(Top Banner Ad)
trade language
B2
danh từ B2 Kinh tế, Ngôn ngữ học

trade language

UK: /ˈtreɪd ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈtreɪd ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ thương mại ngôn ngữ giao dịch ngôn ngữ trung gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A language used for communication between groups of people who speak different languages, especially for trade or commerce.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ được sử dụng để giao tiếp giữa các nhóm người nói các ngôn ngữ khác nhau, đặc biệt là cho mục đích thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "English has become an important trade language in international business."

    "Tiếng Anh đã trở thành một ngôn ngữ thương mại quan trọng trong kinh doanh quốc tế."

  • "Swahili is a trade language widely used in East Africa."

    "Tiếng Swahili là một ngôn ngữ thương mại được sử dụng rộng rãi ở Đông Phi."

  • "The use of a common trade language facilitates negotiations."

    "Việc sử dụng một ngôn ngữ thương mại chung tạo điều kiện thuận lợi cho các cuộc đàm phán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade thương mại, giao dịch
Noun language ngôn ngữ
Noun communication sự giao tiếp, truyền thông
Noun lingua franca ngôn ngữ chung (được sử dụng giữa các nhóm nói ngôn ngữ khác nhau)
Verb communicate giao tiếp
Verb trade giao thương, buôn bán
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ

Synonyms

lingua franca (ngôn ngữ chung)vehicular language (ngôn ngữ trung gian)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tredaną
Old English
tredan
Middle English
trade
Modern English
trade
Latin
lingua
Old French
langage
Middle English
langage
Modern English
language

Nguồn gốc của 'ngôn ngữ thương mại'

Cụm từ 'trade language' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Trade' (thương mại, giao dịch) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tredan' (nghĩa là đi lại, dẫm bước), sau này phát triển thành nghĩa con đường, rồi dần dần ám chỉ việc trao đổi hàng hóa trên những con đường đó. 'Language' (ngôn ngữ) lại đến từ tiếng Latin 'lingua' (lưỡi), qua tiếng Pháp cổ 'langage' mang nghĩa lời nói, ngôn ngữ. Khi ghép lại, 'trade language' mô tả một loại ngôn ngữ được sử dụng làm cầu nối giao tiếp giữa những người nói các ngôn ngữ khác nhau, đặc biệt là trong các hoạt động giao thương hoặc trao đổi văn hóa.

Usage Note

Ngôn ngữ thương mại, còn được gọi là ngôn ngữ giao dịch hoặc ngôn ngữ trung gian, là một ngôn ngữ được sử dụng bởi những người có ngôn ngữ mẹ đẻ khác nhau để tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và kinh doanh. Nó thường đơn giản hóa về mặt ngữ pháp và từ vựng để dễ học và sử dụng cho nhiều người. Nó không nhất thiết phải là ngôn ngữ chính thức của bất kỳ quốc gia nào, mà là một phương tiện giao tiếp thực tế.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'using trade language in business transactions' (sử dụng ngôn ngữ thương mại trong các giao dịch kinh doanh), 'important trade language for international commerce' (ngôn ngữ thương mại quan trọng cho thương mại quốc tế). Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ phạm vi, bối cảnh sử dụng. Giới từ 'for' dùng để chỉ mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade language
  • common common trade language
    (ngôn ngữ thương mại phổ biến)
  • regional regional trade language
    (ngôn ngữ thương mại khu vực)
  • universal universal trade language
    (ngôn ngữ thương mại toàn cầu)
Verb + trade language
  • use use a trade language
    (sử dụng một ngôn ngữ thương mại)
  • learn learn a trade language
    (học một ngôn ngữ thương mại)
  • establish establish a trade language
    (thiết lập một ngôn ngữ thương mại)
Noun + trade language
  • role the role of a trade language
    (vai trò của một ngôn ngữ thương mại)
  • need the need for a trade language
    (nhu cầu về một ngôn ngữ thương mại)

Idioms

  • serve as a trade language

    đóng vai trò là một ngôn ngữ thương mại

    "English often serves as a trade language in international business."

    (Tiếng Anh thường đóng vai trò là ngôn ngữ thương mại trong kinh doanh quốc tế.)

  • develop a trade language

    phát triển một ngôn ngữ thương mại

    "Early traders often developed a trade language to facilitate their exchanges."

    (Các thương nhân thời kỳ đầu thường phát triển một ngôn ngữ thương mại để tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi của họ.)

  • adopt a trade language

    chấp nhận/sử dụng một ngôn ngữ thương mại

    "Many communities had to adopt a trade language to communicate with foreigners."

    (Nhiều cộng đồng đã phải chấp nhận một ngôn ngữ thương mại để giao tiếp với người nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade language

danh từ
Lật mặt

Một ngôn ngữ được sử dụng để giao tiếp giữa các nhóm người nói các ngôn ngữ khác nhau, đặc biệt là cho mục đích thương mại.

"English has become an important trade language in international business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade language".

Lịch sử và tầm quan trọng toàn cầu

Ngôn ngữ thương mại đã đóng một vai trò thiết yếu trong lịch sử nhân loại, cho phép các nền văn hóa và dân tộc khác nhau giao tiếp, buôn bán và trao đổi kiến thức. Từ các tuyến đường thương mại cổ đại như Con đường Tơ lụa cho đến thị trường toàn cầu ngày nay, một ngôn ngữ chung đã luôn là cầu nối quan trọng. Các ngôn ngữ như tiếng Latinh cổ đại hoặc tiếng Anh hiện đại thường phát triển thành ngôn ngữ thương mại vì tầm ảnh hưởng kinh tế hoặc chính trị của chúng.

Cầu nối văn hóa

Ngoài mục đích thương mại, ngôn ngữ thương mại còn là một cầu nối văn hóa, giúp các ý tưởng, truyền thống và giá trị được lan truyền giữa các cộng đồng. Chúng không chỉ đơn thuần là công cụ giao tiếp mà còn là phương tiện để hiểu và xích lại gần nhau hơn, vượt qua rào cản ngôn ngữ và thúc đẩy sự đa dạng văn hóa.