unanimity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Agreement by all people involved; a situation in which everyone agrees about something.
Vietnamese Meaning
Sự nhất trí, sự đồng lòng, sự đồng thuận hoàn toàn của tất cả những người liên quan; một tình huống mà mọi người đều đồng ý về một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee reached unanimity on the voting procedure."
"Ủy ban đã đạt được sự nhất trí về quy trình bỏ phiếu."
-
"There was virtual unanimity on this issue."
"Có sự nhất trí gần như hoàn toàn về vấn đề này."
-
"The jury reached unanimity after deliberating for only two hours."
"Bồi thẩm đoàn đã đạt được sự nhất trí sau khi thảo luận chỉ trong hai giờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | unanimity | sự nhất trí, sự đồng lòng, sự đồng thuận |
| Adjective | unanimous | nhất trí, đồng lòng, đồng thuận |
| Adverb | unanimously | một cách nhất trí, đồng thanh, đồng thuận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Unanimity nhấn mạnh sự thống nhất tuyệt đối, không có bất kỳ sự phản đối hay bất đồng nào. Khác với 'consensus' (sự đồng thuận), 'unanimity' đòi hỏi sự chấp thuận hoàn toàn từ mọi người, trong khi 'consensus' chỉ cần sự đồng ý của đa số.
Prepositions
* **in unanimity:** Thường dùng để diễn tả trạng thái hoặc hành động diễn ra trong sự nhất trí. Ví dụ: 'The decision was made in unanimity.' (Quyết định được đưa ra trong sự nhất trí).
* **on (a topic):** Thường dùng để nói về sự nhất trí về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'There was unanimity on the need for reform.' (Có sự nhất trí về sự cần thiết phải cải cách).
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve unanimity (đạt được sự nhất trí)
-
reach reach unanimity (đạt được sự nhất trí)
-
require require unanimity (đòi hỏi sự nhất trí)
-
vote for vote for unanimity (bỏ phiếu cho sự nhất trí)
-
unanimity of unanimity of opinion (sự nhất trí về ý kiến)
-
unanimity of unanimity of purpose (sự nhất trí về mục đích)
Idioms
-
achieve/reach unanimity
Đạt được sự nhất trí/đồng thuận hoàn toàn
"After hours of debate, the committee finally achieved unanimity on the new policy."
(Sau nhiều giờ tranh luận, ủy ban cuối cùng đã đạt được sự nhất trí về chính sách mới.)
-
unanimity of views/opinion
Sự đồng nhất về quan điểm/ý kiến
"There was a surprising unanimity of views among the different political parties on the need for reform."
(Có một sự đồng nhất đáng ngạc nhiên về quan điểm giữa các đảng phái chính trị khác nhau về sự cần thiết của cải cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unanimity
nounSự nhất trí, sự đồng lòng, sự đồng thuận hoàn toàn của tất cả những người liên quan; một tình huống mà mọi người đều đồng ý về một điều gì đó.
"The committee reached unanimity on the voting procedure."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The decision was approved with complete unanimity. |
Quyết định đã được thông qua với sự nhất trí hoàn toàn. |
| Phủ định | There was no unanimity on the proposed solution. |
Không có sự nhất trí nào về giải pháp được đề xuất. |
| Nghi vấn | Was there unanimity among the board members regarding the merger? |
Liệu có sự nhất trí giữa các thành viên hội đồng quản trị về việc sáp nhập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unanimity".
