(Top Banner Ad)
congruent
C1
adjective C1 Toán học, Hình học, Ngôn ngữ học, Tâm lý học

congruent

UK: /ˈkɒŋɡruənt/ • US: /kənˈɡruːənt/

Nghĩa tiếng Việt

đồng dạng tương ứng phù hợp nhất quán hài hòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In agreement or harmony.

Vietnamese Meaning

Đồng dạng, tương ứng, hòa hợp, phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The triangles are congruent because they have the same side lengths and angles."

    "Các tam giác đồng dạng vì chúng có cùng độ dài cạnh và các góc."

  • "The results of the experiment were congruent with the hypothesis."

    "Kết quả của thí nghiệm phù hợp với giả thuyết."

  • "In order for therapy to be effective, the therapist's behavior must be congruent with their beliefs."

    "Để trị liệu hiệu quả, hành vi của nhà trị liệu phải phù hợp với niềm tin của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun congruence sự tương hợp, sự phù hợp, sự nhất quán
Noun congruity sự tương hợp, sự thích hợp (thường trong nghệ thuật, thiết kế)
Adjective incongruent không tương hợp, không phù hợp, mâu thuẫn
Noun incongruence sự không tương hợp, sự không nhất quán
Adverb congruously một cách phù hợp, một cách tương hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học, Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
congruere ('to agree, come together')
Latin
congruens ('agreeing, fitting')
English
congruent

Cùng nhau 'lao' vào nhau

Từ 'congruent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'congruere'. Từ này được ghép bởi 'con-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'ruere' nghĩa là 'lao tới' hoặc 'ngã'. Hãy tưởng tượng hai vật thể lao vào nhau và khớp lại một cách hoàn hảo. Đó chính là ý nghĩa gốc của 'congruent' – sự hòa hợp, khớp nhau một cách chính xác.

Usage Note

Trong toán học, 'congruent' thường được dùng để mô tả các hình có cùng kích thước và hình dạng, có thể được biến đổi thành nhau bằng phép tịnh tiến, phép quay hoặc phép đối xứng. Trong ngôn ngữ học và tâm lý học, nó có nghĩa là nhất quán, phù hợp hoặc hài hòa với nhau. Ví dụ, hành vi của một người có thể được cho là 'congruent' với niềm tin của họ.

Prepositions

with to

'Congruent with' được sử dụng để chỉ sự tương đồng, hòa hợp hoặc nhất quán giữa hai hoặc nhiều sự vật, ý tưởng hoặc khái niệm. Ví dụ: 'His actions were congruent with his words'. 'Congruent to' ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể sử dụng trong một số ngữ cảnh, đặc biệt trong toán học và hình học, để chỉ sự tương ứng hoặc bằng nhau về hình dạng và kích thước.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + congruent
  • be congruent with
    (tương hợp với, phù hợp với)
  • become congruent with
    (trở nên phù hợp với)
  • remain congruent with
    (duy trì sự phù hợp với)
Adverb + congruent
  • perfectly congruent
    (hoàn toàn tương hợp, bằng nhau tuyệt đối)
  • fully congruent
    (hoàn toàn phù hợp)
  • not congruent
    (không tương hợp, không khớp)

Idioms

  • to be congruent with one's values

    Hành động, quyết định hoặc lối sống phù hợp, nhất quán với những giá trị cốt lõi của bản thân.

    "She changed her career to find a job that was more congruent with her values of helping others."

    (Cô ấy đã đổi nghề để tìm một công việc phù hợp hơn với giá trị giúp đỡ người khác của mình.)

  • congruent triangles (or shapes)

    Các hình tam giác (hoặc hình dạng) bằng nhau; một thuật ngữ trong hình học chỉ các hình có cùng hình dạng và kích thước.

    "The students had to prove the two triangles were congruent by using the side-angle-side theorem."

    (Các học sinh phải chứng minh hai tam giác bằng nhau bằng cách sử dụng định lý cạnh-góc-cạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

congruent

adjective
Lật mặt

Đồng dạng, tương ứng, hòa hợp, phù hợp.

"The triangles are congruent because they have the same side lengths and angles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the measurements are accurate, the two triangles will be congruent.
Nếu các phép đo chính xác, hai tam giác sẽ đồng dạng.
Phủ định
If the shapes aren't congruent, you won't be able to perfectly overlap them.
Nếu các hình không đồng dạng, bạn sẽ không thể xếp chúng hoàn toàn chồng lên nhau.
Nghi vấn
Will the machine parts fit together correctly if they are congruent?
Liệu các bộ phận máy móc có khớp với nhau một cách chính xác nếu chúng đồng dạng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the architect had meticulously planned the design, the building's facade would be congruent with the surrounding landscape now.
Nếu kiến trúc sư đã lên kế hoạch tỉ mỉ cho thiết kế, mặt tiền của tòa nhà bây giờ sẽ hài hòa với cảnh quan xung quanh.
Phủ định
If the triangles weren't congruent, the bridge wouldn't have been structurally sound and might have collapsed.
Nếu các hình tam giác không đồng dạng, cây cầu đã không vững chắc về mặt cấu trúc và có lẽ đã sập.
Nghi vấn
If the two companies had merged earlier, would their strategies be congruent at this moment?
Nếu hai công ty sáp nhập sớm hơn, liệu các chiến lược của họ có đồng nhất vào thời điểm này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the architect had ensured the blueprints were congruent with the building codes, the construction project would have proceeded smoothly.
Nếu kiến trúc sư đảm bảo rằng các bản thiết kế phù hợp với quy tắc xây dựng, dự án xây dựng đã diễn ra suôn sẻ.
Phủ định
If the shapes had not been congruent, the puzzle would not have been solvable.
Nếu các hình dạng không tương đồng, câu đố đã không thể giải được.
Nghi vấn
Would the experiment have yielded accurate results if the control group and the experimental group had been congruent in all other aspects?
Liệu thí nghiệm có cho kết quả chính xác nếu nhóm đối chứng và nhóm thử nghiệm tương đồng về mọi mặt khác không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If two shapes are congruent, they have the same size and shape.
Nếu hai hình dạng đồng dạng, chúng có cùng kích thước và hình dạng.
Phủ định
If two triangles are not congruent, they do not have all corresponding sides and angles equal.
Nếu hai tam giác không đồng dạng, chúng không có tất cả các cạnh và góc tương ứng bằng nhau.
Nghi vấn
If two figures are congruent, do they perfectly overlap when one is placed on top of the other?
Nếu hai hình đồng dạng, chúng có hoàn toàn trùng khớp khi một hình được đặt lên trên hình kia không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect has ensured the blueprints have been congruent with the building regulations.
Kiến trúc sư đã đảm bảo bản thiết kế phù hợp với các quy định xây dựng.
Phủ định
The evidence presented has not been congruent with the initial findings.
Bằng chứng được đưa ra không phù hợp với những phát hiện ban đầu.
Nghi vấn
Has the manager ensured that all team goals have been congruent with the company's overall strategy?
Người quản lý đã đảm bảo rằng tất cả các mục tiêu của nhóm đều phù hợp với chiến lược chung của công ty chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congruent".

Sự Tự Tương Hợp (Self-Congruence) trong Tâm lý học

Trong tâm lý học nhân văn phương Tây, đặc biệt là của nhà tâm lý học Carl Rogers, 'sự tự tương hợp' là một khái niệm cốt lõi. Nó chỉ trạng thái mà con người thật (real self) và con người lý tưởng (ideal self) của một cá nhân hòa hợp với nhau. Việc sống một cuộc đời 'congruent' được xem là nền tảng cho sức khỏe tinh thần và sự sống đích thực (authenticity).

Tính Nhất Quán Thương Hiệu (Brand Congruence) trong Kinh doanh

Trong marketing phương Tây, một thương hiệu thành công phải có 'tính nhất quán' cao. Điều này có nghĩa là thông điệp, hình ảnh, sản phẩm và hành động của công ty phải 'congruent' với nhau và với các giá trị mà họ tuyên bố. Sự nhất quán này giúp xây dựng lòng tin và sự trung thành của khách hàng.