(Top Banner Ad)
connotative
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Văn học

connotative

UK: /ˈkɒnəteɪtɪv/ • US: /ˈkɑːnəteɪtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính gợi ý có hàm ý mang nghĩa bóng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the power of implying or suggesting something in addition to what is explicitly stated.

Vietnamese Meaning

Có khả năng gợi ý hoặc ám chỉ điều gì đó ngoài những gì được nêu rõ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'cheap' is connotative of poor quality."

    "Từ 'rẻ' gợi ý về chất lượng kém."

  • "The connotative meaning of a word can vary depending on cultural context."

    "Nghĩa bóng của một từ có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun connotation Hàm ý, ý nghĩa liên tưởng (nghĩa phụ ngoài nghĩa đen)
Verb connote Hàm ý, gợi ra, liên tưởng đến
Adverb connotatively Một cách hàm ý, bằng liên tưởng
Noun denotation Nghĩa đen, ý nghĩa hiển ngôn (nghĩa chính xác và trực tiếp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- (with, together) + notare (to mark, note)
Medieval Latin
connotatio (a joint marking)
English
connotation (1650s) -> connotative (1840s)

Nguồn Gốc 'Ghi Chú Cùng Nhau'

Từ 'connotative' bắt nguồn từ gốc Latin. Tiền tố 'con-' có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'kết hợp', và động từ 'notare' có nghĩa là 'đánh dấu' hoặc 'ghi chú'. Vì vậy, 'connotative' ban đầu chỉ hành động 'đánh dấu thêm vào' hoặc 'ghi chú bổ sung', ám chỉ ý nghĩa phụ, cảm xúc, hoặc liên tưởng đi kèm với nghĩa đen của từ.

Usage Note

Từ 'connotative' liên quan đến nghĩa bóng, cảm xúc, và những liên tưởng văn hóa đi kèm với một từ, khác với nghĩa đen, khách quan của từ đó (denotative). Ví dụ, 'nhà' (house) và 'tổ ấm' (home) có nghĩa denotative tương tự nhau (nơi cư trú), nhưng 'tổ ấm' mang nghĩa connotative về sự ấm cúng, an toàn, tình yêu thương.

Prepositions

of with

'connotative of': ám chỉ điều gì đó, gợi ý về điều gì. Ví dụ: 'This symbol is connotative of power'. 'connotative with': có liên hệ về nghĩa bóng với điều gì. Ví dụ: 'The word 'mother' is connotative with nurture'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • meaning connotative meaning
    (Ý nghĩa liên tưởng/Ý nghĩa hàm ý)
  • value connotative value
    (Giá trị hàm ý/Giá trị liên tưởng)
  • difference connotative difference
    (Sự khác biệt về hàm ý)
  • power connotative power
    (Sức mạnh gợi cảm/Sức mạnh hàm ý)
Adverb + Connotative
  • highly highly connotative
    (Rất giàu hàm ý/Mang tính liên tưởng cao)
  • purely purely connotative
    (Hoàn toàn mang tính hàm ý (không có nghĩa đen))

Idioms

  • connotative vs. denotative

    So sánh giữa nghĩa hàm ý và nghĩa đen (là một cặp thuật ngữ cơ bản trong Ngôn ngữ học)

    "Linguists always distinguish between the connotative vs. denotative aspects of words."

    (Các nhà ngôn ngữ học luôn phân biệt giữa các khía cạnh hàm ý và nghĩa đen của từ ngữ.)

  • emotional connotative load

    Gánh nặng/Sắc thái cảm xúc của hàm ý

    "The word 'home' carries a strong emotional connotative load."

    (Từ 'nhà' mang gánh nặng hàm ý cảm xúc rất mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

connotative

adjective
Lật mặt

Có khả năng gợi ý hoặc ám chỉ điều gì đó ngoài những gì được nêu rõ.

"The word 'cheap' is connotative of poor quality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding the connotative meanings of words is crucial for effective communication.
Hiểu ý nghĩa biểu cảm của từ là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả.
Phủ định
She avoids using words with strongly connotative meanings to maintain neutrality.
Cô ấy tránh sử dụng những từ có ý nghĩa biểu cảm mạnh mẽ để duy trì tính trung lập.
Nghi vấn
Is appreciating the connotative power of language important in poetry analysis?
Việc đánh giá cao sức mạnh biểu cảm của ngôn ngữ có quan trọng trong phân tích thơ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had understood the connotative meaning of his words, I would have reacted differently.
Nếu tôi đã hiểu ý nghĩa hàm ý trong lời nói của anh ấy, tôi đã phản ứng khác rồi.
Phủ định
If she had not used such connotatively charged language, the situation might not have escalated.
Nếu cô ấy không sử dụng ngôn ngữ mang tính gợi ý cao như vậy, tình huống có lẽ đã không leo thang.
Nghi vấn
Would the poem have been as impactful if the author had not used such connotative imagery?
Bài thơ có thể đã có sức ảnh hưởng như vậy nếu tác giả không sử dụng hình ảnh mang tính gợi hình cao như vậy không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her words were connotative, weren't they?
Lời nói của cô ấy đầy tính gợi ý, phải không?
Phủ định
The poem isn't connotative, is it?
Bài thơ không mang tính gợi ý, phải không?
Nghi vấn
This analysis is connotatively rich, isn't it?
Phân tích này giàu tính gợi ý, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author had been using connotative language, crafting subtle messages within the narrative before the editor intervened.
Tác giả đã sử dụng ngôn ngữ mang tính biểu cảm, tạo ra những thông điệp tinh tế trong câu chuyện trước khi biên tập viên can thiệp.
Phủ định
She hadn't been speaking connotatively, expressing her opinions directly and frankly.
Cô ấy đã không nói một cách bóng gió, mà bày tỏ ý kiến của mình một cách trực tiếp và thẳng thắn.
Nghi vấn
Had the speaker been using connotative terms to subtly influence the audience's perception?
Liệu người nói có đang sử dụng các thuật ngữ mang tính gợi ý để tác động một cách tinh tế đến nhận thức của khán giả không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her words are often connotative, implying more than they explicitly state.
Lời nói của cô ấy thường mang tính gợi ý, ngụ ý nhiều hơn những gì cô ấy nói ra một cách rõ ràng.
Phủ định
That statement isn't connotative; it means exactly what it says.
Tuyên bố đó không mang tính gợi ý; nó có nghĩa chính xác như những gì nó nói.
Nghi vấn
Is his writing style usually connotative, or does he prefer directness?
Phong cách viết của anh ấy thường mang tính gợi ý hay anh ấy thích sự trực tiếp hơn?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's connotative understanding of the poem was impressive.
Sự hiểu biết mang tính biểu cảm của học sinh về bài thơ thật ấn tượng.
Phủ định
The author's connotative choices weren't immediately obvious to all readers.
Những lựa chọn biểu cảm của tác giả không phải lúc nào cũng hiển nhiên với tất cả độc giả.
Nghi vấn
Is Emily Dickinson's poetry's connotative power often underestimated?
Liệu sức mạnh biểu cảm trong thơ của Emily Dickinson có thường bị đánh giá thấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connotative".

Sức Mạnh của Uyển Ngữ và Chính Trị Ngôn Từ

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng các từ có tính 'connotative' cao là chiến lược quan trọng để thể hiện sự nhạy cảm hoặc lịch sự. Ví dụ, việc dùng uyển ngữ (euphemisms) như 'passed away' thay vì 'died' nhằm giảm bớt sắc thái tiêu cực, khai thác hàm ý nhẹ nhàng hơn (positive connotation).

Nghệ Thuật và Thi Ca

Tính chất 'connotative' là linh hồn của thơ ca và văn học. Trong khi các văn bản khoa học ưu tiên nghĩa đen (denotation) để đảm bảo tính chính xác, thì thi sĩ lại chọn những từ có hàm ý phong phú để gợi lên cảm xúc, hình ảnh, và nhiều tầng nghĩa khác nhau trong tâm trí người đọc.