(Top Banner Ad)
consulting
B2
noun B2 Kinh tế, Kinh doanh

consulting

UK: /kənˈsʌltɪŋ/ • US: /kənˈsʌltɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư vấn ngành tư vấn hoạt động tư vấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The business of giving expert advice to other businesses.

Vietnamese Meaning

Hoạt động tư vấn, ngành tư vấn (cung cấp lời khuyên chuyên môn cho các doanh nghiệp khác).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works in consulting for a major firm."

    "Cô ấy làm trong ngành tư vấn cho một công ty lớn."

  • "Management consulting is a growing industry."

    "Tư vấn quản lý là một ngành công nghiệp đang phát triển."

  • "She is consulting on a new project."

    "Cô ấy đang tư vấn cho một dự án mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consult Tham khảo ý kiến, hỏi ý kiến, tư vấn
Noun consultant Nhà tư vấn, chuyên gia tư vấn
Noun consultation Sự tư vấn, buổi tư vấn, cuộc hội chẩn
Adjective consultative Mang tính tư vấn, tham vấn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consulere
Latin (Frequentative)
consultare
Middle French
consulter
Late Middle English
consult

Từ các Quan chấp chính La Mã

Từ 'consult' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consulere', có nghĩa là 'hỏi ý kiến' hoặc 'cân nhắc cùng nhau'. Ở La Mã Cổ đại, 'Consul' (Quan chấp chính) là chức danh cao nhất. Mọi người sẽ đến 'consult' (hỏi ý kiến) các vị quan này về những vấn đề quan trọng của nhà nước. Vì vậy, 'consulting' mang ý nghĩa cốt lõi là tìm kiếm lời khuyên từ một người có kiến thức và quyền lực.

Usage Note

Thường ám chỉ việc cung cấp lời khuyên chuyên nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh, quản lý, tài chính, công nghệ, hoặc các lĩnh vực chuyên môn khác. Khác với 'advice' thông thường, 'consulting' mang tính chất chuyên sâu, có tính phí và dựa trên kinh nghiệm, kiến thức chuyên môn.

Prepositions

in on

consulting *in* (lĩnh vực cụ thể), ví dụ: consulting in finance; consulting *on* (vấn đề cụ thể), ví dụ: consulting on marketing strategy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consulting
  • management consulting
    (tư vấn quản lý)
  • business consulting
    (tư vấn kinh doanh)
  • financial consulting
    (tư vấn tài chính)
  • IT consulting
    (tư vấn công nghệ thông tin)
  • freelance consulting
    (tư vấn tự do (làm việc độc lập))
Verb + consulting
  • do consulting work
    (làm công việc tư vấn)
  • provide / offer consulting services
    (cung cấp dịch vụ tư vấn)
  • go into consulting
    (bắt đầu làm trong ngành tư vấn)
  • start a consulting business
    (khởi nghiệp kinh doanh tư vấn)
consulting + Noun
  • consulting firm / agency
    (công ty / đại lý tư vấn)
  • consulting services
    (dịch vụ tư vấn)
  • consulting project
    (dự án tư vấn)
  • consulting fees
    (phí tư vấn)

Idioms

  • put on one's consulting hat

    Nhìn nhận một vấn đề một cách khách quan như một chuyên gia tư vấn từ bên ngoài.

    "Let me put on my consulting hat for a moment and analyze your business plan."

    (Để tôi thử đóng vai một nhà tư vấn một lát và phân tích kế hoạch kinh doanh của bạn.)

  • consult the tea leaves

    Cố gắng dự đoán tương lai từ những dấu hiệu mơ hồ hoặc không chắc chắn.

    "Analysts are consulting the tea leaves to predict how the market will react."

    (Các nhà phân tích đang cố gắng đoán mò để dự đoán phản ứng của thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consulting

noun
Lật mặt

Hoạt động tư vấn, ngành tư vấn (cung cấp lời khuyên chuyên môn cho các doanh nghiệp khác).

"She works in consulting for a major firm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her expertise lies in business consulting.
Chuyên môn của cô ấy nằm trong lĩnh vực tư vấn kinh doanh.
Phủ định
They are not offering consulting services at the moment.
Họ hiện không cung cấp dịch vụ tư vấn.
Nghi vấn
Is consulting the best approach for this problem?
Tư vấn có phải là cách tiếp cận tốt nhất cho vấn đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consulting".

Văn hóa 'Up or Out' (Thăng tiến hoặc Ra đi)

Trong các công ty tư vấn hàng đầu ở phương Tây (như McKinsey, BCG, Bain), có một văn hóa làm việc cường độ cao gọi là 'Up or Out'. Nhân viên được kỳ vọng sẽ liên tục được thăng chức trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu không đạt được sự thăng tiến đó, họ thường được khuyến khích rời khỏi công ty. Điều này tạo ra một môi trường cực kỳ cạnh tranh nhưng cũng thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng.

Sự trỗi dậy của Chuyên gia tư vấn Tự do (Freelance Consultant)

Với sự phát triển của 'nền kinh tế gig' (gig economy), ngày càng nhiều chuyên gia chọn làm tư vấn tự do thay vì làm việc cho một công ty lớn. Họ cung cấp chuyên môn của mình cho nhiều khách hàng khác nhau theo từng dự án. Xu hướng này mang lại sự linh hoạt nhưng cũng đòi hỏi kỹ năng tự quản lý và xây dựng thương hiệu cá nhân rất cao.