(Top Banner Ad)
congested area
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quy hoạch đô thị, Giao thông

congested area

UK: /kənˈdʒestɪd ˈeəriə/ • US: /kənˈdʒestɪd ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực tắc nghẽn điểm nghẽn giao thông vùng bị ùn tắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area where there is a lot of traffic or people, causing delay and difficulty in moving around.

Vietnamese Meaning

Một khu vực bị tắc nghẽn, nơi có nhiều phương tiện giao thông hoặc người, gây ra sự chậm trễ và khó khăn trong việc di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city center is a congested area during rush hour."

    "Trung tâm thành phố là một khu vực tắc nghẽn vào giờ cao điểm."

  • "Living near a congested area can increase stress levels."

    "Sống gần khu vực tắc nghẽn có thể làm tăng mức độ căng thẳng."

  • "The accident caused a severely congested area on the highway."

    "Vụ tai nạn đã gây ra tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng trên đường cao tốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb congest làm tắc nghẽn, gây tắc nghẽn
Noun congestion sự tắc nghẽn, sự đông nghịt

Synonyms

jammed area (khu vực bị kẹt cứng)overcrowded area (khu vực quá đông đúc)gridlocked area (khu vực bị tắc nghẽn hoàn toàn)

Antonyms

uncongested area (khu vực không bị tắc nghẽn)clear area (khu vực thông thoáng)

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Giao thông

Nguồn gốc của 'congested'

Từ 'congested' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'congerere', có nghĩa là 'chất đống lại'. Ý tưởng về việc một khu vực bị 'congested' là hình ảnh của việc mọi thứ bị dồn ứ, tắc nghẽn lại với nhau, giống như một đống đồ vật.

Usage Note

Cụm từ 'congested area' thường được sử dụng để mô tả các khu vực đô thị, đường phố, hoặc các địa điểm công cộng nơi có mật độ giao thông hoặc người quá cao so với khả năng đáp ứng của cơ sở hạ tầng. Nó nhấn mạnh tình trạng quá tải và khó khăn trong việc lưu thông, di chuyển. Khác với 'crowded area' (khu vực đông đúc), 'congested area' đặc biệt nhấn mạnh đến sự tắc nghẽn, chậm trễ do quá nhiều phương tiện hoặc người cùng tập trung một chỗ.

Prepositions

in around

- 'in a congested area': chỉ vị trí bên trong khu vực bị tắc nghẽn. Ví dụ: It's difficult to drive *in a congested area*.
- 'around a congested area': chỉ khu vực xung quanh khu vực bị tắc nghẽn. Ví dụ: Traffic is heavy *around the congested area*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + congested area
  • heavily congested area
    (khu vực tắc nghẽn nghiêm trọng)
  • densely congested area
    (khu vực đông đúc và tắc nghẽn)
  • urban congested area
    (khu vực đô thị tắc nghẽn)
Verb + congested area
  • avoid a congested area
    (tránh một khu vực tắc nghẽn)
  • pass through a congested area
    (đi qua một khu vực tắc nghẽn)
  • live in a congested area
    (sống trong một khu vực tắc nghẽn)

Idioms

  • caught in the congestion

    bị mắc kẹt trong tình trạng tắc nghẽn

    "I was caught in the congestion on the way to work this morning."

    (Sáng nay tôi bị kẹt xe trên đường đi làm.)

  • ease congestion

    giảm bớt tắc nghẽn

    "The new road is designed to ease congestion in the city center."

    (Con đường mới được thiết kế để giảm bớt tắc nghẽn ở trung tâm thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

congested area

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một khu vực bị tắc nghẽn, nơi có nhiều phương tiện giao thông hoặc người, gây ra sự chậm trễ và khó khăn trong việc di chuyển.

"The city center is a congested area during rush hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the area is a congested area, traffic moves slowly.
Nếu khu vực đó là một khu vực tắc nghẽn, giao thông di chuyển chậm.
Phủ định
When the area is a congested area, people don't often find parking.
Khi khu vực đó là một khu vực tắc nghẽn, mọi người thường không tìm thấy chỗ đậu xe.
Nghi vấn
If the area is a congested area, does the air quality suffer?
Nếu khu vực đó là một khu vực tắc nghẽn, chất lượng không khí có bị ảnh hưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congested area".

Quy hoạch đô thị

Ở các nước phát triển, quy hoạch đô thị đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu các khu vực tắc nghẽn. Các giải pháp bao gồm phát triển giao thông công cộng, xây dựng đường vành đai và khuyến khích đi xe đạp.

Giờ cao điểm

Giờ cao điểm (rush hour) là khoảng thời gian trong ngày mà giao thông đặc biệt đông đúc, thường là vào buổi sáng và buổi chiều khi mọi người đi làm hoặc đi học. Đây là lúc các khu vực tắc nghẽn trở nên tồi tệ nhất.