(Top Banner Ad)
conservationist
C1
danh từ C1 Môi trường

conservationist

UK: /ˌkɒnsəˈveɪʃənɪst/ • US: /ˌkɑːnsərˈveɪʃənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà bảo tồn người bảo tồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who advocates or acts for the protection and preservation of the environment and wildlife.

Vietnamese Meaning

Một người ủng hộ hoặc hành động để bảo vệ và bảo tồn môi trường và động vật hoang dã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a dedicated conservationist, working tirelessly to protect endangered species."

    "Cô ấy là một nhà bảo tồn tận tâm, làm việc không mệt mỏi để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Many conservationists are concerned about the impact of climate change on wildlife habitats."

    "Nhiều nhà bảo tồn lo ngại về tác động của biến đổi khí hậu đối với môi trường sống của động vật hoang dã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conserve bảo tồn, gìn giữ
Noun conservation sự bảo tồn, sự gìn giữ
Adjective conservative bảo thủ, thận trọng; (thuộc) bảo tồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conservare
English
conserve
English
conservationist

Từ 'Conservationist' Đến Từ Đâu?

Từ 'conservationist' xuất phát từ động từ Latin 'conservare', có nghĩa là 'bảo tồn'. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khi phong trào bảo tồn thiên nhiên trở nên quan trọng hơn ở phương Tây. Những người ủng hộ việc bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên đã tự gọi mình là 'conservationists'.

Usage Note

Từ 'conservationist' nhấn mạnh vào việc bảo tồn và quản lý các nguồn tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững. Nó khác với 'environmentalist' ở chỗ 'environmentalist' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các vấn đề xã hội và chính trị liên quan đến môi trường. Một 'conservationist' có thể tập trung vào bảo tồn rừng, trong khi một 'environmentalist' có thể phản đối việc xây dựng một con đập vì tác động môi trường của nó.

Prepositions

of for

'Conservationist of': thường được sử dụng để chỉ người bảo tồn một khu vực, loài cụ thể hoặc tài sản. Ví dụ: 'a conservationist of the Amazon rainforest'. 'Conservationist for': thường được sử dụng để chỉ người ủng hộ hoặc đấu tranh cho một mục tiêu bảo tồn cụ thể. Ví dụ: 'a conservationist for endangered species'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conservationist
  • leading leading conservationist
    (nhà bảo tồn hàng đầu)
  • dedicated dedicated conservationist
    (nhà bảo tồn tận tâm)
  • wildlife wildlife conservationist
    (nhà bảo tồn động vật hoang dã)
Verb + conservationist
  • support support a conservationist
    (ủng hộ một nhà bảo tồn)
  • become become a conservationist
    (trở thành một nhà bảo tồn)
  • meet meet with a conservationist
    (gặp gỡ một nhà bảo tồn)

Idioms

  • Every little bit helps, said the conservationist.

    Mỗi đóng góp nhỏ đều có giá trị, ngay cả trong công tác bảo tồn.

    "We should all recycle; every little bit helps, said the conservationist."

    (Tất cả chúng ta nên tái chế; mỗi đóng góp nhỏ đều có giá trị, như lời nhà bảo tồn đã nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conservationist

danh từ
Lật mặt

Một người ủng hộ hoặc hành động để bảo vệ và bảo tồn môi trường và động vật hoang dã.

"She is a dedicated conservationist, working tirelessly to protect endangered species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming a conservationist requires dedication to protecting the environment.
Trở thành một nhà bảo tồn đòi hỏi sự cống hiến cho việc bảo vệ môi trường.
Phủ định
She avoids becoming a conservationist because it often involves challenging powerful corporations.
Cô ấy tránh trở thành một nhà bảo tồn vì nó thường liên quan đến việc thách thức các tập đoàn hùng mạnh.
Nghi vấn
Is being a conservationist rewarding despite the challenges?
Trở thành một nhà bảo tồn có phải là một việc đáng làm mặc dù có nhiều thử thách không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he's a dedicated conservationist!
Ồ, anh ấy là một nhà bảo tồn tận tâm!
Phủ định
Alas, she isn't a conservationist; she prioritizes profit over the environment.
Tiếc thay, cô ấy không phải là một nhà bảo tồn; cô ấy ưu tiên lợi nhuận hơn môi trường.
Nghi vấn
My goodness, are you a conservationist?
Ôi trời ơi, bạn có phải là một nhà bảo tồn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conservationist protects endangered species.
Nhà bảo tồn bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Phủ định
The inexperienced volunteer is not a conservationist yet.
Người tình nguyện viên thiếu kinh nghiệm chưa phải là một nhà bảo tồn.
Nghi vấn
Is she a dedicated conservationist?
Cô ấy có phải là một nhà bảo tồn tận tâm không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a conservationist, I would dedicate my life to protecting endangered species.
Nếu tôi là một nhà bảo tồn, tôi sẽ cống hiến cuộc đời mình để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Phủ định
If she weren't a conservationist, she wouldn't understand the importance of biodiversity.
Nếu cô ấy không phải là một nhà bảo tồn, cô ấy sẽ không hiểu được tầm quan trọng của đa dạng sinh học.
Nghi vấn
Would he be happier if he were a conservationist working in the Amazon rainforest?
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy là một nhà bảo tồn làm việc trong rừng mưa Amazon?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conservationist".

Ngày Trái Đất

Ngày Trái Đất (22 tháng 4) là một sự kiện hàng năm trên toàn thế giới để thể hiện sự ủng hộ đối với việc bảo vệ môi trường. Các nhà bảo tồn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường vào ngày này và trong suốt cả năm.