clear area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area that is free from obstacles, obstructions, or people.
Vietnamese Meaning
Một khu vực không có chướng ngại vật, vật cản hoặc người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The airport requires a clear area around the runway."
"Sân bay yêu cầu một khu vực trống trải xung quanh đường băng."
-
"The construction site needs a clear area for equipment."
"Công trường xây dựng cần một khu vực trống để đặt thiết bị."
-
"Please keep this area clear at all times."
"Vui lòng giữ khu vực này luôn thông thoáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự an toàn hoặc không gian trống trải, ví dụ như khu vực hạ cánh của máy bay, khu vực sơ tán trong trường hợp khẩn cấp, hoặc khu vực thi công.
Prepositions
"Clear area of" thường dùng để chỉ việc làm sạch một khu vực khỏi một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "Clear area of debris" (Dọn dẹp khu vực khỏi mảnh vụn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
designated designated clear area (khu vực được chỉ định là khu vực trống/khu vực an toàn)
-
restricted restricted clear area (khu vực trống bị hạn chế ra vào)
-
safe safe clear area (khu vực an toàn đã được dọn dẹp)
-
establish establish a clear area (thiết lập một khu vực trống/khu vực an toàn)
-
maintain maintain a clear area (duy trì một khu vực trống/khu vực an toàn)
-
designate designate an area as a clear area (chỉ định một khu vực là khu vực trống)
Idioms
-
clear the area
yêu cầu mọi người rời khỏi khu vực
"The police ordered everyone to clear the area."
(Cảnh sát yêu cầu mọi người rời khỏi khu vực.)
-
clear area for landing
dọn dẹp khu vực để máy bay hạ cánh
"They had to clear the area for landing after the storm."
(Họ phải dọn dẹp khu vực để máy bay hạ cánh sau cơn bão.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear area
Danh từMột khu vực không có chướng ngại vật, vật cản hoặc người.
"The airport requires a clear area around the runway."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They clear the area themselves before starting the excavation. |
Họ tự dọn dẹp khu vực trước khi bắt đầu cuộc khai quật. |
| Phủ định | We do not clear the area until we receive explicit instructions. |
Chúng tôi không dọn dẹp khu vực cho đến khi nhận được hướng dẫn rõ ràng. |
| Nghi vấn | Will you clear the area, or should I ask someone else to do it? |
Bạn sẽ dọn dẹp khu vực chứ, hay tôi nên nhờ người khác làm việc đó? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army will clear the area tomorrow. |
Quân đội sẽ dọn dẹp khu vực đó vào ngày mai. |
| Phủ định | The police did not clear the area after the accident. |
Cảnh sát đã không dọn dẹp khu vực sau tai nạn. |
| Nghi vấn | Did they clear the area before building the new houses? |
Họ đã dọn dẹp khu vực trước khi xây những ngôi nhà mới phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers' clear area ensured their safety during the night patrol. |
Khu vực được dọn dẹp của những người lính đảm bảo an toàn cho họ trong cuộc tuần tra ban đêm. |
| Phủ định | The team's clear area wasn't large enough to accommodate all the equipment. |
Khu vực được dọn dẹp của đội không đủ lớn để chứa tất cả các thiết bị. |
| Nghi vấn | Is it the engineers' clear area, or the construction workers'? |
Đây là khu vực được dọn dẹp của các kỹ sư hay của công nhân xây dựng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear area".
