(Top Banner Ad)
sentience
C1
noun C1 Triết học, Khoa học thần kinh, Trí tuệ nhân tạo

sentience

UK: /ˈsenʃəns/ • US: /ˈsenʃəns/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng cảm nhận giác tính tri giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capacity to experience feelings and sensations.

Vietnamese Meaning

Khả năng cảm nhận cảm xúc và giác quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate centers on whether animals possess sentience."

    "Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu động vật có sở hữu khả năng cảm nhận hay không."

  • "The ethical implications of artificial sentience are profound."

    "Những tác động đạo đức của trí tuệ nhân tạo có khả năng cảm nhận là rất sâu sắc."

  • "Scientists are studying the neural basis of sentience."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu cơ sở thần kinh của khả năng cảm nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sentient có tri giác, có khả năng cảm nhận
Noun sense giác quan, cảm giác
Verb sense cảm nhận, nhận ra
Noun sensibility sự nhạy cảm, khả năng cảm thụ
Adjective sensible có ý thức, hợp lý; có thể cảm nhận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học thần kinh, Trí tuệ nhân tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sentire
Latin
sentiens
English (17th C.)
sentient
English (18th C.)
sentience

Từ cảm nhận đến nhận thức

Từ 'sentience' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sentire', nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'nhận thức'. Ban đầu, nó mô tả khả năng cảm giác vật lý. Về sau, từ này đã phát triển để bao gồm cả khả năng trải nghiệm, nhận biết và có ý thức về thế giới xung quanh, là một khái niệm sâu sắc về sự sống và ý thức.

Usage Note

Sentience đề cập đến khả năng có ý thức, có thể cảm nhận đau khổ và niềm vui. Nó khác với 'consciousness' (ý thức) ở chỗ nhấn mạnh vào khả năng trải nghiệm cảm xúc. Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo, sentience là một chủ đề gây tranh cãi, liên quan đến việc liệu một AI có thể thực sự cảm nhận hay chỉ mô phỏng cảm xúc.

Prepositions

of to

* **Sentience of:** Thường được sử dụng để chỉ khả năng cảm nhận một loại cảm xúc hoặc cảm giác cụ thể. Ví dụ: 'sentience of pain' (khả năng cảm nhận nỗi đau).
* **Sentience to:** Thường được sử dụng để chỉ khả năng dễ bị ảnh hưởng bởi một điều gì đó. Ví dụ: 'sentience to suffering' (khả năng dễ bị ảnh hưởng bởi sự đau khổ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sentience
  • artificial artificial sentience
    (trí giác nhân tạo)
  • human human sentience
    (trí giác con người)
  • animal animal sentience
    (trí giác động vật)
  • conscious conscious sentience
    (trí giác có ý thức)
  • profound profound sentience
    (trí giác sâu sắc)
  • nascent nascent sentience
    (trí giác mới hình thành)
Verb + sentience
  • possess possess sentience
    (sở hữu trí giác)
  • develop develop sentience
    (phát triển trí giác)
  • achieve achieve sentience
    (đạt được trí giác)
  • attribute attribute sentience to
    (gán/quy trí giác cho)
  • demonstrate demonstrate sentience
    (thể hiện trí giác)
Noun + of/for + sentience
  • levels levels of sentience
    (mức độ tri giác)
  • capacity capacity for sentience
    (khả năng tri giác)
  • signs signs of sentience
    (dấu hiệu của tri giác)

Idioms

  • the dawn of sentience

    bình minh của tri giác/ý thức

    "Many believe that the development of complex language marked the dawn of human sentience."

    (Nhiều người tin rằng sự phát triển của ngôn ngữ phức tạp đã đánh dấu bình minh của tri giác con người.)

  • a capacity for sentience

    khả năng có tri giác

    "Scientists are debating whether AI will ever achieve a true capacity for sentience."

    (Các nhà khoa học đang tranh luận liệu AI có bao giờ đạt được khả năng tri giác thực sự hay không.)

  • to recognize sentience

    công nhận/thừa nhận tri giác

    "Animal rights activists often advocate for laws that recognize animal sentience."

    (Các nhà hoạt động vì quyền động vật thường ủng hộ các đạo luật công nhận tri giác của động vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sentience

noun
Lật mặt

Khả năng cảm nhận cảm xúc và giác quan.

"The debate centers on whether animals possess sentience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the AI's sentience is truly remarkable!
Chà, tri giác của AI thật sự rất đáng chú ý!
Phủ định
Alas, there is no sentient life on this planet, is there?
Than ôi, không có sự sống tri giác trên hành tinh này, phải không?
Nghi vấn
Oh, is that robot really sentient?
Ồ, con robot đó thực sự có tri giác sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sentience".

Trí tuệ nhân tạo và khả năng có tri giác

Trong thời đại hiện nay, một trong những cuộc tranh luận lớn nhất xoay quanh 'sentience' là liệu trí tuệ nhân tạo (AI) có thể đạt được khả năng này hay không. Việc một AI có thể 'cảm thấy' hoặc 'nhận thức' sẽ đặt ra những câu hỏi sâu sắc về đạo đức, quyền lợi và định nghĩa về sự sống.

Quyền động vật và tri giác

Khái niệm 'sentience' đóng vai trò trung tâm trong các cuộc tranh luận về quyền động vật. Việc công nhận rằng động vật có khả năng cảm thấy đau đớn, sợ hãi và niềm vui đã thúc đẩy nhiều phong trào bảo vệ động vật và thay đổi cách chúng ta đối xử với chúng trong nông nghiệp, nghiên cứu và giải trí.