contact language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A language that arises through language contact, typically as a simplified language used for communication between groups that do not share a common language.
Vietnamese Meaning
Một ngôn ngữ phát sinh do sự tiếp xúc ngôn ngữ, thường là một ngôn ngữ đơn giản hóa được sử dụng để giao tiếp giữa các nhóm không có chung ngôn ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pidgins and Creoles are types of contact languages."
"Pidgin và Creole là các loại ngôn ngữ tiếp xúc."
-
"English serves as a contact language in many international business settings."
"Tiếng Anh đóng vai trò là một ngôn ngữ tiếp xúc trong nhiều bối cảnh kinh doanh quốc tế."
-
"The emergence of contact languages is often linked to historical events like colonization."
"Sự xuất hiện của các ngôn ngữ tiếp xúc thường liên quan đến các sự kiện lịch sử như thuộc địa hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pidgin | Tiếng bồi, một ngôn ngữ đơn giản hóa phát sinh giữa các nhóm người không có chung ngôn ngữ để giao tiếp. |
| Noun | creole | Tiếng creole, một ngôn ngữ ổn định phát triển từ tiếng bồi và trở thành tiếng mẹ đẻ của một cộng đồng. |
| Noun | lingua franca | Ngôn ngữ chung, một ngôn ngữ được sử dụng để giao tiếp giữa những người nói các ngôn ngữ mẹ đẻ khác nhau (ví dụ: tiếng Anh ngày nay). |
| Noun | code-switching | Chuyển mã, hiện tượng người nói chuyển đổi giữa hai hay nhiều ngôn ngữ trong một cuộc trò chuyện. |
| Verb | to creolize | Creole hóa, quá trình một tiếng bồi phát triển đầy đủ và phức tạp để trở thành một tiếng creole. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngôn ngữ tiếp xúc thường xuất hiện trong các bối cảnh thương mại, thuộc địa hoặc các tình huống đa ngôn ngữ khác. Nó có thể là một pidgin (ngôn ngữ bồi) hoặc một Creole (một pidgin đã trở thành ngôn ngữ mẹ đẻ). Sự khác biệt chính là pidgin thường mang tính tạm thời và đơn giản hơn, trong khi creole đã phát triển đầy đủ về cấu trúc và chức năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop a contact language (phát triển một ngôn ngữ tiếp xúc)
-
emerge from the interaction (một ngôn ngữ tiếp xúc nảy sinh từ sự tương tác)
-
study a contact language (nghiên cứu một ngôn ngữ tiếp xúc)
-
resulting contact language (ngôn ngữ tiếp xúc được hình thành)
-
new contact language (ngôn ngữ tiếp xúc mới)
-
stable contact language (ngôn ngữ tiếp xúc ổn định)
-
emergence of a contact language (sự xuất hiện của một ngôn ngữ tiếp xúc)
-
example of a contact language (một ví dụ về ngôn ngữ tiếp xúc)
-
development of a contact language (sự phát triển của một ngôn ngữ tiếp xúc)
Idioms
-
a product of language contact
Là một sản phẩm của sự tiếp xúc ngôn ngữ (dùng để mô tả các ngôn ngữ như pidgin, creole).
"Haitian Creole is a classic product of language contact between French and West African languages."
(Tiếng Creole Haiti là một sản phẩm kinh điển của sự tiếp xúc ngôn ngữ giữa tiếng Pháp và các ngôn ngữ Tây Phi.)
-
the contact language continuum
Chuỗi liên tục của ngôn ngữ tiếp xúc (chỉ dải các biến thể ngôn ngữ từ dạng creole 'đậm đặc' nhất đến ngôn ngữ nguồn chuẩn hơn).
"In Guyana, speakers often shift along the contact language continuum depending on the social situation."
(Ở Guyana, người nói thường dịch chuyển dọc theo chuỗi liên tục của ngôn ngữ tiếp xúc tùy thuộc vào tình huống xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contact language
Danh từMột ngôn ngữ phát sinh do sự tiếp xúc ngôn ngữ, thường là một ngôn ngữ đơn giản hóa được sử dụng để giao tiếp giữa các nhóm không có chung ngôn ngữ.
"Pidgins and Creoles are types of contact languages."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contact language".
