(Top Banner Ad)
congregate
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Xã hội

congregate

UK: /ˈkɒŋɡrɪɡeɪt/ • US: /ˈkɑːŋɡrɪɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tụ họp tập trung tập hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To come together; assemble, especially for a meeting.

Vietnamese Meaning

Tập hợp lại; tụ tập, đặc biệt là cho một cuộc họp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "People like to congregate at the mall during the holidays."

    "Mọi người thích tụ tập ở trung tâm thương mại vào các ngày lễ."

  • "Worshippers congregate in the mosque every Friday."

    "Những người thờ phượng tụ tập trong nhà thờ Hồi giáo vào mỗi thứ Sáu."

  • "The demonstrators congregated in the city square."

    "Những người biểu tình đã tập trung tại quảng trường thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb congregate Tụ tập, tập hợp, hội họp
Noun congregation Sự tụ tập; (tôn giáo) giáo đoàn, hội chúng
Noun congregant Tín đồ, người đi lễ nhà thờ
Adjective congregational Thuộc về giáo đoàn, thuộc về hội chúng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ger- ('to gather')
Latin
grex ('flock, herd')
Latin
congregare ('to collect into a flock')
English
congregate

Từ đàn cừu đến đám đông

Từ 'congregate' có nguồn gốc rất thú vị. Gốc Latin của nó là 'grex', có nghĩa là 'một đàn gia súc' (như đàn cừu). Tiền tố 'con-' có nghĩa là 'cùng nhau'. Vì vậy, 'congregate' theo nghĩa đen là 'tụ họp lại thành một đàn'. Hãy tưởng tượng những chú cừu tụ tập lại với nhau, bạn sẽ dễ dàng nhớ được ý nghĩa của từ này!

Usage Note

Từ 'congregate' thường mang ý nghĩa có mục đích, có tổ chức hơn so với các từ như 'gather' hay 'assemble'. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo, chính trị, hoặc xã hội.

Prepositions

at in around

‘Congregate at’ chỉ địa điểm cụ thể nơi mọi người tập trung. ‘Congregate in’ thường dùng cho không gian rộng lớn hơn. ‘Congregate around’ chỉ việc tập trung xung quanh một đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + congregate
  • typically congregate in the town square.
    (thường tụ tập ở quảng trường thị trấn.)
  • spontaneously congregate to celebrate.
    (tụ tập một cách tự phát để ăn mừng.)
  • peacefully congregate for a protest.
    (tụ tập một cách hòa bình để biểu tình.)
congregate + Preposition
  • around congregate around the fireplace.
    (tụ tập quanh lò sưởi.)
  • in congregate in the main hall.
    (tụ tập ở sảnh chính.)
  • near congregate near the entrance.
    (tụ tập gần lối vào.)

Idioms

  • congregate in droves

    Tụ tập thành từng đám đông, ùn ùn kéo đến.

    "When the pop star arrived, her fans began to congregate in droves outside the hotel."

    (Khi ngôi sao nhạc pop đến, người hâm mộ của cô bắt đầu ùn ùn kéo đến tụ tập bên ngoài khách sạn.)

  • where the eagles congregate

    Nơi tinh hoa hội tụ (ám chỉ nơi những người quan trọng, quyền lực, hoặc tài giỏi tập hợp).

    "The Davos Forum is where the eagles of business and politics congregate each year."

    (Diễn đàn Davos là nơi giới tinh hoa kinh doanh và chính trị hội tụ hàng năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

congregate

Động từ
Lật mặt

Tập hợp lại; tụ tập, đặc biệt là cho một cuộc họp.

"People like to congregate at the mall during the holidays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congregate".

Quảng trường thị trấn: Trái tim của cộng đồng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quảng trường trung tâm là nơi truyền thống để người dân tụ tập ('congregate') trong nhiều thế kỷ. Đây là nơi diễn ra các phiên chợ, lễ hội, các cuộc vận động chính trị và giao lưu xã hội. Điều này phản ánh tầm quan trọng của không gian công cộng trong việc gắn kết cộng đồng.

Quyền tự do hội họp

Trong các nền dân chủ phương Tây, quyền được tụ tập ôn hòa ('right to peacefully congregate') là một quyền hiến định cơ bản. Đây là nền tảng của các quyền tự do dân sự, cho phép công dân bày tỏ ý kiến tập thể, biểu tình và tham gia vào đời sống công cộng.