(Top Banner Ad)
congresswoman
B2
danh từ B2 Chính trị

congresswoman

UK: /ˈkɒŋɡrɛsˌwʊmən/ • US: /kənˈɡresˌwʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

nữ nghị sĩ quốc hội nữ dân biểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who is a member of a congress, especially the US House of Representatives.

Vietnamese Meaning

Một nữ thành viên của quốc hội, đặc biệt là Hạ viện Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The congresswoman advocated for better healthcare for veterans."

    "Nữ nghị sĩ quốc hội đã ủng hộ việc chăm sóc sức khỏe tốt hơn cho các cựu chiến binh."

  • "She was the first congresswoman elected from her district."

    "Cô ấy là nữ nghị sĩ quốc hội đầu tiên được bầu từ khu vực của mình."

  • "The congresswoman is working on legislation to address climate change."

    "Nữ nghị sĩ quốc hội đang làm việc về luật để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun congress Quốc hội
Noun congressman Nam nghị sĩ quốc hội

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
congresswoman

Nguồn gốc của 'congresswoman'

Từ 'congresswoman' xuất hiện để chỉ một nữ thành viên của Quốc hội Hoa Kỳ. Nó kết hợp 'congress' (quốc hội) và 'woman' (phụ nữ), thể hiện sự tham gia ngày càng tăng của phụ nữ trong chính trị.

Usage Note

Từ 'congresswoman' chỉ áp dụng cho nữ giới. Đối với nam giới, dùng từ 'congressman'. Cả hai từ này đều chỉ những người được bầu vào quốc hội, đại diện cho một khu vực bầu cử cụ thể. 'Congresswoman' nhấn mạnh giới tính nữ của người đại diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + congresswoman
  • influential influential congresswoman
    (nữ nghị sĩ quốc hội có tầm ảnh hưởng)
  • newly-elected newly-elected congresswoman
    (nữ nghị sĩ quốc hội mới đắc cử)
  • senior senior congresswoman
    (nữ nghị sĩ quốc hội thâm niên)
Verb + congresswoman
  • meet meet with a congresswoman
    (gặp gỡ một nữ nghị sĩ quốc hội)
  • support support a congresswoman's bill
    (ủng hộ dự luật của một nữ nghị sĩ quốc hội)
  • criticize criticize the congresswoman's policies
    (chỉ trích chính sách của nữ nghị sĩ quốc hội)

Idioms

  • Congresswoman's word is her bond

    Lời của nữ nghị sĩ đáng tin cậy.

    "The congresswoman promised to fight for education reform, and her word is her bond."

    (Nữ nghị sĩ hứa sẽ đấu tranh cho cải cách giáo dục, và lời của bà ấy rất đáng tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

congresswoman

danh từ
Lật mặt

Một nữ thành viên của quốc hội, đặc biệt là Hạ viện Hoa Kỳ.

"The congresswoman advocated for better healthcare for veterans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The congresswoman announced her new policy: a comprehensive plan to address climate change.
Nữ nghị sĩ tuyên bố chính sách mới của mình: một kế hoạch toàn diện để giải quyết biến đổi khí hậu.
Phủ định
This congresswoman did not support the bill: she cited concerns about its financial implications.
Nữ nghị sĩ này đã không ủng hộ dự luật: bà ấy viện dẫn những lo ngại về tác động tài chính của nó.
Nghi vấn
Did the congresswoman mention her stance on healthcare: a crucial topic for her constituents?
Nữ nghị sĩ có đề cập đến lập trường của mình về chăm sóc sức khỏe không: một chủ đề quan trọng đối với cử tri của bà?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The congresswoman used to support bipartisan bills when she first entered politics.
Nữ nghị sĩ đã từng ủng hộ các dự luật lưỡng đảng khi bà mới bắt đầu sự nghiệp chính trị.
Phủ định
The congresswoman didn't use to agree with the president's foreign policy.
Nữ nghị sĩ đã không quen đồng ý với chính sách đối ngoại của tổng thống.
Nghi vấn
Did the congresswoman use to be a lawyer before entering politics?
Có phải nữ nghị sĩ đã từng là luật sư trước khi bước vào chính trường không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that congresswoman would support the new bill.
Tôi ước nữ nghị sĩ đó sẽ ủng hộ dự luật mới.
Phủ định
If only the congresswoman hadn't voted against the proposal.
Giá mà nữ nghị sĩ đó đã không bỏ phiếu chống lại đề xuất.
Nghi vấn
I wish the congresswoman could explain her decision to the public.
Tôi ước nữ nghị sĩ đó có thể giải thích quyết định của mình cho công chúng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congresswoman".

Vai trò của phụ nữ trong chính trị Hoa Kỳ

Sự xuất hiện của các 'congresswoman' (nữ nghị sĩ quốc hội) phản ánh sự thay đổi trong chính trị Hoa Kỳ, nơi phụ nữ ngày càng có nhiều cơ hội tham gia và đóng góp vào việc hoạch định chính sách.