(Top Banner Ad)
congress
B2
danh từ B2 Chính trị và Chính phủ

congress

UK: /ˈkɒŋɡres/ • US: /ˈkɑːŋɡrəs/

Nghĩa tiếng Việt

quốc hội đại hội hội nghị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal meeting of representatives from different countries, constituent states, organizations, or other groups.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp chính thức của các đại diện từ các quốc gia, bang thành viên, tổ chức hoặc các nhóm khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United States Congress is composed of the Senate and the House of Representatives."

    "Quốc hội Hoa Kỳ bao gồm Thượng viện và Hạ viện."

  • "The International Medical Congress will be held in Rome this year."

    "Đại hội Y khoa Quốc tế sẽ được tổ chức tại Rome năm nay."

  • "Congress passed a new bill to address climate change."

    "Quốc hội đã thông qua một dự luật mới để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun congress quốc hội, đại hội
Adjective congressional (thuộc) quốc hội
Noun congressman nam nghị sĩ (thường là hạ nghị sĩ)
Noun congresswoman nữ nghị sĩ (thường là hạ nghị sĩ)
Noun congressperson nghị sĩ (dùng chung cho cả nam và nữ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị và Chính phủ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
congressus ('a coming together')
Late Middle English
congress

Cùng nhau bước tới

Từ 'congress' bắt nguồn từ tiếng Latin 'congressus', có nghĩa là 'một cuộc gặp gỡ' hay 'hội họp'. Gốc của nó là động từ 'congredi', kết hợp từ 'com-' (cùng nhau) và 'gradi' (bước đi). Vì vậy, 'congress' mang ý nghĩa nguyên thủy là 'hành động cùng nhau bước tới một điểm'. Ban đầu nó chỉ một cuộc gặp gỡ nói chung, nhưng sau này được dùng rộng rãi để chỉ các cơ quan lập pháp, nổi bật nhất là Quốc hội Hoa Kỳ.

Usage Note

Từ 'congress' thường được dùng để chỉ cơ quan lập pháp quốc gia của một số quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ (U.S. Congress). Nó cũng có thể đề cập đến các hội nghị hoặc đại hội lớn của các tổ chức, đảng phái chính trị hoặc các nhóm nghề nghiệp.

Prepositions

to at in

Ví dụ: 'to the congress' (đến quốc hội), 'at the congress' (tại đại hội), 'in congress' (trong quốc hội)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + congress
  • the current congress
    (quốc hội đương nhiệm)
  • a special congress
    (một kỳ đại hội đặc biệt)
  • the new congress
    (quốc hội khóa mới)
Verb + congress
  • address congress
    (phát biểu trước quốc hội)
  • convene congress
    (triệu tập quốc hội)
  • elect congress
    (bầu ra quốc hội)
  • lobby congress
    (vận động hành lang quốc hội)
Noun + of + congress
  • a member of Congress
    (một thành viên của Quốc hội)
  • the Library of Congress
    (Thư viện Quốc hội (Hoa Kỳ))
  • a session of Congress
    (một phiên họp của Quốc hội)

Idioms

  • act of Congress

    Một việc đòi hỏi nỗ lực cực lớn hoặc gần như không thể làm được; cũng có nghĩa đen là một đạo luật do Quốc hội thông qua.

    "Getting him to clean his room would require an act of Congress."

    (Bắt anh ta dọn phòng của mình chắc phải cần đến một phép màu (nguyên văn: một đạo luật của Quốc hội).)

  • a congress of baboons

    Một bầy khỉ đầu chó. 'Congress' đôi khi được dùng làm danh từ tập hợp một cách trang trọng hoặc hài hước để chỉ một nhóm động vật.

    "The documentary featured a large congress of baboons foraging for food."

    (Bộ phim tài liệu chiếu cảnh một bầy khỉ đầu chó lớn đang tìm kiếm thức ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

congress

danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp chính thức của các đại diện từ các quốc gia, bang thành viên, tổ chức hoặc các nhóm khác nhau.

"The United States Congress is composed of the Senate and the House of Representatives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congress".

Quốc hội Lưỡng viện của Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, 'Congress' (luôn viết hoa) dùng để chỉ cơ quan lập pháp liên bang, bao gồm hai viện: Thượng viện (the Senate) và Hạ viện (the House of Representatives). Mô hình lưỡng viện này nhằm đảm bảo sự cân bằng quyền lực, với Thượng viện đại diện cho các tiểu bang một cách bình đẳng và Hạ viện đại diện cho dân số của các tiểu bang.

'Congress' vs. 'Parliament'

Nhiều quốc gia theo hệ thống Anh (như Anh, Canada, Úc) sử dụng từ 'Parliament'. Một khác biệt chính là trong hệ thống 'parliamentary', nhánh hành pháp (chính phủ) thường xuất phát từ và chịu trách nhiệm trước nhánh lập pháp. Trong khi đó, hệ thống 'congressional' của Mỹ có sự phân chia quyền lực rạch ròi hơn giữa nhánh lập pháp (Congress) và nhánh hành pháp (Tổng thống).