destroyer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, fast warship, especially one used for escorting other ships and destroying submarines.
Vietnamese Meaning
Một tàu chiến nhỏ, tốc độ cao, đặc biệt được sử dụng để hộ tống các tàu khác và tiêu diệt tàu ngầm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The destroyer patrolled the coast, searching for enemy submarines."
"Tàu khu trục tuần tra bờ biển, tìm kiếm tàu ngầm của đối phương."
-
"The US Navy deployed a destroyer to the region."
"Hải quân Hoa Kỳ triển khai một tàu khu trục đến khu vực."
-
"The destroyer is equipped with advanced radar systems."
"Tàu khu trục được trang bị hệ thống radar tiên tiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | destroy | Hủy diệt, phá hủy |
| Noun | destruction | Sự hủy diệt, sự tàn phá |
| Adjective | destructive | Mang tính phá hoại, gây hủy diệt |
| Adjective | indestructible | Không thể phá hủy, bất diệt |
| Adverb | destructively | Một cách phá hoại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'destroyer' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự và hàng hải, chỉ một loại tàu chiến cụ thể. Nó nhấn mạnh khả năng phá hủy hoặc vô hiệu hóa các mối đe dọa, đặc biệt là tàu ngầm và các tàu chiến khác của đối phương. So với 'battleship' (thiết giáp hạm) lớn hơn và mạnh mẽ hơn, 'destroyer' có kích thước nhỏ hơn, nhanh nhẹn hơn và thường đảm nhận vai trò hỗ trợ và tuần tra.
Prepositions
Khi dùng 'on', nó thường chỉ vị trí của thứ gì đó trên tàu khu trục (ví dụ: 'The radar is on the destroyer'). Khi dùng 'of', nó thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: 'The captain of the destroyer').
Collocations (Từ đi kèm)
-
ruthless ruthless destroyer (kẻ hủy diệt tàn nhẫn (người/vật))
-
formidable formidable destroyer (ship) (tàu khu trục đáng gờm)
-
nuclear nuclear destroyer (ship) (tàu khu trục hạt nhân)
-
launch launch a destroyer (ship) (hạ thủy một tàu khu trục)
-
deploy deploy a destroyer (ship) (triển khai một tàu khu trục)
-
become become a destroyer of dreams (trở thành kẻ hủy diệt những ước mơ)
-
destroyer of worlds destroyer of worlds (kẻ hủy diệt các thế giới (ám chỉ sức mạnh khủng khiếp))
-
destroyer of hope destroyer of hope (kẻ hủy diệt hy vọng)
-
destroyer of ecosystems destroyer of ecosystems (kẻ hủy diệt các hệ sinh thái)
Idioms
-
destroyer of worlds
Kẻ hủy diệt các thế giới (ám chỉ một sức mạnh khủng khiếp có thể gây ra sự tàn phá quy mô lớn, thường dùng trong bối cảnh thần thoại hoặc sức mạnh hủy diệt phi thường)
"Upon seeing the atomic bomb test, J. Robert Oppenheimer quoted the Bhagavad Gita: 'Now I am become Death, the destroyer of worlds.'"
(Khi chứng kiến vụ thử bom nguyên tử, J. Robert Oppenheimer đã trích dẫn Bhagavad Gita: 'Giờ đây ta trở thành Thần Chết, kẻ hủy diệt các thế giới.')
-
destroyer of dreams/hopes
Kẻ hủy diệt những ước mơ/hy vọng (ám chỉ một người, vật, hoặc hoàn cảnh khiến ước mơ, hoài bão hoặc hy vọng của ai đó tan biến, thường do sự tiêu cực hoặc cản trở)
"His constant negativity made him a destroyer of dreams for anyone trying to innovate."
(Sự tiêu cực liên tục của anh ta khiến anh ta trở thành kẻ hủy diệt những ước mơ của bất cứ ai đang cố gắng đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
destroyer
nounMột tàu chiến nhỏ, tốc độ cao, đặc biệt được sử dụng để hộ tống các tàu khác và tiêu diệt tàu ngầm.
"The destroyer patrolled the coast, searching for enemy submarines."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "destroyer".
