(Top Banner Ad)
destroyer
B2
noun B2 Quân sự, Hàng hải

destroyer

UK: /dɪˈstrɔɪə(r)/ • US: /dɪˈstrɔɪər/

Nghĩa tiếng Việt

tàu khu trục tàu hộ vệ hạm (một số trường hợp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, fast warship, especially one used for escorting other ships and destroying submarines.

Vietnamese Meaning

Một tàu chiến nhỏ, tốc độ cao, đặc biệt được sử dụng để hộ tống các tàu khác và tiêu diệt tàu ngầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The destroyer patrolled the coast, searching for enemy submarines."

    "Tàu khu trục tuần tra bờ biển, tìm kiếm tàu ngầm của đối phương."

  • "The US Navy deployed a destroyer to the region."

    "Hải quân Hoa Kỳ triển khai một tàu khu trục đến khu vực."

  • "The destroyer is equipped with advanced radar systems."

    "Tàu khu trục được trang bị hệ thống radar tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb destroy Hủy diệt, phá hủy
Noun destruction Sự hủy diệt, sự tàn phá
Adjective destructive Mang tính phá hoại, gây hủy diệt
Adjective indestructible Không thể phá hủy, bất diệt
Adverb destructively Một cách phá hoại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēstruere
Old French
destruire
English
destroy
English
destroyer

Gốc gác từ sự 'tháo dỡ'

Từ 'destroyer' bắt nguồn từ động từ 'destroy', mà lại có gốc từ tiếng Latin 'dēstruere'. 'Dēstruere' được tạo thành từ tiền tố 'dē-' (nghĩa là 'xuống, khỏi') và 'struere' (nghĩa là 'xây dựng'). Vì vậy, về cơ bản, 'destroyer' mang ý nghĩa là 'kẻ/vật tháo dỡ' hoặc 'kẻ/vật phá bỏ những gì đã được xây dựng'.

Hai ý nghĩa quan trọng

Ban đầu, 'destroyer' chỉ đơn thuần là người hoặc vật gây ra sự hủy diệt. Đến cuối thế kỷ 19, từ này được áp dụng cho một loại tàu chiến nhỏ, nhanh nhằm chống lại các tàu phóng ngư lôi. Từ đó, nó phát triển thành 'tàu khu trục' hiện đại, một phương tiện quan trọng trong hải quân, tạo nên hai ý nghĩa nổi bật cho từ này trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'destroyer' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự và hàng hải, chỉ một loại tàu chiến cụ thể. Nó nhấn mạnh khả năng phá hủy hoặc vô hiệu hóa các mối đe dọa, đặc biệt là tàu ngầm và các tàu chiến khác của đối phương. So với 'battleship' (thiết giáp hạm) lớn hơn và mạnh mẽ hơn, 'destroyer' có kích thước nhỏ hơn, nhanh nhẹn hơn và thường đảm nhận vai trò hỗ trợ và tuần tra.

Prepositions

on of

Khi dùng 'on', nó thường chỉ vị trí của thứ gì đó trên tàu khu trục (ví dụ: 'The radar is on the destroyer'). Khi dùng 'of', nó thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: 'The captain of the destroyer').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + destroyer
  • ruthless ruthless destroyer
    (kẻ hủy diệt tàn nhẫn (người/vật))
  • formidable formidable destroyer (ship)
    (tàu khu trục đáng gờm)
  • nuclear nuclear destroyer (ship)
    (tàu khu trục hạt nhân)
Verb + destroyer
  • launch launch a destroyer (ship)
    (hạ thủy một tàu khu trục)
  • deploy deploy a destroyer (ship)
    (triển khai một tàu khu trục)
  • become become a destroyer of dreams
    (trở thành kẻ hủy diệt những ước mơ)
Destroyer + Prepositional Phrase
  • destroyer of worlds destroyer of worlds
    (kẻ hủy diệt các thế giới (ám chỉ sức mạnh khủng khiếp))
  • destroyer of hope destroyer of hope
    (kẻ hủy diệt hy vọng)
  • destroyer of ecosystems destroyer of ecosystems
    (kẻ hủy diệt các hệ sinh thái)

Idioms

  • destroyer of worlds

    Kẻ hủy diệt các thế giới (ám chỉ một sức mạnh khủng khiếp có thể gây ra sự tàn phá quy mô lớn, thường dùng trong bối cảnh thần thoại hoặc sức mạnh hủy diệt phi thường)

    "Upon seeing the atomic bomb test, J. Robert Oppenheimer quoted the Bhagavad Gita: 'Now I am become Death, the destroyer of worlds.'"

    (Khi chứng kiến vụ thử bom nguyên tử, J. Robert Oppenheimer đã trích dẫn Bhagavad Gita: 'Giờ đây ta trở thành Thần Chết, kẻ hủy diệt các thế giới.')

  • destroyer of dreams/hopes

    Kẻ hủy diệt những ước mơ/hy vọng (ám chỉ một người, vật, hoặc hoàn cảnh khiến ước mơ, hoài bão hoặc hy vọng của ai đó tan biến, thường do sự tiêu cực hoặc cản trở)

    "His constant negativity made him a destroyer of dreams for anyone trying to innovate."

    (Sự tiêu cực liên tục của anh ta khiến anh ta trở thành kẻ hủy diệt những ước mơ của bất cứ ai đang cố gắng đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

destroyer

noun
Lật mặt

Một tàu chiến nhỏ, tốc độ cao, đặc biệt được sử dụng để hộ tống các tàu khác và tiêu diệt tàu ngầm.

"The destroyer patrolled the coast, searching for enemy submarines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "destroyer".

J. Robert Oppenheimer và 'Kẻ hủy diệt các thế giới'

Sau vụ thử bom nguyên tử đầu tiên vào năm 1945, nhà vật lý J. Robert Oppenheimer đã trích dẫn một đoạn từ kinh Bhagavad Gita của Ấn Độ giáo: 'Giờ đây ta trở thành Thần Chết, kẻ hủy diệt các thế giới'. Câu nói này đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho sức mạnh hủy diệt tiềm tàng của công nghệ và trách nhiệm đạo đức của các nhà khoa học, đi vào văn hóa đại chúng phương Tây.

Tàu khu trục (Destroyer) trong Hải quân

Trong lĩnh vực quân sự, 'destroyer' là tên gọi của một loại tàu chiến có tốc độ nhanh và khả năng cơ động cao, được thiết kế để hộ tống các tàu lớn hơn trong hạm đội và bảo vệ chúng khỏi các cuộc tấn công của tàu ngầm, máy bay, và các tàu chiến nhỏ khác. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hải quân hiện đại và là biểu tượng của sức mạnh quân sự trên biển.