(Top Banner Ad)
consumerist
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Xã hội

consumerist

UK: /kənˈsjuːmərɪst/ • US: /kənˈsuːmərɪst/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc chủ nghĩa tiêu dùng người theo chủ nghĩa tiêu dùng có tính chất tiêu dùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or supporting consumerism.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc ủng hộ chủ nghĩa tiêu dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film critiques the consumerist culture that dominates modern society."

    "Bộ phim phê phán văn hóa tiêu dùng đang thống trị xã hội hiện đại."

  • "The consumerist lifestyle is often criticized for its environmental impact."

    "Lối sống tiêu dùng thường bị chỉ trích vì tác động đến môi trường."

  • "She rejected the consumerist values of her peers, choosing instead to focus on personal growth."

    "Cô ấy từ chối các giá trị tiêu dùng của bạn bè, thay vào đó tập trung vào sự phát triển cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consumer người tiêu dùng
Verb consume tiêu thụ
Adjective consumable có thể tiêu thụ được
Noun consumerism chủ nghĩa tiêu dùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
consume
English
consumer
English
consumerist

Nguồn gốc của 'consumerist'

Từ 'consumerist' xuất phát từ 'consume' (tiêu thụ). Nó phát triển để mô tả một người ủng hộ hoặc tham gia vào chủ nghĩa tiêu dùng, một hệ tư tưởng nhấn mạnh việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ như một cách thể hiện bản thân và đạt được hạnh phúc. Ý tưởng này bắt đầu phổ biến rộng rãi vào thế kỷ 20, đặc biệt là sau Thế chiến thứ hai, khi sản xuất hàng loạt và quảng cáo phát triển mạnh mẽ.

Usage Note

Tính từ 'consumerist' mô tả những hành vi, thái độ hoặc hệ thống ủng hộ hoặc thể hiện sự tập trung quá mức vào việc mua và sử dụng hàng hóa và dịch vụ. Nó thường mang sắc thái phê phán, ám chỉ một xã hội mà giá trị vật chất được coi trọng hơn những giá trị khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consumerist
  • rampant rampant consumerist culture
    (văn hóa tiêu dùng tràn lan)
  • modern modern consumerist society
    (xã hội tiêu dùng hiện đại)
  • overt overt consumerist values
    (những giá trị tiêu dùng lộ liễu)
Verb + consumerist
  • criticize criticize consumerist tendencies
    (chỉ trích các xu hướng tiêu dùng)
  • embrace embrace consumerist lifestyles
    (chấp nhận lối sống tiêu dùng)
  • reject reject consumerist values
    (từ chối các giá trị tiêu dùng)

Idioms

  • Caught up in the consumerist trap

    Bị mắc kẹt trong vòng xoáy tiêu dùng

    "Many people find themselves caught up in the consumerist trap, constantly buying things they don't need."

    (Nhiều người thấy mình bị mắc kẹt trong vòng xoáy tiêu dùng, liên tục mua những thứ họ không cần.)

  • Fueling the consumerist fire

    Thúc đẩy ngọn lửa tiêu dùng

    "Advertising is often accused of fueling the consumerist fire."

    (Quảng cáo thường bị buộc tội thúc đẩy ngọn lửa tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consumerist

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc ủng hộ chủ nghĩa tiêu dùng.

"The film critiques the consumerist culture that dominates modern society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must be a consumerist; he buys a new gadget every week.
Anh ta hẳn là một người theo chủ nghĩa tiêu dùng; anh ta mua một món đồ mới mỗi tuần.
Phủ định
She shouldn't be so consumerist; she's spending all her money.
Cô ấy không nên quá thiên về chủ nghĩa tiêu dùng như vậy; cô ấy đang tiêu hết tiền của mình.
Nghi vấn
Could they be consumerist, judging by the amount of stuff they own?
Liệu họ có phải là những người theo chủ nghĩa tiêu dùng không, xét theo lượng đồ đạc họ sở hữu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consumerist".

Ngày Thứ Sáu Đen (Black Friday)

Black Friday là một ngày mua sắm lớn ở Hoa Kỳ, diễn ra vào ngày thứ Sáu sau Lễ Tạ Ơn. Đây là một ví dụ điển hình của văn hóa tiêu dùng, khi mọi người đổ xô đến các cửa hàng để mua hàng giảm giá. Nó thường được xem là một biểu tượng của chủ nghĩa tiêu dùng quá mức.

Văn hóa Vật chất (Material Culture)

Chủ nghĩa tiêu dùng liên quan mật thiết đến văn hóa vật chất, nghiên cứu về các đồ vật vật chất và cách chúng được sử dụng để thể hiện ý nghĩa văn hóa và xã hội. Các xã hội tiêu dùng thường coi trọng việc sở hữu vật chất như một dấu hiệu của địa vị và thành công.