(Top Banner Ad)
dependent variable
C1
Danh từ C1 Thống kê, Khoa học

dependent variable

UK: /dɪˈpendənt ˈveəriəbl/ • US: /dɪˈpendənt ˈveriəbl/

Nghĩa tiếng Việt

biến phụ thuộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variable whose value depends on that of another.

Vietnamese Meaning

Một biến số có giá trị phụ thuộc vào giá trị của một biến số khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In this experiment, the yield of the crop is the dependent variable, as it is expected to change based on the amount of fertilizer applied."

    "Trong thí nghiệm này, năng suất cây trồng là biến phụ thuộc, vì nó được kỳ vọng sẽ thay đổi dựa trên lượng phân bón được bón."

  • "The scientist carefully measured the changes in the dependent variable."

    "Nhà khoa học cẩn thận đo lường những thay đổi ở biến phụ thuộc."

  • "The dependent variable showed a significant correlation with the independent variable."

    "Biến phụ thuộc cho thấy một mối tương quan đáng kể với biến độc lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depend phụ thuộc, tùy thuộc
Noun dependence sự phụ thuộc
Adjective dependent phụ thuộc, tùy thuộc
Adjective independent độc lập
Verb vary thay đổi, biến đổi
Noun variation sự biến đổi, biến thể
Adjective variable có thể thay đổi, biến đổi
Noun variability tính biến thiên, sự thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

English (scientific context)
dependent variable

Nguồn gốc của 'Biến Phụ Thuộc'

Cụm từ 'dependent variable' (biến phụ thuộc) là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ hai từ tiếng Anh có nguồn gốc Latin. Từ 'dependent' xuất phát từ tiếng Latin 'dependere', có nghĩa là 'treo xuống, phụ thuộc vào'. Từ 'variable' đến từ tiếng Latin 'variabilis', có nghĩa là 'có thể thay đổi, biến đổi'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh, chúng tạo thành một khái niệm cốt lõi trong nghiên cứu và thí nghiệm, mô tả yếu tố được đo lường, quan sát và thay đổi do ảnh hưởng của một yếu tố khác.

Usage Note

Trong các thí nghiệm khoa học và phân tích thống kê, biến phụ thuộc là biến mà nhà nghiên cứu đo lường hoặc quan sát. Giá trị của nó được cho là bị ảnh hưởng bởi biến độc lập. Ví dụ, trong một nghiên cứu về ảnh hưởng của lượng phân bón đến năng suất cây trồng, năng suất cây trồng là biến phụ thuộc, còn lượng phân bón là biến độc lập.

Prepositions

on upon

Các giới từ 'on' và 'upon' thường được sử dụng để chỉ ra sự phụ thuộc của biến số: 'The dependent variable depends *on* the independent variable.' hoặc 'The dependent variable relies *upon* the independent variable.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dependent variable
  • primary primary dependent variable
    (biến phụ thuộc chính)
  • key key dependent variable
    (biến phụ thuộc chủ chốt)
  • single single dependent variable
    (một biến phụ thuộc đơn lẻ)
  • multiple multiple dependent variables
    (nhiều biến phụ thuộc)
  • measured measured dependent variable
    (biến phụ thuộc được đo lường)
  • observed observed dependent variable
    (biến phụ thuộc được quan sát)
Verb + dependent variable
  • affect affect the dependent variable
    (ảnh hưởng đến biến phụ thuộc)
  • influence influence the dependent variable
    (tác động đến biến phụ thuộc)
  • measure measure the dependent variable
    (đo lường biến phụ thuộc)
  • examine examine the dependent variable
    (kiểm tra/nghiên cứu biến phụ thuộc)
  • predict predict the dependent variable
    (dự đoán biến phụ thuộc)
Phrases with dependent variable
  • effect on effect on the dependent variable
    (ảnh hưởng lên biến phụ thuộc)
  • change in change in the dependent variable
    (sự thay đổi trong biến phụ thuộc)
  • the dependent variable in the dependent variable in an experiment
    (biến phụ thuộc trong một thí nghiệm)
  • relationship between relationship between independent and dependent variables
    (mối quan hệ giữa biến độc lập và biến phụ thuộc)

Idioms

  • The dependent variable responds to changes in...

    Biến phụ thuộc phản ứng/thay đổi theo những thay đổi của...

    "In this study, students' test scores (the dependent variable) respond to changes in teaching methods (the independent variable)."

    (Trong nghiên cứu này, điểm số bài kiểm tra của học sinh (biến phụ thuộc) phản ứng với những thay đổi trong phương pháp giảng dạy (biến độc lập).)

  • To isolate the effect of (X) on the dependent variable.

    Để phân lập/tách biệt ảnh hưởng của (X) lên biến phụ thuộc.

    "Researchers aimed to isolate the effect of the new drug on patient recovery (the dependent variable)."

    (Các nhà nghiên cứu nhằm mục đích phân lập ảnh hưởng của loại thuốc mới lên sự hồi phục của bệnh nhân (biến phụ thuộc).)

  • A significant impact on the dependent variable.

    Một tác động đáng kể lên biến phụ thuộc.

    "The advertising campaign had a significant impact on sales, which was our dependent variable."

    (Chiến dịch quảng cáo đã có một tác động đáng kể lên doanh số bán hàng, vốn là biến phụ thuộc của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dependent variable

Danh từ
Lật mặt

Một biến số có giá trị phụ thuộc vào giá trị của một biến số khác.

"In this experiment, the yield of the crop is the dependent variable, as it is expected to change based on the amount of fertilizer applied."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dependent variable is often considered when analyzing data.
Biến phụ thuộc thường được xem xét khi phân tích dữ liệu.
Phủ định
The dependent variable was not identified correctly in the initial study.
Biến phụ thuộc đã không được xác định chính xác trong nghiên cứu ban đầu.
Nghi vấn
Will the dependent variable be affected by changes in the independent variable?
Liệu biến phụ thuộc có bị ảnh hưởng bởi những thay đổi ở biến độc lập không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers will have been monitoring the dependent variable to observe any fluctuations caused by the new treatment.
Các nhà nghiên cứu sẽ đã và đang theo dõi biến phụ thuộc để quan sát bất kỳ sự biến động nào do phương pháp điều trị mới gây ra.
Phủ định
The control group will not have been showing any changes in the dependent variable before the experiment concludes.
Nhóm đối chứng sẽ không có bất kỳ thay đổi nào ở biến phụ thuộc trước khi thí nghiệm kết thúc.
Nghi vấn
Will the students have been accurately recording the data for the dependent variable throughout the semester?
Liệu các sinh viên có đã và đang ghi lại chính xác dữ liệu cho biến phụ thuộc trong suốt học kỳ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependent variable".

Nền Tảng của Phương Pháp Khoa Học

'Biến phụ thuộc' là một khái niệm cốt lõi trong phương pháp khoa học, đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế thí nghiệm và nghiên cứu. Bằng cách xác định rõ biến phụ thuộc (yếu tố được đo lường và dự kiến sẽ thay đổi) và biến độc lập (yếu tố được thao túng), các nhà khoa học có thể kiểm tra giả thuyết, thiết lập mối quan hệ nhân quả và đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng thực nghiệm, góp phần vào sự tiến bộ của tri thức nhân loại.

Tư Duy Nhân Quả Trong Đời Sống

Hiểu về biến phụ thuộc không chỉ giới hạn trong phòng thí nghiệm. Nó khuyến khích tư duy phản biện trong đời sống hàng ngày, giúp chúng ta phân tích các tình huống bằng cách tự hỏi 'Điều gì đang thay đổi và bị ảnh hưởng?' (biến phụ thuộc) và 'Điều gì gây ra sự thay đổi đó?' (biến độc lập). Khả năng nhận diện mối quan hệ nhân quả này rất quan trọng để đưa ra quyết định sáng suốt và hiểu sâu sắc hơn về thế giới xung quanh.