(Top Banner Ad)
vocalic
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học

vocalic

UK: /vəʊˈkælɪk/ • US: /voʊˈkælɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về nguyên âm có tính nguyên âm liên quan đến giọng nói
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or consisting of a vowel or vowels.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm một nguyên âm hoặc các nguyên âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vocalic segments of the word are 'a', 'e', and 'i'."

    "Các đoạn nguyên âm của từ này là 'a', 'e', và 'i'."

  • "Vocalic sounds are essential for speech."

    "Âm thanh nguyên âm rất quan trọng cho lời nói."

  • "The analysis focused on the vocalic changes in the dialect."

    "Phân tích tập trung vào sự thay đổi nguyên âm trong phương ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vocal giọng hát, phần hát
Adjective vocal bằng lời nói, lên tiếng
Verb vocalize phát âm, hát
Noun vocalization sự phát âm, sự hát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vocalis
English
vocalic

Nguồn gốc của 'vocalic'

Từ 'vocalic' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vocalis', có nghĩa là 'liên quan đến giọng nói' hoặc 'có âm thanh'. Nó liên quan mật thiết đến cách chúng ta tạo ra và nhận biết âm thanh của ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, nó được dùng để mô tả những âm thanh thuộc về nguyên âm hoặc có tính chất của nguyên âm.

Usage Note

Từ 'vocalic' thường được sử dụng trong ngôn ngữ học để mô tả âm thanh, đoạn văn hoặc hệ thống liên quan đến các nguyên âm. Nó nhấn mạnh đến vai trò của nguyên âm trong việc cấu thành âm tiết hoặc từ. Khác với 'consonantal' (liên quan đến phụ âm), 'vocalic' chỉ ra sự nổi bật của yếu tố nguyên âm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vocalic
  • syllabic syllabic vocalic
    (âm tiết nguyên âm (nguyên âm đảm nhiệm vai trò âm tiết))
  • non-syllabic non-syllabic vocalic
    (nguyên âm không âm tiết)
Noun + vocalic
  • feature vocalic feature
    (đặc điểm nguyên âm)
  • quality vocalic quality
    (chất lượng nguyên âm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vocalic

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm một nguyên âm hoặc các nguyên âm.

"The vocalic segments of the word are 'a', 'e', and 'i'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the sound was vocalic clarified the speaker's emotional state.
Việc âm thanh mang tính thanh điệu làm rõ trạng thái cảm xúc của người nói.
Phủ định
Whether the poem is vocalic or not doesn't determine its artistic merit.
Việc bài thơ có tính thanh điệu hay không không quyết định giá trị nghệ thuật của nó.
Nghi vấn
Why the language is vocalic in nature is a subject of linguistic debate.
Tại sao ngôn ngữ lại có bản chất thanh điệu là một chủ đề tranh luận ngôn ngữ.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The phoneme, which is vocalic, contributes significantly to the melody of the language.
Âm vị, vốn mang tính thanh điệu, đóng góp đáng kể vào giai điệu của ngôn ngữ.
Phủ định
A consonant, which is not vocalic, primarily functions to provide the language with rhythmic structure.
Một phụ âm, vốn không mang tính thanh điệu, chủ yếu có chức năng cung cấp cấu trúc nhịp điệu cho ngôn ngữ.
Nghi vấn
Is the vowel sound, which is characteristically vocalic, produced with an open vocal tract?
Âm nguyên âm, vốn mang đặc tính thanh điệu, có được tạo ra với một ống thanh mở không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sound is vocalic.
Âm thanh đó mang tính thanh.
Phủ định
Is the sound not vocalic?
Có phải âm thanh đó không mang tính thanh?
Nghi vấn
Is the pronunciation vocalic?
Cách phát âm có mang tính thanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocalic".

Âm nhạc và ngôn ngữ

Trong nhiều nền văn hóa, giọng hát và âm nhạc đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải cảm xúc và kể chuyện. Việc nghiên cứu 'vocalic' giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách ngôn ngữ và âm nhạc giao thoa, ảnh hưởng lẫn nhau.