác định biến độc lập
"Before starting your study, you must clearly identify the independent variable."
(Trước khi bắt đầu nghiên cứu, bạn phải xác định rõ ràng biến độc lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
independent variable
Danh từMột biến số được thay đổi một cách có chủ ý trong một thí nghiệm để quan sát ảnh hưởng của nó đến biến phụ thuộc.
"In this experiment, the amount of fertilizer is the independent variable."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the researcher controlled the independent variable carefully ensured the experiment's validity. |
Việc nhà nghiên cứu kiểm soát cẩn thận biến độc lập đảm bảo tính hợp lệ của thí nghiệm. |
| Phủ định | Whether the student truly understood the independent variable was not clear from their report. |
Việc học sinh có thực sự hiểu biến độc lập hay không không rõ ràng từ báo cáo của họ. |
| Nghi vấn | What impact the independent variable has on the dependent variable is the core question of this study. |
Biến độc lập có tác động như thế nào đến biến phụ thuộc là câu hỏi cốt lõi của nghiên cứu này. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist will manipulate the independent variable to observe its effect on the dependent variable. |
Nhà khoa học sẽ điều khiển biến độc lập để quan sát ảnh hưởng của nó lên biến phụ thuộc. |
| Phủ định | The experiment will not control the independent variable, so the results will be unreliable. |
Thí nghiệm sẽ không kiểm soát biến độc lập, vì vậy kết quả sẽ không đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | Will the researchers clearly define the independent variable before starting the study? |
Các nhà nghiên cứu có định nghĩa rõ ràng về biến độc lập trước khi bắt đầu nghiên cứu không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The researcher was carefully adjusting the independent variable throughout the experiment to observe its effect on the dependent variable. |
Nhà nghiên cứu đã cẩn thận điều chỉnh biến độc lập trong suốt thí nghiệm để quan sát ảnh hưởng của nó lên biến phụ thuộc. |
| Phủ định | They weren't considering the independent variable when they were analyzing the results of the study. |
Họ đã không xem xét biến độc lập khi họ đang phân tích kết quả của nghiên cứu. |
| Nghi vấn | Were you controlling the independent variable when you noticed the anomaly in the data? |
Bạn có đang kiểm soát biến độc lập khi bạn nhận thấy sự bất thường trong dữ liệu không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Researchers used to manipulate the independent variable to observe its effect on the dependent variable. |
Các nhà nghiên cứu đã từng thao tác biến độc lập để quan sát ảnh hưởng của nó lên biến phụ thuộc. |
| Phủ định | The control group didn't use to have the independent variable applied to them. |
Nhóm đối chứng đã không được áp dụng biến độc lập. |
| Nghi vấn | Did scientists use to think that this factor was an independent variable? |
Các nhà khoa học đã từng nghĩ rằng yếu tố này là một biến độc lập phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent variable".
