(Top Banner Ad)
unanimity
C1
noun C1 Chính trị học, Xã hội học

unanimity

UK: /ˌjuːnənˈɪməti/ • US: /ˌjuːnənˈɪməti/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhất trí sự đồng lòng sự đồng thuận tuyệt đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Agreement by all people involved; a situation in which everyone agrees about something.

Vietnamese Meaning

Sự nhất trí, sự đồng lòng, sự đồng thuận hoàn toàn của tất cả những người liên quan; một tình huống mà mọi người đều đồng ý về một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee reached unanimity on the voting procedure."

    "Ủy ban đã đạt được sự nhất trí về quy trình bỏ phiếu."

  • "There was virtual unanimity on this issue."

    "Có sự nhất trí gần như hoàn toàn về vấn đề này."

  • "The jury reached unanimity after deliberating for only two hours."

    "Bồi thẩm đoàn đã đạt được sự nhất trí sau khi thảo luận chỉ trong hai giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unanimity sự nhất trí, sự đồng lòng, sự đồng thuận
Adjective unanimous nhất trí, đồng lòng, đồng thuận
Adverb unanimously một cách nhất trí, đồng thanh, đồng thuận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unanimitas
Old French
unanimité
Middle English
unanimite
English
unanimity

Gốc rễ Latin của Sự Đồng Lòng

Từ 'unanimity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'unanimitas', được ghép từ 'unus' (nghĩa là 'một') và 'animus' (nghĩa là 'tâm trí', 'linh hồn' hoặc 'ý chí'). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'một tâm trí' hay 'đồng lòng', thể hiện sự thống nhất về ý kiến hoặc tình cảm trong một nhóm.

Usage Note

Unanimity nhấn mạnh sự thống nhất tuyệt đối, không có bất kỳ sự phản đối hay bất đồng nào. Khác với 'consensus' (sự đồng thuận), 'unanimity' đòi hỏi sự chấp thuận hoàn toàn từ mọi người, trong khi 'consensus' chỉ cần sự đồng ý của đa số.

Prepositions

in on

* **in unanimity:** Thường dùng để diễn tả trạng thái hoặc hành động diễn ra trong sự nhất trí. Ví dụ: 'The decision was made in unanimity.' (Quyết định được đưa ra trong sự nhất trí).
* **on (a topic):** Thường dùng để nói về sự nhất trí về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'There was unanimity on the need for reform.' (Có sự nhất trí về sự cần thiết phải cải cách).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unanimity
  • achieve achieve unanimity
    (đạt được sự nhất trí)
  • reach reach unanimity
    (đạt được sự nhất trí)
  • require require unanimity
    (đòi hỏi sự nhất trí)
  • vote for vote for unanimity
    (bỏ phiếu cho sự nhất trí)
Unanimity + Prepositional Phrase
  • unanimity of unanimity of opinion
    (sự nhất trí về ý kiến)
  • unanimity of unanimity of purpose
    (sự nhất trí về mục đích)

Idioms

  • achieve/reach unanimity

    Đạt được sự nhất trí/đồng thuận hoàn toàn

    "After hours of debate, the committee finally achieved unanimity on the new policy."

    (Sau nhiều giờ tranh luận, ủy ban cuối cùng đã đạt được sự nhất trí về chính sách mới.)

  • unanimity of views/opinion

    Sự đồng nhất về quan điểm/ý kiến

    "There was a surprising unanimity of views among the different political parties on the need for reform."

    (Có một sự đồng nhất đáng ngạc nhiên về quan điểm giữa các đảng phái chính trị khác nhau về sự cần thiết của cải cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unanimity

noun
Lật mặt

Sự nhất trí, sự đồng lòng, sự đồng thuận hoàn toàn của tất cả những người liên quan; một tình huống mà mọi người đều đồng ý về một điều gì đó.

"The committee reached unanimity on the voting procedure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decision was approved with complete unanimity.
Quyết định đã được thông qua với sự nhất trí hoàn toàn.
Phủ định
There was no unanimity on the proposed solution.
Không có sự nhất trí nào về giải pháp được đề xuất.
Nghi vấn
Was there unanimity among the board members regarding the merger?
Liệu có sự nhất trí giữa các thành viên hội đồng quản trị về việc sáp nhập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unanimity".

Tầm Quan Trọng của Sự Nhất Trí trong Xã Hội

Trong nhiều hệ thống dân chủ và tổ chức quốc tế (như Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc hoặc bồi thẩm đoàn), việc đạt được 'unanimity' (sự nhất trí hoàn toàn) thường được coi là dấu hiệu của một quyết định mạnh mẽ và có tính hợp pháp cao. Tuy nhiên, yêu cầu sự nhất trí cũng có thể khiến quá trình ra quyết định trở nên khó khăn và tốn thời gian hơn, đôi khi dẫn đến sự bế tắc nếu không tìm được tiếng nói chung.