(Top Banner Ad)
environmentalist
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Chính trị, Xã hội

environmentalist

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentəlɪst/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà môi trường người hoạt động vì môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is concerned with and advocates for the protection of the environment.

Vietnamese Meaning

Một người quan tâm và ủng hộ việc bảo vệ môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As an environmentalist, she actively participates in local cleanup campaigns."

    "Với tư cách là một nhà môi trường, cô ấy tích cực tham gia vào các chiến dịch dọn dẹp địa phương."

  • "The environmentalists protested against the construction of the new factory."

    "Các nhà môi trường đã phản đối việc xây dựng nhà máy mới."

  • "She became an environmentalist after witnessing the devastating effects of deforestation."

    "Cô ấy trở thành một nhà môi trường sau khi chứng kiến những tác động tàn khốc của nạn phá rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally một cách thân thiện với môi trường; về mặt môi trường
Noun environmentalism chủ nghĩa môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environ
English
environ
English
environment
English
environmental
English
environmentalist

Nguồn gốc của từ 'Môi trường'

Từ 'environmentalist' có nguồn gốc từ từ 'environment' (môi trường). 'Environment' lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environ', có nghĩa là 'xung quanh'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ hành động bao quanh một vật gì đó. Đến thế kỷ 19, nghĩa của 'environment' mở rộng để chỉ toàn bộ các điều kiện và yếu tố xung quanh một người hoặc vật, tạo nên bối cảnh sống.

Sự ra đời của 'Nhà môi trường học'

Tiền tố '-al' biến 'environment' thành tính từ 'environmental' (thuộc về môi trường). Hậu tố '-ist' (người ủng hộ/chuyên gia) được thêm vào sau đó, tạo thành 'environmentalist' vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt là vào những năm 1960 và 1970, cùng với sự trỗi dậy của các phong trào bảo vệ môi trường toàn cầu. Từ này dùng để chỉ những người hoạt động hoặc ủng hộ việc bảo vệ môi trường.

Usage Note

Từ 'environmentalist' thường chỉ những người tích cực tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường, từ việc nâng cao nhận thức đến đấu tranh cho các chính sách thân thiện với môi trường. Khác với 'environmentally conscious' (có ý thức về môi trường) chỉ trạng thái nhận thức, 'environmentalist' bao hàm hành động cụ thể.

Prepositions

as for

'As an environmentalist': với tư cách là một nhà môi trường; 'For an environmentalist': đối với một nhà môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmentalist
  • strong strong environmentalist
    (nhà môi trường học kiên định/vững vàng)
  • passionate passionate environmentalist
    (nhà môi trường học đầy nhiệt huyết)
  • leading leading environmentalist
    (nhà môi trường học hàng đầu)
  • dedicated dedicated environmentalist
    (nhà môi trường học tận tâm)
  • vocal vocal environmentalist
    (nhà môi trường học lên tiếng mạnh mẽ)
Verb + environmentalist
  • become become an environmentalist
    (trở thành một nhà môi trường học)
  • support support environmentalists
    (ủng hộ các nhà môi trường học)
  • consult consult environmentalists
    (tham khảo ý kiến các nhà môi trường học)
Environmentalist + Verb
  • advocate environmentalists advocate for...
    (các nhà môi trường học ủng hộ cho...)
  • protest environmentalists protest against...
    (các nhà môi trường học biểu tình phản đối...)
  • demand environmentalists demand change
    (các nhà môi trường học yêu cầu sự thay đổi)

Idioms

  • tree hugger

    Người bảo vệ môi trường cuồng nhiệt hoặc đôi khi bị coi là cực đoan (thường mang sắc thái mỉa mai hoặc tiêu cực, ám chỉ người quá quan tâm đến cây cối/môi trường mà bỏ qua các vấn đề khác).

    "Some people dismiss environmental activists as just a bunch of tree huggers, but they are fighting for a real cause."

    (Một số người bác bỏ các nhà hoạt động môi trường chỉ là một lũ 'kẻ ôm cây', nhưng họ đang chiến đấu vì một mục đích thực sự.)

  • grassroots environmentalist

    Nhà môi trường học cấp cơ sở; người tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường ở cấp độ cộng đồng, địa phương.

    "She started as a grassroots environmentalist, organizing local clean-up drives in her neighborhood."

    (Cô ấy bắt đầu với vai trò một nhà môi trường học cấp cơ sở, tổ chức các chiến dịch dọn dẹp địa phương trong khu phố của mình.)

  • environmental activist

    Nhà hoạt động môi trường; người tích cực tham gia vào các chiến dịch và hành động để bảo vệ môi trường.

    "Many young environmental activists are calling for urgent action on climate change."

    (Nhiều nhà hoạt động môi trường trẻ tuổi đang kêu gọi hành động khẩn cấp về biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmentalist

noun
Lật mặt

Một người quan tâm và ủng hộ việc bảo vệ môi trường.

"As an environmentalist, she actively participates in local cleanup campaigns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The environmentalist promotes sustainable living.
Nhà môi trường học thúc đẩy lối sống bền vững.
Phủ định
She is not an environmentalist who ignores climate change.
Cô ấy không phải là một nhà môi trường học, người bỏ qua biến đổi khí hậu.
Nghi vấn
Are you an environmentalist concerned about deforestation?
Bạn có phải là một nhà môi trường học quan tâm đến nạn phá rừng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is an environmentalist, they often recycle.
Nếu ai đó là một nhà môi trường, họ thường tái chế.
Phủ định
If an environmentalist sees litter, they don't ignore it.
Nếu một nhà môi trường nhìn thấy rác, họ không bỏ qua nó.
Nghi vấn
If someone calls themselves an environmentalist, do they support renewable energy?
Nếu ai đó tự gọi mình là một nhà môi trường, họ có ủng hộ năng lượng tái tạo không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was an environmentalist and believed in protecting the planet.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một nhà môi trường và tin vào việc bảo vệ hành tinh.
Phủ định
He told me that he wasn't an environmentalist but he still cared about the environment.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một nhà môi trường, nhưng anh ấy vẫn quan tâm đến môi trường.
Nghi vấn
She asked if he was an environmentalist.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có phải là một nhà môi trường hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an environmentalist.
Cô ấy là một nhà môi trường học.
Phủ định
Are you not an environmentalist?
Bạn không phải là một nhà môi trường học sao?
Nghi vấn
Is he an environmentalist?
Anh ấy có phải là một nhà môi trường học không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been an environmentalist for years before she started her own non-profit.
Cô ấy đã là một nhà môi trường học trong nhiều năm trước khi cô ấy bắt đầu tổ chức phi lợi nhuận của riêng mình.
Phủ định
They had not been environmentalists until they witnessed the devastating effects of pollution firsthand.
Họ đã không phải là những nhà môi trường học cho đến khi họ chứng kiến tận mắt những tác động tàn khốc của ô nhiễm.
Nghi vấn
Had he been an environmentalist prior to joining the Green Party?
Anh ấy đã là một nhà môi trường học trước khi tham gia Đảng Xanh phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is currently working as an environmentalist for a local non-profit organization.
Cô ấy hiện đang làm việc như một nhà môi trường học cho một tổ chức phi lợi nhuận địa phương.
Phủ định
He is not acting like a true environmentalist by continuing to litter.
Anh ấy không hành động như một nhà môi trường thực thụ khi tiếp tục xả rác.
Nghi vấn
Are they becoming environmentalists after learning about climate change?
Họ có đang trở thành những nhà môi trường học sau khi tìm hiểu về biến đổi khí hậu không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working as an environmentalist for over ten years.
Cô ấy đã làm việc như một nhà môi trường học hơn mười năm nay.
Phủ định
They haven't been considering him an environmentalist since the scandal.
Họ đã không xem anh ta là một nhà môi trường học kể từ vụ bê bối.
Nghi vấn
Has he been advocating as an environmentalist before joining the organization?
Anh ấy đã từng vận động như một nhà môi trường học trước khi gia nhập tổ chức này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmentalist".

Sự trỗi dậy của phong trào môi trường

Khái niệm 'environmentalist' trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt sau thập niên 1960, khi nhận thức về các vấn đề môi trường như ô nhiễm, phá rừng và biến đổi khí hậu gia tăng. Các sự kiện quan trọng như Ngày Trái Đất (Earth Day) đầu tiên vào năm 1970 và sự ra đời của các tổ chức như Greenpeace đã định hình vai trò của nhà môi trường học như một người tiên phong trong việc bảo vệ hành tinh.

Hình ảnh đa chiều của nhà môi trường học

Hình ảnh của một 'environmentalist' trong văn hóa phương Tây khá đa dạng. Họ có thể được coi là những nhà khoa học đáng kính, những nhà hoạt động dũng cảm đấu tranh cho công lý môi trường, hoặc đôi khi bị gán mác là những người cực đoan, lãng mạn hóa tự nhiên, hoặc cản trở sự phát triển kinh tế. Tuy nhiên, vai trò của họ trong việc nâng cao nhận thức và thúc đẩy thay đổi chính sách là không thể phủ nhận.