(Top Banner Ad)
congruence
C1
noun C1 Toán học, Hình học, Tâm lý học, Thống kê

congruence

UK: /ˈkɒŋɡruəns/ • US: /ˈkɑːŋɡruəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự phù hợp sự tương thích sự đồng nhất sự đồng dạng tính tương đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of agreeing or corresponding; compatibility.

Vietnamese Meaning

Trạng thái đồng ý hoặc tương ứng; sự tương thích, sự phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a strong congruence between the company's stated values and its actual practices."

    "Có một sự phù hợp mạnh mẽ giữa các giá trị được tuyên bố của công ty và các hoạt động thực tế của nó."

  • "The study found a high degree of congruence between the patient's self-perception and the therapist's assessment."

    "Nghiên cứu đã tìm thấy mức độ phù hợp cao giữa nhận thức bản thân của bệnh nhân và đánh giá của nhà trị liệu."

  • "For effective teamwork, there must be congruence in goals and values among team members."

    "Để làm việc nhóm hiệu quả, cần có sự phù hợp về mục tiêu và giá trị giữa các thành viên trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun congruence Sự phù hợp, sự tương đồng, sự đồng dạng
Adjective congruent Phù hợp, tương đồng, đồng dạng
Adverb congruently Một cách phù hợp, một cách tương đồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học, Tâm lý học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
congruentia
English
congruence

Nguồn gốc của 'Congruence'

Từ 'congruence' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'congruentia', có nghĩa là 'sự phù hợp' hoặc 'sự đồng điệu'. Ý tưởng ban đầu liên quan đến hình học, khi hai hình có kích thước và hình dạng giống hệt nhau. Sau đó, ý nghĩa mở rộng ra các lĩnh vực khác như toán học, khoa học và thậm chí cả xã hội, để chỉ sự hòa hợp hoặc tương ứng giữa các yếu tố khác nhau.

Usage Note

Trong toán học và hình học, 'congruence' chỉ sự bằng nhau tuyệt đối về kích thước và hình dạng. Trong tâm lý học và các lĩnh vực xã hội, nó đề cập đến sự phù hợp giữa các giá trị, niềm tin, hoặc hành vi khác nhau. Nó nhấn mạnh sự hòa hợp và thống nhất.

Prepositions

between with

'Congruence between A and B': Sự tương đồng, phù hợp giữa A và B. 'Congruence with something': Sự phù hợp với một cái gì đó, một tiêu chuẩn hoặc một lý tưởng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + congruence
  • high congruence
    (mức độ phù hợp cao)
  • strong congruence
    (sự phù hợp mạnh mẽ)
  • perfect congruence
    (sự phù hợp hoàn hảo)
Verb + congruence
  • establish congruence
    (thiết lập sự phù hợp)
  • demonstrate congruence
    (chứng minh sự phù hợp)
  • ensure congruence
    (đảm bảo sự phù hợp)

Idioms

  • in congruence with

    phù hợp với, tương ứng với

    "His actions were in congruence with his beliefs."

    (Hành động của anh ấy phù hợp với niềm tin của anh ấy.)

  • lack of congruence

    thiếu sự phù hợp, không tương đồng

    "There was a lack of congruence between the company's stated values and its actual practices."

    (Có một sự thiếu phù hợp giữa các giá trị được tuyên bố của công ty và các hoạt động thực tế của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

congruence

noun
Lật mặt

Trạng thái đồng ý hoặc tương ứng; sự tương thích, sự phù hợp.

"There is a strong congruence between the company's stated values and its actual practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect ensures congruence between the blueprint and the building's structure.
Kiến trúc sư đảm bảo sự phù hợp giữa bản thiết kế và cấu trúc của tòa nhà.
Phủ định
The software update did not maintain congruent user interfaces across all platforms.
Bản cập nhật phần mềm không duy trì giao diện người dùng nhất quán trên tất cả các nền tảng.
Nghi vấn
Does the evidence suggest congruent accounts of the event from all witnesses?
Liệu bằng chứng có cho thấy lời khai nhất quán về sự kiện từ tất cả các nhân chứng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect had ensured congruence between the blueprint and the actual building before the inspection.
Kiến trúc sư đã đảm bảo sự phù hợp giữa bản vẽ và công trình thực tế trước khi kiểm tra.
Phủ định
The auditor had not confirmed the congruence of the financial statements with the company's records before submitting the report.
Kiểm toán viên đã không xác nhận sự phù hợp của báo cáo tài chính với hồ sơ của công ty trước khi nộp báo cáo.
Nghi vấn
Had the students verified the geometric figures were congruent before proceeding with the proof?
Liệu các học sinh đã xác minh các hình học có đồng dạng trước khi tiếp tục chứng minh?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architects have ensured congruence between the building's design and the client's vision.
Các kiến trúc sư đã đảm bảo sự phù hợp giữa thiết kế của tòa nhà và tầm nhìn của khách hàng.
Phủ định
The evidence hasn't been congruent with the initial hypothesis.
Bằng chứng không phù hợp với giả thuyết ban đầu.
Nghi vấn
Has the teacher made the triangles congruent in the diagram?
Giáo viên đã làm cho các tam giác đồng dạng trong sơ đồ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congruence".

Tính nhất quán trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính nhất quán và sự thẳng thắn trong giao tiếp được đánh giá cao. Sự 'congruence' giữa lời nói và hành động, giữa thông điệp được truyền tải và cách nó được thể hiện, được coi là yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tin và sự tôn trọng.