(Top Banner Ad)
inborn
C1
Adjective C1 Sinh học, Tâm lý học

inborn

UK: /ˈɪnˌbɔːn/ • US: /ˈɪnˌbɔrn/

Nghĩa tiếng Việt

bẩm sinh vốn có tự nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing from birth; innate.

Vietnamese Meaning

Bẩm sinh; vốn có từ khi sinh ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has an inborn talent for music."

    "Cô ấy có một tài năng âm nhạc bẩm sinh."

  • "The baby seemed to have an inborn sense of rhythm."

    "Đứa bé dường như có một cảm nhận nhịp điệu bẩm sinh."

  • "Some people believe that a tendency towards violence is inborn."

    "Một số người tin rằng xu hướng bạo lực là bẩm sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bear mang, sinh ra (vật lý); chịu đựng
Adjective born được sinh ra
Noun birth sự ra đời, sự sinh sản
Adjective newborn mới sinh
Adjective innate bẩm sinh, thiên bẩm (từ đồng nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
inboren
Middle English
inborn
Modern English
inborn

Nguồn gốc của 'Inborn'

Từ 'inborn' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, là sự kết hợp của tiền tố 'in-' (trong, bên trong) và 'boren' (dạng quá khứ phân từ của động từ 'beran' có nghĩa là 'mang, sinh ra'). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'được sinh ra bên trong' hoặc 'có sẵn từ khi sinh ra', mô tả những phẩm chất, đặc điểm có từ lúc chào đời.

Usage Note

Từ 'inborn' nhấn mạnh rằng một đặc điểm, khả năng hoặc khuynh hướng nào đó đã có sẵn trong một người hoặc sinh vật ngay từ khi mới sinh ra, không phải do học hỏi hoặc kinh nghiệm. Nó thường được dùng để mô tả các đặc điểm về thể chất, tính cách hoặc tài năng. Khác với 'innate' và 'congenital' ở chỗ 'congenital' nghiêng về bệnh tật, 'innate' có thể thiên về bản chất tự nhiên hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Inborn + Noun
  • talent an inborn talent
    (một tài năng bẩm sinh)
  • ability inborn ability
    (khả năng bẩm sinh)
  • skill an inborn skill
    (một kỹ năng bẩm sinh)
  • desire an inborn desire
    (một mong muốn bẩm sinh)
  • instinct an inborn instinct
    (một bản năng bẩm sinh)
  • quality inborn quality
    (phẩm chất bẩm sinh)
  • curiosity inborn curiosity
    (sự tò mò bẩm sinh)
  • trait an inborn trait
    (một đặc điểm bẩm sinh)
Verb + inborn
  • be be inborn
    (có sẵn từ khi sinh ra)
  • have have an inborn capacity for
    (có năng lực bẩm sinh về/đối với cái gì)

Idioms

  • an inborn gift/talent for something

    một năng khiếu/tài năng bẩm sinh về điều gì đó

    "She has an inborn gift for music; she could play the piano beautifully without much training."

    (Cô ấy có năng khiếu âm nhạc bẩm sinh; cô ấy có thể chơi piano rất hay mà không cần luyện tập nhiều.)

  • an inborn sense of right and wrong

    một ý thức bẩm sinh về điều đúng sai

    "Even as a child, he seemed to have an inborn sense of right and wrong, always knowing when something wasn't fair."

    (Ngay từ khi còn là một đứa trẻ, cậu bé dường như đã có một ý thức bẩm sinh về điều đúng sai, luôn biết khi nào có điều gì đó không công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inborn

Adjective
Lật mặt

Bẩm sinh; vốn có từ khi sinh ra.

"She has an inborn talent for music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she has an inborn talent for music, she excels at playing the piano.
Bởi vì cô ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh, cô ấy chơi piano rất giỏi.
Phủ định
Although he studies hard, he doesn't believe his skill in math is inborn.
Mặc dù anh ấy học hành chăm chỉ, anh ấy không tin rằng kỹ năng toán học của mình là bẩm sinh.
Nghi vấn
Since you've always been a natural leader, is your charisma inborn, or did you develop it over time?
Vì bạn luôn là một nhà lãnh đạo bẩm sinh, sự quyến rũ của bạn là bẩm sinh hay bạn đã phát triển nó theo thời gian?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inborn".

Bẩm sinh hay do rèn luyện (Nature vs. Nurture)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'inborn' thường được thảo luận rộng rãi trong cuộc tranh luận 'nature vs. nurture' (bẩm sinh hay do rèn luyện). Điều này liên quan đến việc liệu các đặc điểm, tài năng và tính cách của con người được quyết định bởi di truyền (bẩm sinh) hay bởi môi trường và kinh nghiệm sống (do rèn luyện).

Thiên tài và năng khiếu bẩm sinh

Ý tưởng về 'thiên tài' hay 'năng khiếu bẩm sinh' là một phần quan trọng trong nhiều nền văn hóa. Nó gợi ý rằng một số cá nhân sinh ra đã có khả năng phi thường trong các lĩnh vực như âm nhạc, toán học hoặc nghệ thuật mà không cần nhiều sự huấn luyện ban đầu. Tuy nhiên, dù có tài năng bẩm sinh, sự rèn luyện vẫn là yếu tố then chốt để phát triển nó đến đỉnh cao.