congress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal meeting of representatives from different countries, constituent states, organizations, or other groups.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp chính thức của các đại diện từ các quốc gia, bang thành viên, tổ chức hoặc các nhóm khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The United States Congress is composed of the Senate and the House of Representatives."
"Quốc hội Hoa Kỳ bao gồm Thượng viện và Hạ viện."
-
"The International Medical Congress will be held in Rome this year."
"Đại hội Y khoa Quốc tế sẽ được tổ chức tại Rome năm nay."
-
"Congress passed a new bill to address climate change."
"Quốc hội đã thông qua một dự luật mới để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | congress | quốc hội, đại hội |
| Adjective | congressional | (thuộc) quốc hội |
| Noun | congressman | nam nghị sĩ (thường là hạ nghị sĩ) |
| Noun | congresswoman | nữ nghị sĩ (thường là hạ nghị sĩ) |
| Noun | congressperson | nghị sĩ (dùng chung cho cả nam và nữ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'congress' thường được dùng để chỉ cơ quan lập pháp quốc gia của một số quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ (U.S. Congress). Nó cũng có thể đề cập đến các hội nghị hoặc đại hội lớn của các tổ chức, đảng phái chính trị hoặc các nhóm nghề nghiệp.
Prepositions
Ví dụ: 'to the congress' (đến quốc hội), 'at the congress' (tại đại hội), 'in congress' (trong quốc hội)
Collocations (Từ đi kèm)
-
the current congress (quốc hội đương nhiệm)
-
a special congress (một kỳ đại hội đặc biệt)
-
the new congress (quốc hội khóa mới)
-
address congress (phát biểu trước quốc hội)
-
convene congress (triệu tập quốc hội)
-
elect congress (bầu ra quốc hội)
-
lobby congress (vận động hành lang quốc hội)
-
a member of Congress (một thành viên của Quốc hội)
-
the Library of Congress (Thư viện Quốc hội (Hoa Kỳ))
-
a session of Congress (một phiên họp của Quốc hội)
Idioms
-
act of Congress
Một việc đòi hỏi nỗ lực cực lớn hoặc gần như không thể làm được; cũng có nghĩa đen là một đạo luật do Quốc hội thông qua.
"Getting him to clean his room would require an act of Congress."
(Bắt anh ta dọn phòng của mình chắc phải cần đến một phép màu (nguyên văn: một đạo luật của Quốc hội).)
-
a congress of baboons
Một bầy khỉ đầu chó. 'Congress' đôi khi được dùng làm danh từ tập hợp một cách trang trọng hoặc hài hước để chỉ một nhóm động vật.
"The documentary featured a large congress of baboons foraging for food."
(Bộ phim tài liệu chiếu cảnh một bầy khỉ đầu chó lớn đang tìm kiếm thức ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
congress
danh từMột cuộc họp chính thức của các đại diện từ các quốc gia, bang thành viên, tổ chức hoặc các nhóm khác nhau.
"The United States Congress is composed of the Senate and the House of Representatives."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congress".
