(Top Banner Ad)
supplier
B2
danh từ B2 Kinh tế, Thương mại

supplier

UK: /səˈplaɪə(r)/ • US: /səˈplaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà cung cấp người cung cấp bên cung ứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or organization that provides something needed such as a product or service.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tổ chức cung cấp một thứ gì đó cần thiết, chẳng hạn như một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are a major supplier of computer components."

    "Họ là một nhà cung cấp lớn các linh kiện máy tính."

  • "Our suppliers are reliable and efficient."

    "Các nhà cung cấp của chúng tôi rất đáng tin cậy và hiệu quả."

  • "We need to find a new supplier for our raw materials."

    "Chúng ta cần tìm một nhà cung cấp mới cho nguyên liệu thô của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supply cung cấp, tiếp tế
Noun supply sự cung cấp; nguồn cung
Noun supplies vật tư, đồ dùng (số nhiều)
Adjective supplied được cung cấp
Noun supplier nhà cung cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supplere
Old French
soupleier
English
supply
English
supplier

Nguồn gốc từ 'cung cấp'

Từ 'supplier' trong tiếng Anh có gốc từ động từ 'supply' (cung cấp). Bản thân 'supply' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'supplere', mang ý nghĩa 'làm đầy', 'hoàn thành', hoặc 'cung cấp'. Khi thêm hậu tố '-er' vào 'supply', ta có 'supplier' để chỉ người hoặc tổ chức thực hiện hành động cung cấp đó, tức là 'nhà cung cấp'.

Usage Note

Từ 'supplier' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, thương mại, đề cập đến các công ty hoặc cá nhân cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho các công ty hoặc cá nhân khác. Sự khác biệt với 'vendor' đôi khi không rõ ràng, nhưng 'supplier' thường được sử dụng khi mối quan hệ có tính chất lâu dài hoặc có tính chiến lược hơn, còn 'vendor' có thể chỉ là người bán lẻ thông thường.

Prepositions

to for

Supplier *to* đề cập đến người cung cấp cho một đối tượng cụ thể. Supplier *for* ám chỉ người cung cấp cho một mục đích hoặc nhu cầu nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supplier
  • main main supplier
    (nhà cung cấp chính)
  • key key supplier
    (nhà cung cấp chủ chốt)
  • reliable reliable supplier
    (nhà cung cấp đáng tin cậy)
  • sole sole supplier
    (nhà cung cấp độc quyền/duy nhất)
  • preferred preferred supplier
    (nhà cung cấp ưu tiên)
  • local local supplier
    (nhà cung cấp địa phương)
  • third-party third-party supplier
    (nhà cung cấp bên thứ ba)
Verb + supplier
  • choose choose a supplier
    (chọn một nhà cung cấp)
  • select select a supplier
    (lựa chọn một nhà cung cấp)
  • evaluate evaluate a supplier
    (đánh giá một nhà cung cấp)
  • work with work with a supplier
    (làm việc với một nhà cung cấp)
  • deal with deal with a supplier
    (giao dịch/làm ăn với một nhà cung cấp)
Noun + supplier
  • parts parts supplier
    (nhà cung cấp linh kiện)
  • service service supplier
    (nhà cung cấp dịch vụ)
  • raw material raw material supplier
    (nhà cung cấp nguyên liệu thô)

Idioms

  • supplier of last resort

    nhà cung cấp cuối cùng (trong tình thế cấp bách hoặc khi không có lựa chọn nào khác)

    "When all other options failed, the government acted as the supplier of last resort for essential medical equipment."

    (Khi tất cả các lựa chọn khác thất bại, chính phủ đã đóng vai trò là nhà cung cấp cuối cùng cho các thiết bị y tế thiết yếu.)

  • preferred supplier

    nhà cung cấp ưu tiên (được doanh nghiệp lựa chọn thường xuyên do chất lượng, giá cả hoặc mối quan hệ tốt)

    "We only source components from our list of preferred suppliers to ensure quality."

    (Chúng tôi chỉ nhập linh kiện từ danh sách các nhà cung cấp ưu tiên để đảm bảo chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supplier

danh từ
Lật mặt

Một người hoặc tổ chức cung cấp một thứ gì đó cần thiết, chẳng hạn như một sản phẩm hoặc dịch vụ.

"They are a major supplier of computer components."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction project was delayed because the supplier couldn't deliver the materials on time.
Dự án xây dựng bị trì hoãn vì nhà cung cấp không thể giao vật liệu đúng thời hạn.
Phủ định
Even though we contacted the supplier multiple times, they didn't respond to our inquiries.
Mặc dù chúng tôi đã liên hệ với nhà cung cấp nhiều lần, họ vẫn không trả lời các yêu cầu của chúng tôi.
Nghi vấn
If the supplier offers a discount, will you consider ordering more?
Nếu nhà cung cấp đưa ra chiết khấu, bạn có cân nhắc đặt hàng nhiều hơn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company is a reliable supplier of electronic components.
Công ty của chúng tôi là một nhà cung cấp linh kiện điện tử đáng tin cậy.
Phủ định
They are not a major supplier in this industry.
Họ không phải là một nhà cung cấp lớn trong ngành này.
Nghi vấn
Is that company the sole supplier of this material?
Có phải công ty đó là nhà cung cấp duy nhất của vật liệu này không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is a reliable supplier of electronic components.
Công ty là một nhà cung cấp linh kiện điện tử đáng tin cậy.
Phủ định
Isn't that company a major supplier for our competitor?
Không phải công ty đó là một nhà cung cấp lớn cho đối thủ cạnh tranh của chúng ta sao?
Nghi vấn
Are they a new supplier?
Họ có phải là một nhà cung cấp mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supplier".

Tầm quan trọng của chuỗi cung ứng

Trong nền kinh tế toàn cầu, các nhà cung cấp đóng vai trò cốt yếu trong 'chuỗi cung ứng' (supply chain) của mọi doanh nghiệp. Sự tin cậy và hiệu quả của nhà cung cấp ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, chi phí và khả năng cạnh tranh của công ty.

Mối quan hệ đối tác

Ngày nay, nhiều công ty xem các nhà cung cấp không chỉ là đối tác giao dịch mà còn là một phần mở rộng của chính doanh nghiệp mình. Việc xây dựng mối quan hệ bền chặt, đôi bên cùng có lợi (win-win partnership) với nhà cung cấp là chìa khóa để đảm bảo nguồn cung ổn định và đổi mới liên tục.