muster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal gathering of troops, especially for inspection or exercise.
Vietnamese Meaning
Một cuộc tập hợp chính thức của quân đội, đặc biệt là để kiểm tra hoặc huấn luyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The general held a muster of the troops before the battle."
"Vị tướng tổ chức một cuộc tập hợp quân đội trước trận chiến."
-
"The company mustered all its resources to fight the takeover bid."
"Công ty đã tập hợp mọi nguồn lực để chống lại việc mua lại."
-
"Can you muster enough votes to win the election?"
"Bạn có thể tập hợp đủ số phiếu để thắng cử không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, thể hiện sự tập trung có tổ chức và kỷ luật.
Prepositions
"Muster of troops/soldiers" chỉ sự tập hợp của một nhóm quân lính cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
call call a muster (Triệu tập một cuộc điểm danh/tập hợp)
-
hold hold a muster (Tổ chức một cuộc điểm danh/tập hợp)
-
attend attend a muster (Tham dự một cuộc điểm danh/tập hợp)
-
courage muster up courage (Lấy hết dũng khí, dồn hết can đảm)
-
strength muster up strength (Lấy hết sức lực, dồn hết sức)
-
support muster up support (Thu hút sự ủng hộ, kêu gọi sự hỗ trợ)
Idioms
-
pass muster
Đạt yêu cầu, đủ tiêu chuẩn; được chấp nhận
"His work didn't quite pass muster with the demanding client."
(Bài làm của anh ấy không hoàn toàn đạt yêu cầu với khách hàng khó tính.)
-
muster out
Xuất ngũ, giải ngũ (khỏi quân đội)
"After five years of service, he was mustered out last month."
(Sau năm năm phục vụ, anh ấy đã xuất ngũ vào tháng trước.)
-
muster in
Tuyển mộ vào quân đội; nhập ngũ
"New recruits were mustered in at the military base."
(Các tân binh đã được nhập ngũ tại căn cứ quân sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muster
NounMột cuộc tập hợp chính thức của quân đội, đặc biệt là để kiểm tra hoặc huấn luyện.
"The general held a muster of the troops before the battle."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The general must muster his troops before the battle. |
Vị tướng phải tập hợp quân đội của mình trước trận chiến. |
| Phủ định | They did not muster enough support for the proposal. |
Họ đã không tập hợp đủ sự ủng hộ cho đề xuất. |
| Nghi vấn | Did the manager muster the courage to address the team? |
Người quản lý có đủ can đảm để nói chuyện với nhóm không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The general said that he would muster his troops at dawn. |
Vị tướng nói rằng ông ta sẽ tập hợp quân lính của mình vào lúc bình minh. |
| Phủ định | She told me that she did not muster enough courage to speak up. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không tập hợp đủ can đảm để lên tiếng. |
| Nghi vấn | The sergeant asked whether they had mustered all the necessary supplies. |
Trung sĩ hỏi liệu họ đã tập hợp tất cả các nguồn cung cấp cần thiết chưa. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The general will muster his troops at dawn. |
Vị tướng sẽ tập hợp quân đội của mình vào bình minh. |
| Phủ định | They did not muster enough support for the proposal. |
Họ đã không tập hợp đủ sự ủng hộ cho đề xuất. |
| Nghi vấn | Does the army muster on the parade ground every week? |
Quân đội có tập trung trên thao trường mỗi tuần không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The general was mustering his troops in the training ground. |
Vị tướng đang tập hợp quân đội của mình tại thao trường. |
| Phủ định | They were not mustering enough courage to face the challenge. |
Họ đã không tập hợp đủ dũng khí để đối mặt với thử thách. |
| Nghi vấn | Were you mustering support for the new project? |
Bạn có đang tập hợp sự ủng hộ cho dự án mới không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The general has been mustering his troops for the upcoming battle. |
Vị tướng đã và đang tập hợp quân đội của mình cho trận chiến sắp tới. |
| Phủ định | They haven't been mustering enough courage to face their fears. |
Họ đã không tập hợp đủ can đảm để đối mặt với nỗi sợ hãi của mình. |
| Nghi vấn | Has the team been mustering support for the new project? |
Đội có đang tập hợp sự ủng hộ cho dự án mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muster".
