(Top Banner Ad)
preservationist
C1
noun C1 Môi trường, Lịch sử, Chính trị

preservationist

UK: /ˌprɛzəˈveɪʃənɪst/ • US: /ˌprɛzərˈveɪʃənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà bảo tồn người bảo tồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who advocates or promotes the preservation of something, especially of a historic building, natural monument, or cultural landscape.

Vietnamese Meaning

Người ủng hộ hoặc thúc đẩy việc bảo tồn một cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà lịch sử, di tích tự nhiên hoặc cảnh quan văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The preservationist fought to save the old theater from demolition."

    "Nhà bảo tồn đã đấu tranh để cứu nhà hát cũ khỏi bị phá dỡ."

  • "As a preservationist, she dedicated her life to protecting the rainforest."

    "Là một nhà bảo tồn, cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để bảo vệ rừng mưa."

  • "The local preservationists successfully blocked the construction of the new shopping mall."

    "Các nhà bảo tồn địa phương đã chặn thành công việc xây dựng trung tâm mua sắm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preserve bảo tồn, giữ gìn
Noun preservation sự bảo tồn, sự giữ gìn
Adjective preserved được bảo tồn, được giữ gìn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeservare
Old French
preserver
English
preserve (verb)
English
preservation (noun)
English
preservationist (noun)

Nguồn gốc của 'người bảo tồn'

'Preservationist' là một từ khá mới trong tiếng Anh, được hình thành từ danh từ 'preservation' (sự bảo tồn) và hậu tố '-ist' (người theo chủ nghĩa, người làm chuyên nghiệp). Gốc rễ xa hơn của nó nằm ở tiếng Latin 'praeservare', nghĩa là 'giữ gìn trước' hoặc 'bảo vệ'. Từ này đã trải qua tiếng Pháp cổ thành 'preserver' trước khi vào tiếng Anh. Vì vậy, một 'preservationist' về cơ bản là người 'giữ gìn' và 'bảo vệ' những gì quan trọng.

Usage Note

Người bảo tồn nhấn mạnh việc giữ nguyên trạng thái ban đầu của một đối tượng hoặc địa điểm, thường là để chống lại sự phát triển hoặc thay đổi. Khác với 'conservationist', người có thể chấp nhận một số hình thức sử dụng bền vững.

Prepositions

of

'preservationist of' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà người đó chuyên bảo tồn. Ví dụ: preservationist of historical buildings.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + preservationist
  • dedicated dedicated preservationist
    (người bảo tồn tận tâm)
  • passionate passionate preservationist
    (người bảo tồn đầy nhiệt huyết)
  • ardent ardent preservationist
    (người bảo tồn nhiệt thành)
Danh từ + preservationist
  • historical historical preservationist
    (người bảo tồn lịch sử)
  • architectural architectural preservationist
    (người bảo tồn kiến trúc)
  • environmental environmental preservationist
    (người bảo tồn môi trường)
Động từ + preservationist
  • support support a preservationist
    (ủng hộ một người bảo tồn)
  • consult consult a preservationist
    (tham vấn một người bảo tồn)

Idioms

  • a staunch preservationist

    một người bảo tồn kiên định/vững chắc

    "She's a staunch preservationist, always fighting to protect old buildings."

    (Cô ấy là một người bảo tồn kiên định, luôn đấu tranh để bảo vệ các tòa nhà cổ.)

  • to champion preservationist causes

    ủng hộ các mục tiêu của những người bảo tồn

    "The celebrity is known for championing various preservationist causes."

    (Người nổi tiếng này được biết đến với việc ủng hộ nhiều mục tiêu của những người bảo tồn.)

  • a leading preservationist

    một nhà bảo tồn hàng đầu

    "He is considered a leading preservationist in the field of historical architecture."

    (Ông ấy được xem là một nhà bảo tồn hàng đầu trong lĩnh vực kiến trúc lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preservationist

noun
Lật mặt

Người ủng hộ hoặc thúc đẩy việc bảo tồn một cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà lịch sử, di tích tự nhiên hoặc cảnh quan văn hóa.

"The preservationist fought to save the old theater from demolition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The preservationist protects endangered species.
Nhà bảo tồn bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Phủ định
He is not a preservationist of historical buildings.
Anh ấy không phải là một nhà bảo tồn các tòa nhà lịch sử.
Nghi vấn
Is she a preservationist of ancient artifacts?
Cô ấy có phải là một nhà bảo tồn các cổ vật không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had listened to the preservationist's advice, the ancient forest would still be thriving today.
Nếu cô ấy đã lắng nghe lời khuyên của nhà bảo tồn, khu rừng cổ thụ vẫn sẽ phát triển mạnh mẽ đến ngày nay.
Phủ định
If the government hadn't ignored the warnings of preservationists, the ecological disaster wouldn't have happened.
Nếu chính phủ không phớt lờ những cảnh báo của các nhà bảo tồn, thảm họa sinh thái đã không xảy ra.
Nghi vấn
If we had supported the preservationist's efforts, would the historical building be standing now?
Nếu chúng ta đã ủng hộ những nỗ lực của nhà bảo tồn, liệu tòa nhà lịch sử có còn đứng vững đến bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preservationist".

Phong trào bảo tồn lịch sử

Ở nhiều quốc gia phương Tây, phong trào bảo tồn lịch sử (historical preservation movement) có vai trò rất quan trọng. Những người bảo tồn (preservationists) làm việc không mệt mỏi để cứu vãn các tòa nhà cổ, di tích lịch sử và cảnh quan văn hóa khỏi sự xuống cấp hoặc bị phá hủy, thường thông qua các tổ chức xã hội lịch sử hoặc các quỹ di sản.

Vai trò trong bảo vệ môi trường

Bên cạnh việc bảo tồn di sản văn hóa, những người bảo tồn (preservationists) còn đóng góp lớn vào các nỗ lực bảo vệ môi trường. Họ đấu tranh để bảo vệ các khu vực tự nhiên hoang dã, hệ sinh thái quý giá và các loài động thực vật có nguy cơ tuyệt chủng, thường hợp tác với các tổ chức môi trường lớn để vận động chính sách và nâng cao nhận thức cộng đồng.