(Top Banner Ad)
management
B2
Danh từ B2 Kinh tế

management

UK: /ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý sự quản lý điều hành ban quản lý quản trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of dealing with or controlling things or people.

Vietnamese Meaning

Quá trình quản lý, điều hành hoặc kiểm soát mọi thứ hoặc con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective management is crucial for the success of any organization."

    "Quản lý hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ tổ chức nào."

  • "She has excellent time management skills."

    "Cô ấy có kỹ năng quản lý thời gian tuyệt vời."

  • "The company needs better financial management."

    "Công ty cần quản lý tài chính tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành
Adjective manageable có thể quản lý được
Noun manager người quản lý
Adjective managerial thuộc về quản lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Latin
maneggiare
French
ménagement
English
management

Nguồn gốc của 'Management'

Từ 'management' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay). Ban đầu, nó liên quan đến việc điều khiển ngựa ('maneggiare' trong tiếng Latin trung cổ). Sau đó, nó phát triển trong tiếng Pháp thành 'ménagement', nghĩa là sự quản lý cẩn thận. Cuối cùng, từ này du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện đại là quản lý, điều hành.

Usage Note

Management bao gồm nhiều khía cạnh như lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát. Nó thường liên quan đến việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực để đạt được mục tiêu. Sự khác biệt giữa 'management' và 'administration' là 'management' tập trung vào việc điều hành và kiểm soát, trong khi 'administration' tập trung vào việc thiết lập các chính sách và quy trình.

Prepositions

of in

'Management of' thường được sử dụng để chỉ sự quản lý một cái gì đó cụ thể, ví dụ: 'management of resources'. 'Management in' thường được sử dụng để chỉ sự quản lý trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: 'management in healthcare'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Management
  • effective effective management
    (quản lý hiệu quả)
  • poor poor management
    (quản lý kém)
  • risk risk management
    (quản lý rủi ro)
Verb + Management
  • improve improve management
    (cải thiện quản lý)
  • require require management
    (yêu cầu quản lý)
  • oversee oversee management
    (giám sát quản lý)

Idioms

  • middle management

    cấp quản lý trung gian

    "He works in middle management."

    (Anh ấy làm việc ở cấp quản lý trung gian.)

  • crisis management

    quản lý khủng hoảng

    "The company needs a good crisis management plan."

    (Công ty cần một kế hoạch quản lý khủng hoảng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

management

Danh từ
Lật mặt

Quá trình quản lý, điều hành hoặc kiểm soát mọi thứ hoặc con người.

"Effective management is crucial for the success of any organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "management".

Quản lý theo phong cách phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, quản lý thường nhấn mạnh tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự tham gia của nhân viên. Các quyết định thường được đưa ra dựa trên dữ liệu và phân tích, và giao tiếp cởi mở được khuyến khích. Điều này có thể khác với các phong cách quản lý khác trên thế giới.