(Top Banner Ad)
tapered
B2
Adjective B2 Tổng quát

tapered

UK: /ˈteɪpəd/ • US: /ˈteɪpərd/

Nghĩa tiếng Việt

thuôn thon hình nón cụt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gradually narrowed toward one end.

Vietnamese Meaning

Thuôn, thon dần về một đầu; có hình nón cụt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The candles were tapered at the top."

    "Những cây nến thon dần ở phía trên."

  • "The tapered legs of the table gave it a delicate appearance."

    "Những chân bàn thon làm cho nó có vẻ ngoài thanh thoát."

  • "The artist used a tapered brush for fine detail."

    "Người họa sĩ đã sử dụng một cây cọ thon để vẽ các chi tiết tỉ mỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb taper làm cho nhỏ dần, thon lại
Noun taper cây nến nhỏ, hình nón
Adjective tapering thon dần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taper
Old English
tæppere
Middle English
tapren
English
tapered

Nguồn gốc của 'tapered'

Từ 'tapered' bắt nguồn từ động từ 'taper', có nghĩa là làm cho nhỏ dần về một phía. Nó liên quan đến hình ảnh của một cây nến (taper) thon dần về phía ngọn. Hãy tưởng tượng những người thợ thủ công xưa kia tỉ mỉ gọt giũa những vật liệu để tạo ra hình dáng thon gọn, đó chính là ý nghĩa sơ khai của từ này.

Usage Note

Tính từ 'tapered' mô tả hình dạng của một vật thể, trong đó một đầu hoặc một phần của vật thể hẹp hơn so với phần còn lại. Nó thường được dùng để miêu tả các vật thể có tính thẩm mỹ, kỹ thuật hoặc chức năng đặc biệt nhờ hình dạng này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tapered
  • slightly slightly tapered legs
    (ống quần hơi ôm)
  • sharply sharply tapered point
    (đầu nhọn thon rõ rệt)
Verb + tapered
  • gradually gradually tapered off
    (giảm dần đều)
  • the road the road tapered into a narrow path
    (con đường thu hẹp lại thành một lối đi nhỏ)

Idioms

  • taper off

    giảm dần (về số lượng, cường độ)

    "The company's profits tapered off towards the end of the year."

    (Lợi nhuận của công ty giảm dần vào cuối năm.)

  • taper down

    giảm dần (về quy mô, mức độ)

    "We need to taper down our spending."

    (Chúng ta cần phải giảm dần chi tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tapered

Adjective
Lật mặt

Thuôn, thon dần về một đầu; có hình nón cụt.

"The candles were tapered at the top."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tapered candle looked elegant on the table.
Ngọn nến thon trông thanh lịch trên bàn.
Phủ định
The column did not have a tapered shape.
Cột không có hình dạng thon.
Nghi vấn
Does the vase have a tapered design?
Bình hoa có thiết kế thon không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist has created a sculpture with a beautifully tapered base.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc với phần đế thon gọn tuyệt đẹp.
Phủ định
She hasn't worn shoes with tapered heels before.
Cô ấy chưa từng đi giày cao gót nhọn trước đây.
Nghi vấn
Has the architect designed buildings with tapered towers?
Kiến trúc sư đã thiết kế những tòa nhà có tháp nhọn chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fox's tapered tail helped it balance on the narrow ledge.
Cái đuôi thon của con cáo đã giúp nó giữ thăng bằng trên gờ hẹp.
Phủ định
My boss's design didn't include tapered lines; they were straight.
Thiết kế của sếp tôi không bao gồm các đường thon; chúng thẳng.
Nghi vấn
Is Sarah's tapered dress more elegant than mine?
Chiếc váy thon của Sarah có thanh lịch hơn của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tapered".

Thời trang và 'Tapered'

Trong thời trang, 'tapered' thường được dùng để miêu tả kiểu dáng quần áo. Ví dụ, 'tapered jeans' là loại quần jean có phần ống quần thon dần xuống dưới, tạo cảm giác gọn gàng và hiện đại. Kiểu dáng này phổ biến trong nhiều nền văn hóa và thường được ưa chuộng vì tính linh hoạt của nó.