(Top Banner Ad)
end-user
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

end-user

UK: /ˈendˌjuːzə(r)/ • US: /ˈendˌjuːzər/

Nghĩa tiếng Việt

người dùng cuối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who ultimately uses or is intended to ultimately use a product or service.

Vietnamese Meaning

Người dùng cuối, là người sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ sau cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is designed to be intuitive for the end-user."

    "Phần mềm được thiết kế để trực quan cho người dùng cuối."

  • "We need to gather feedback from end-users to improve the product."

    "Chúng ta cần thu thập phản hồi từ người dùng cuối để cải thiện sản phẩm."

  • "The end-user license agreement (EULA) outlines the terms of use for the software."

    "Thỏa thuận cấp phép người dùng cuối (EULA) phác thảo các điều khoản sử dụng cho phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun user người dùng
Verb use sử dụng, dùng
Noun usage sự sử dụng, cách dùng
Adjective useful hữu ích
Adjective useless vô ích
Noun end-use mục đích sử dụng cuối cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*anti
Proto-Germanic
*andiz
Old English
ende
Latin
ūtī
Old French
user
English (14th C.)
user
English (late 20th C.)
end-user

Nguồn gốc 'Người dùng cuối'

Từ 'end-user' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Nó là một từ ghép từ 'end' (cuối cùng) và 'user' (người dùng). Sự ra đời của phần mềm máy tính và các sản phẩm công nghệ đã tạo ra nhu cầu phân biệt giữa các nhà phát triển, nhà quản trị hệ thống và những người thực sự sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ đó để hoàn thành công việc cụ thể của họ. 'End-user' nhấn mạnh rằng đây là người cuối cùng trong chuỗi sử dụng, không phải người tạo ra hay bảo trì.

Usage Note

Thuật ngữ 'end-user' thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, phần mềm, và các dịch vụ trực tuyến để phân biệt với các nhà phát triển, quản trị hệ thống hoặc những người liên quan đến quá trình tạo ra sản phẩm/dịch vụ đó. Nó nhấn mạnh đến người thực sự sử dụng và hưởng lợi từ sản phẩm/dịch vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + end-user
  • satisfied satisfied end-user
    (người dùng cuối hài lòng)
  • typical typical end-user
    (người dùng cuối điển hình)
  • average average end-user
    (người dùng cuối trung bình)
  • potential potential end-user
    (người dùng cuối tiềm năng)
Verb + end-user
  • support support end-users
    (hỗ trợ người dùng cuối)
  • serve serve end-users
    (phục vụ người dùng cuối)
  • target target end-users
    (nhắm đến người dùng cuối)
  • understand understand end-users
    (hiểu người dùng cuối)
end-user + Noun
  • experience end-user experience
    (trải nghiệm người dùng cuối)
  • feedback end-user feedback
    (phản hồi của người dùng cuối)
  • support end-user support
    (hỗ trợ người dùng cuối)
  • training end-user training
    (đào tạo người dùng cuối)

Idioms

  • End-User License Agreement (EULA)

    Thỏa thuận cấp phép người dùng cuối (một hợp đồng pháp lý giữa nhà phát triển phần mềm và người dùng cuối)

    "Before installing the software, you must accept the End-User License Agreement."

    (Trước khi cài đặt phần mềm, bạn phải chấp nhận Thỏa thuận cấp phép người dùng cuối.)

  • End-User Experience (UX)

    Trải nghiệm người dùng cuối (cảm nhận và thái độ của người dùng khi sử dụng một sản phẩm, hệ thống hoặc dịch vụ)

    "Good design focuses on improving the end-user experience."

    (Thiết kế tốt tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm người dùng cuối.)

  • End-User Computing (EUC)

    Điện toán người dùng cuối (mô hình cho phép người dùng cuối tự phát triển và quản lý các ứng dụng và hệ thống của riêng họ)

    "Many companies are implementing End-User Computing strategies to empower their employees."

    (Nhiều công ty đang triển khai các chiến lược Điện toán người dùng cuối để trao quyền cho nhân viên của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end-user

danh từ
Lật mặt

Người dùng cuối, là người sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ sau cùng.

"The software is designed to be intuitive for the end-user."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end-user".

Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm (User-Centric Design)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành công nghệ, khái niệm 'end-user' đã thúc đẩy sự phát triển của 'thiết kế lấy người dùng làm trung tâm' (User-Centric Design). Phương pháp này nhấn mạnh việc hiểu rõ nhu cầu, hành vi và giới hạn của người dùng cuối trong suốt quá trình thiết kế. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm không chỉ hoạt động tốt mà còn dễ sử dụng, trực quan và mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng.

Tầm quan trọng của phản hồi người dùng

Văn hóa doanh nghiệp hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực phần mềm và dịch vụ, rất coi trọng phản hồi từ 'end-user'. Phản hồi này được xem là một nguồn dữ liệu quý giá giúp các nhà phát triển cải thiện sản phẩm, sửa lỗi và thêm các tính năng mới. Việc lắng nghe và tương tác với người dùng cuối đã trở thành một yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công và khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.