conjunction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word that connects words, phrases, or clauses.
Vietnamese Meaning
Một từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""And," "but," and "or" are common conjunctions."
""Và," "nhưng," và "hoặc" là những liên từ phổ biến."
-
"He was tired, but he kept working."
"Anh ấy mệt, nhưng anh ấy vẫn tiếp tục làm việc."
-
"I will go if you go."
"Tôi sẽ đi nếu bạn đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conjoin | kết hợp, nối liền (trong tiếng Việt) |
| Adjective | conjunctive | có tính kết hợp, liên kết (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Conjunctions đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các câu phức tạp và diễn đạt ý nghĩa một cách mạch lạc. Chúng có thể chỉ mối quan hệ giữa các ý tưởng, ví dụ như sự bổ sung (and), sự tương phản (but), nguyên nhân và kết quả (because), hoặc điều kiện (if). Cần phân biệt giữa các loại conjunction khác nhau (coordinating, subordinating, correlative) để sử dụng chính xác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
subordinating conjunction (liên từ phụ thuộc)
-
coordinating conjunction (liên từ đẳng lập)
-
use a conjunction (sử dụng một liên từ)
-
omit the conjunction (lược bỏ liên từ)
Idioms
-
in conjunction with
cùng với, kết hợp với
"The project was completed in conjunction with several other companies."
(Dự án đã được hoàn thành cùng với sự hợp tác của một vài công ty khác.)
-
logical conjunction
phép hội trong logic
"A logical conjunction is a compound statement that is true if and only if both of its constituent statements are true."
(Phép hội trong logic là một mệnh đề phức hợp chỉ đúng khi và chỉ khi cả hai mệnh đề thành phần của nó đều đúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conjunction
danh từMột từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề.
""And," "but," and "or" are common conjunctions."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the conjunction 'although' connects two contrasting ideas, I still enjoyed the movie although it was long. |
Bởi vì liên từ 'although' kết nối hai ý tưởng trái ngược nhau, tôi vẫn thích bộ phim mặc dù nó dài. |
| Phủ định | Unless there is a coordinating conjunction to join them, you can't combine these two independent clauses into a single sentence. |
Trừ khi có một liên từ đẳng lập để nối chúng, bạn không thể kết hợp hai mệnh đề độc lập này thành một câu duy nhất. |
| Nghi vấn | Can you explain which conjunction is best to use when showing a cause-and-effect relationship in a complex sentence? |
Bạn có thể giải thích liên từ nào là tốt nhất để sử dụng khi thể hiện mối quan hệ nhân quả trong một câu phức không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | And' is a common conjunction used to connect words or phrases. |
'And' là một liên từ phổ biến được sử dụng để kết nối các từ hoặc cụm từ. |
| Phủ định | A sentence without a conjunction can sometimes sound disjointed. |
Một câu không có liên từ đôi khi có thể nghe rời rạc. |
| Nghi vấn | Is 'but' a conjunction used to show contrast? |
'But' có phải là một liên từ được sử dụng để thể hiện sự tương phản không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied conjunctions more thoroughly, I would be able to understand this sentence now. |
Nếu tôi đã học các liên từ kỹ lưỡng hơn, tôi đã có thể hiểu câu này bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't ignored the rules about conjunctions, she wouldn't be making so many grammatical errors. |
Nếu cô ấy không phớt lờ các quy tắc về liên từ, cô ấy đã không mắc nhiều lỗi ngữ pháp như vậy. |
| Nghi vấn | If they had known the importance of conjunctions, would they be struggling with sentence structure now? |
Nếu họ đã biết tầm quan trọng của liên từ, liệu họ có đang vật lộn với cấu trúc câu bây giờ không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conjunction 'and' connects two independent clauses. |
Liên từ 'and' kết nối hai mệnh đề độc lập. |
| Phủ định | We don't use that conjunction in formal writing. |
Chúng ta không sử dụng liên từ đó trong văn viết trang trọng. |
| Nghi vấn | What conjunction did you use to join these sentences? |
Bạn đã sử dụng liên từ nào để nối các câu này? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A conjunction is a word that connects words, phrases, or clauses. |
Liên từ là một từ nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề. |
| Phủ định | A conjunction is not always necessary in short, simple sentences. |
Liên từ không phải lúc nào cũng cần thiết trong các câu ngắn, đơn giản. |
| Nghi vấn | Is 'and' a conjunction? |
'And' có phải là một liên từ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher will explain the use of conjunctions in tomorrow's lesson. |
Giáo viên sẽ giải thích cách sử dụng liên từ trong bài học ngày mai. |
| Phủ định | I am not going to use too many conjunctions in my essay; it will make it confusing. |
Tôi sẽ không sử dụng quá nhiều liên từ trong bài luận của mình; nó sẽ làm cho nó khó hiểu. |
| Nghi vấn | Will you be able to identify all the conjunctions in this sentence by next week? |
Bạn có thể xác định tất cả các liên từ trong câu này trước tuần sau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conjunction".
