(Top Banner Ad)
contact language
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

contact language

UK: /ˈkɒntækt ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈkɑːntækt ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ tiếp xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A language that arises through language contact, typically as a simplified language used for communication between groups that do not share a common language.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ phát sinh do sự tiếp xúc ngôn ngữ, thường là một ngôn ngữ đơn giản hóa được sử dụng để giao tiếp giữa các nhóm không có chung ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pidgins and Creoles are types of contact languages."

    "Pidgin và Creole là các loại ngôn ngữ tiếp xúc."

  • "English serves as a contact language in many international business settings."

    "Tiếng Anh đóng vai trò là một ngôn ngữ tiếp xúc trong nhiều bối cảnh kinh doanh quốc tế."

  • "The emergence of contact languages is often linked to historical events like colonization."

    "Sự xuất hiện của các ngôn ngữ tiếp xúc thường liên quan đến các sự kiện lịch sử như thuộc địa hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pidgin Tiếng bồi, một ngôn ngữ đơn giản hóa phát sinh giữa các nhóm người không có chung ngôn ngữ để giao tiếp.
Noun creole Tiếng creole, một ngôn ngữ ổn định phát triển từ tiếng bồi và trở thành tiếng mẹ đẻ của một cộng đồng.
Noun lingua franca Ngôn ngữ chung, một ngôn ngữ được sử dụng để giao tiếp giữa những người nói các ngôn ngữ mẹ đẻ khác nhau (ví dụ: tiếng Anh ngày nay).
Noun code-switching Chuyển mã, hiện tượng người nói chuyển đổi giữa hai hay nhiều ngôn ngữ trong một cuộc trò chuyện.
Verb to creolize Creole hóa, quá trình một tiếng bồi phát triển đầy đủ và phức tạp để trở thành một tiếng creole.

Synonyms

trade language (ngôn ngữ thương mại)vehicular language (ngôn ngữ phương tiện)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contactus ('a touching')
Latin
lingua ('tongue, language')
Old French
langage
Modern English
contact language

Khi các nền văn hóa gặp gỡ

Thuật ngữ 'contact language' (ngôn ngữ tiếp xúc) ra đời để mô tả các ngôn ngữ hình thành khi những người nói các ngôn ngữ khác nhau cần giao tiếp. Điều này thường xảy ra trong các bối cảnh lịch sử như thương mại, thuộc địa hóa, hoặc di cư, nơi các nhóm người khác nhau gặp gỡ. Thay vì là một ngôn ngữ 'sai', chúng là những sáng tạo độc đáo, thường đơn giản hóa ngữ pháp và vay mượn từ vựng từ các ngôn ngữ gốc.

Usage Note

Ngôn ngữ tiếp xúc thường xuất hiện trong các bối cảnh thương mại, thuộc địa hoặc các tình huống đa ngôn ngữ khác. Nó có thể là một pidgin (ngôn ngữ bồi) hoặc một Creole (một pidgin đã trở thành ngôn ngữ mẹ đẻ). Sự khác biệt chính là pidgin thường mang tính tạm thời và đơn giản hơn, trong khi creole đã phát triển đầy đủ về cấu trúc và chức năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contact language
  • develop a contact language
    (phát triển một ngôn ngữ tiếp xúc)
  • emerge from the interaction
    (một ngôn ngữ tiếp xúc nảy sinh từ sự tương tác)
  • study a contact language
    (nghiên cứu một ngôn ngữ tiếp xúc)
Adjective + contact language
  • resulting contact language
    (ngôn ngữ tiếp xúc được hình thành)
  • new contact language
    (ngôn ngữ tiếp xúc mới)
  • stable contact language
    (ngôn ngữ tiếp xúc ổn định)
Noun + contact language
  • emergence of a contact language
    (sự xuất hiện của một ngôn ngữ tiếp xúc)
  • example of a contact language
    (một ví dụ về ngôn ngữ tiếp xúc)
  • development of a contact language
    (sự phát triển của một ngôn ngữ tiếp xúc)

Idioms

  • a product of language contact

    Là một sản phẩm của sự tiếp xúc ngôn ngữ (dùng để mô tả các ngôn ngữ như pidgin, creole).

    "Haitian Creole is a classic product of language contact between French and West African languages."

    (Tiếng Creole Haiti là một sản phẩm kinh điển của sự tiếp xúc ngôn ngữ giữa tiếng Pháp và các ngôn ngữ Tây Phi.)

  • the contact language continuum

    Chuỗi liên tục của ngôn ngữ tiếp xúc (chỉ dải các biến thể ngôn ngữ từ dạng creole 'đậm đặc' nhất đến ngôn ngữ nguồn chuẩn hơn).

    "In Guyana, speakers often shift along the contact language continuum depending on the social situation."

    (Ở Guyana, người nói thường dịch chuyển dọc theo chuỗi liên tục của ngôn ngữ tiếp xúc tùy thuộc vào tình huống xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contact language

Danh từ
Lật mặt

Một ngôn ngữ phát sinh do sự tiếp xúc ngôn ngữ, thường là một ngôn ngữ đơn giản hóa được sử dụng để giao tiếp giữa các nhóm không có chung ngôn ngữ.

"Pidgins and Creoles are types of contact languages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contact language".

Từ Tiếng Bồi đến Ngôn ngữ Chính thức

Nhiều người lầm tưởng ngôn ngữ tiếp xúc là ngôn ngữ 'lỗi'. Tuy nhiên, một số ngôn ngữ này đã phát triển thành tiếng mẹ đẻ của hàng triệu người và thậm chí trở thành ngôn ngữ chính thức. Ví dụ, Tok Pisin, một ngôn ngữ creole gốc Anh, là một trong những ngôn ngữ chính thức của Papua New Guinea và được sử dụng trong quốc hội, truyền thông và giáo dục.

Dấu ấn của Lịch sử trong Ngôn ngữ

Các ngôn ngữ tiếp xúc là những 'bảo tàng sống' về lịch sử. Từ vựng và cấu trúc của chúng kể lại câu chuyện về các cuộc gặp gỡ, thường là không cân bằng quyền lực, giữa các nền văn hóa. Ví dụ, nhiều ngôn ngữ creole ở Caribe có từ vựng chủ yếu từ ngôn ngữ châu Âu (Pháp, Anh, Tây Ban Nha) nhưng ngữ pháp lại mang ảnh hưởng rõ rệt từ các ngôn ngữ châu Phi, phản ánh lịch sử của chế độ nô lệ và đồn điền.