(Top Banner Ad)
muster
B2
Noun B2 Quân sự, Quản lý, Tổng quát

muster

UK: /ˈmʌstə(r)/ • US: /ˈmʌstər/

Nghĩa tiếng Việt

tập hợp thu thập triệu tập gợi lên lấy hết (can đảm, sức lực)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal gathering of troops, especially for inspection or exercise.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tập hợp chính thức của quân đội, đặc biệt là để kiểm tra hoặc huấn luyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general held a muster of the troops before the battle."

    "Vị tướng tổ chức một cuộc tập hợp quân đội trước trận chiến."

  • "The company mustered all its resources to fight the takeover bid."

    "Công ty đã tập hợp mọi nguồn lực để chống lại việc mua lại."

  • "Can you muster enough votes to win the election?"

    "Bạn có thể tập hợp đủ số phiếu để thắng cử không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb muster Tập hợp, triệu tập (quân đội, người); thu hết, dồn hết (can đảm, sức lực)
Noun muster Sự tập hợp, cuộc điểm danh; danh sách điểm danh
Noun muster-roll Bảng điểm danh, danh sách quân lính (hiện có)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Quản lý, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
monstrare
Old French
moustre
Middle English
mustren
English
muster

Nguồn gốc của 'Muster'

Từ 'muster' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'monstrare' có nghĩa là 'chỉ ra' hoặc 'trình bày'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc tập hợp và kiểm tra quân đội, để 'chỉ ra' xem có bao nhiêu người lính có mặt và sẵn sàng chiến đấu. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra việc tập hợp bất kỳ nhóm người nào hoặc thu thập đủ dũng khí hay sức lực cho một mục đích nào đó.

Usage Note

Thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, thể hiện sự tập trung có tổ chức và kỷ luật.

Prepositions

of

"Muster of troops/soldiers" chỉ sự tập hợp của một nhóm quân lính cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + muster (danh từ)
  • call call a muster
    (Triệu tập một cuộc điểm danh/tập hợp)
  • hold hold a muster
    (Tổ chức một cuộc điểm danh/tập hợp)
  • attend attend a muster
    (Tham dự một cuộc điểm danh/tập hợp)
muster up + Danh từ
  • courage muster up courage
    (Lấy hết dũng khí, dồn hết can đảm)
  • strength muster up strength
    (Lấy hết sức lực, dồn hết sức)
  • support muster up support
    (Thu hút sự ủng hộ, kêu gọi sự hỗ trợ)

Idioms

  • pass muster

    Đạt yêu cầu, đủ tiêu chuẩn; được chấp nhận

    "His work didn't quite pass muster with the demanding client."

    (Bài làm của anh ấy không hoàn toàn đạt yêu cầu với khách hàng khó tính.)

  • muster out

    Xuất ngũ, giải ngũ (khỏi quân đội)

    "After five years of service, he was mustered out last month."

    (Sau năm năm phục vụ, anh ấy đã xuất ngũ vào tháng trước.)

  • muster in

    Tuyển mộ vào quân đội; nhập ngũ

    "New recruits were mustered in at the military base."

    (Các tân binh đã được nhập ngũ tại căn cứ quân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muster

Noun
Lật mặt

Một cuộc tập hợp chính thức của quân đội, đặc biệt là để kiểm tra hoặc huấn luyện.

"The general held a muster of the troops before the battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general must muster his troops before the battle.
Vị tướng phải tập hợp quân đội của mình trước trận chiến.
Phủ định
They did not muster enough support for the proposal.
Họ đã không tập hợp đủ sự ủng hộ cho đề xuất.
Nghi vấn
Did the manager muster the courage to address the team?
Người quản lý có đủ can đảm để nói chuyện với nhóm không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general said that he would muster his troops at dawn.
Vị tướng nói rằng ông ta sẽ tập hợp quân lính của mình vào lúc bình minh.
Phủ định
She told me that she did not muster enough courage to speak up.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không tập hợp đủ can đảm để lên tiếng.
Nghi vấn
The sergeant asked whether they had mustered all the necessary supplies.
Trung sĩ hỏi liệu họ đã tập hợp tất cả các nguồn cung cấp cần thiết chưa.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general will muster his troops at dawn.
Vị tướng sẽ tập hợp quân đội của mình vào bình minh.
Phủ định
They did not muster enough support for the proposal.
Họ đã không tập hợp đủ sự ủng hộ cho đề xuất.
Nghi vấn
Does the army muster on the parade ground every week?
Quân đội có tập trung trên thao trường mỗi tuần không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general was mustering his troops in the training ground.
Vị tướng đang tập hợp quân đội của mình tại thao trường.
Phủ định
They were not mustering enough courage to face the challenge.
Họ đã không tập hợp đủ dũng khí để đối mặt với thử thách.
Nghi vấn
Were you mustering support for the new project?
Bạn có đang tập hợp sự ủng hộ cho dự án mới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general has been mustering his troops for the upcoming battle.
Vị tướng đã và đang tập hợp quân đội của mình cho trận chiến sắp tới.
Phủ định
They haven't been mustering enough courage to face their fears.
Họ đã không tập hợp đủ can đảm để đối mặt với nỗi sợ hãi của mình.
Nghi vấn
Has the team been mustering support for the new project?
Đội có đang tập hợp sự ủng hộ cho dự án mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muster".

Nguồn gốc quân sự

Thuật ngữ 'muster' có nguồn gốc sâu sắc từ lịch sử quân sự. Từ thời xa xưa, việc 'muster' (tập hợp) quân lính là một nghi thức quan trọng để kiểm tra số lượng binh sĩ, vũ khí và sự sẵn sàng chiến đấu. Nó đảm bảo rằng mọi người lính đều có mặt và trang bị đầy đủ. Ngày nay, dù không chỉ dùng trong quân đội, ý nghĩa cơ bản về sự tập hợp có tổ chức vẫn còn đó.

Khả năng tinh thần và thể chất

Khi dùng với nghĩa 'muster up courage/strength', từ này phản ánh một giá trị văn hóa phương Tây về ý chí cá nhân và khả năng vượt qua khó khăn. Nó gợi lên hình ảnh một người phải tự mình thu thập, dồn nén mọi sức lực hay sự can đảm để đối mặt với thử thách hoặc thực hiện một hành động khó khăn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên cường và quyết tâm.