exploiter
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Exploiter'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người hoặc tổ chức sử dụng người khác hoặc các tình huống một cách không công bằng và ích kỷ để trục lợi.
Definition (English Meaning)
A person or organization that uses people or situations in an unfair or selfish way.
Ví dụ Thực tế với 'Exploiter'
-
"He was known as an exploiter of cheap labor."
"Anh ta được biết đến như một kẻ bóc lột sức lao động giá rẻ."
-
"The company was accused of being an exploiter of natural resources."
"Công ty bị cáo buộc là kẻ khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách bừa bãi."
-
"He is a ruthless exploiter who cares only about money."
"Anh ta là một kẻ bóc lột tàn nhẫn, chỉ quan tâm đến tiền bạc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Exploiter'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: exploiter
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Exploiter'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'exploiter' mang nghĩa tiêu cực mạnh, ám chỉ sự lợi dụng một cách có ý thức và thường xuyên, gây tổn hại cho người bị lợi dụng. Nó khác với 'user' ở chỗ 'user' không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực. So với 'opportunist', 'exploiter' nhấn mạnh vào việc lợi dụng sự yếu thế của người khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Exploiter'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Even though the company seemed successful, it was secretly an exploiter of its workers, demanding long hours for little pay.
|
Mặc dù công ty có vẻ thành công, nhưng bí mật nó lại là một kẻ bóc lột công nhân, yêu cầu làm việc nhiều giờ với mức lương ít ỏi. |
| Phủ định |
The organization isn't an exploiter, because it ensures fair wages and safe working conditions for all its employees.
|
Tổ chức này không phải là một kẻ bóc lột, bởi vì nó đảm bảo mức lương công bằng và điều kiện làm việc an toàn cho tất cả nhân viên của mình. |
| Nghi vấn |
Is he an exploiter if he provides jobs but pays below the minimum wage?
|
Liệu anh ta có phải là một kẻ bóc lột nếu anh ta cung cấp việc làm nhưng trả lương dưới mức lương tối thiểu? |
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is a well-known exploiter of labor.
|
Anh ta là một người bóc lột sức lao động nổi tiếng. |
| Phủ định |
She is not an exploiter; she always treats her employees fairly.
|
Cô ấy không phải là một người bóc lột; cô ấy luôn đối xử công bằng với nhân viên của mình. |
| Nghi vấn |
Are they exploiters taking advantage of vulnerable workers?
|
Có phải họ là những kẻ bóc lột đang lợi dụng những công nhân dễ bị tổn thương? |
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company was an exploiter: it consistently underpaid its workers and maximized profits.
|
Công ty là một kẻ bóc lột: nó liên tục trả lương thấp cho công nhân và tối đa hóa lợi nhuận. |
| Phủ định |
He is not an exploiter: he always tries to treat everyone fairly and with respect.
|
Anh ấy không phải là một kẻ bóc lột: anh ấy luôn cố gắng đối xử với mọi người một cách công bằng và tôn trọng. |
| Nghi vấn |
Is he an exploiter: or is he merely a shrewd businessman looking for opportunities?
|
Anh ta có phải là một kẻ bóc lột không: hay anh ta chỉ là một doanh nhân sắc sảo đang tìm kiếm cơ hội? |
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the company hires an exploiter, it will likely face ethical issues.
|
Nếu công ty thuê một kẻ bóc lột, nó có thể sẽ đối mặt với các vấn đề đạo đức. |
| Phủ định |
If we don't address the issue of the exploiter within the system, the disadvantaged will suffer.
|
Nếu chúng ta không giải quyết vấn đề kẻ bóc lột trong hệ thống, những người yếu thế sẽ phải chịu đựng. |
| Nghi vấn |
Will the employees feel demoralized if the manager is perceived as an exploiter?
|
Liệu nhân viên có cảm thấy mất tinh thần nếu người quản lý bị coi là một kẻ bóc lột? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the end of the investigation, the media will have labeled him an exploiter of vulnerable workers.
|
Vào cuối cuộc điều tra, giới truyền thông sẽ gán cho anh ta là một kẻ bóc lột người lao động dễ bị tổn thương. |
| Phủ định |
The company won't have become a successful brand if it had been an exploiter of its employees.
|
Công ty sẽ không trở thành một thương hiệu thành công nếu nó là một kẻ bóc lột nhân viên của mình. |
| Nghi vấn |
Will the history books have remembered him as an exploiter, or a visionary?
|
Liệu sách lịch sử sẽ nhớ đến anh ta như một kẻ bóc lột, hay một người có tầm nhìn? |