(Top Banner Ad)
clear area
B1
Danh từ B1 Chung

clear area

UK: /ˈklɪər ˈeəriə/ • US: /ˈklɪr ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực trống khu vực không bị cản trở vùng giải phóng diện tích trống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area that is free from obstacles, obstructions, or people.

Vietnamese Meaning

Một khu vực không có chướng ngại vật, vật cản hoặc người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airport requires a clear area around the runway."

    "Sân bay yêu cầu một khu vực trống trải xung quanh đường băng."

  • "The construction site needs a clear area for equipment."

    "Công trường xây dựng cần một khu vực trống để đặt thiết bị."

  • "Please keep this area clear at all times."

    "Vui lòng giữ khu vực này luôn thông thoáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear rõ ràng, sạch sẽ, quang đãng
Noun area khu vực, diện tích
Verb clear dọn dẹp, làm sạch, giải tỏa
Verb clearance sự giải tỏa, khoảng không

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'clear area'

Cụm từ 'clear area' khá trực quan, kết hợp giữa tính chất 'clear' (rõ ràng, sạch sẽ) và danh từ 'area' (khu vực). Không có một câu chuyện phức tạp nào về nguồn gốc của nó, mà chỉ đơn giản là sự kết hợp ý nghĩa.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự an toàn hoặc không gian trống trải, ví dụ như khu vực hạ cánh của máy bay, khu vực sơ tán trong trường hợp khẩn cấp, hoặc khu vực thi công.

Prepositions

of

"Clear area of" thường dùng để chỉ việc làm sạch một khu vực khỏi một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "Clear area of debris" (Dọn dẹp khu vực khỏi mảnh vụn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clear area
  • designated designated clear area
    (khu vực được chỉ định là khu vực trống/khu vực an toàn)
  • restricted restricted clear area
    (khu vực trống bị hạn chế ra vào)
  • safe safe clear area
    (khu vực an toàn đã được dọn dẹp)
Verb + clear area
  • establish establish a clear area
    (thiết lập một khu vực trống/khu vực an toàn)
  • maintain maintain a clear area
    (duy trì một khu vực trống/khu vực an toàn)
  • designate designate an area as a clear area
    (chỉ định một khu vực là khu vực trống)

Idioms

  • clear the area

    yêu cầu mọi người rời khỏi khu vực

    "The police ordered everyone to clear the area."

    (Cảnh sát yêu cầu mọi người rời khỏi khu vực.)

  • clear area for landing

    dọn dẹp khu vực để máy bay hạ cánh

    "They had to clear the area for landing after the storm."

    (Họ phải dọn dẹp khu vực để máy bay hạ cánh sau cơn bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear area

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực không có chướng ngại vật, vật cản hoặc người.

"The airport requires a clear area around the runway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They clear the area themselves before starting the excavation.
Họ tự dọn dẹp khu vực trước khi bắt đầu cuộc khai quật.
Phủ định
We do not clear the area until we receive explicit instructions.
Chúng tôi không dọn dẹp khu vực cho đến khi nhận được hướng dẫn rõ ràng.
Nghi vấn
Will you clear the area, or should I ask someone else to do it?
Bạn sẽ dọn dẹp khu vực chứ, hay tôi nên nhờ người khác làm việc đó?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army will clear the area tomorrow.
Quân đội sẽ dọn dẹp khu vực đó vào ngày mai.
Phủ định
The police did not clear the area after the accident.
Cảnh sát đã không dọn dẹp khu vực sau tai nạn.
Nghi vấn
Did they clear the area before building the new houses?
Họ đã dọn dẹp khu vực trước khi xây những ngôi nhà mới phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers' clear area ensured their safety during the night patrol.
Khu vực được dọn dẹp của những người lính đảm bảo an toàn cho họ trong cuộc tuần tra ban đêm.
Phủ định
The team's clear area wasn't large enough to accommodate all the equipment.
Khu vực được dọn dẹp của đội không đủ lớn để chứa tất cả các thiết bị.
Nghi vấn
Is it the engineers' clear area, or the construction workers'?
Đây là khu vực được dọn dẹp của các kỹ sư hay của công nhân xây dựng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear area".

Khu vực an toàn trong xây dựng

Trong các công trình xây dựng, việc thiết lập các 'clear area' là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho công nhân và tránh tai nạn. Các khu vực này thường được đánh dấu rõ ràng và cấm người không phận sự ra vào.