trade language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A language used for communication between groups of people who speak different languages, especially for trade or commerce.
Vietnamese Meaning
Một ngôn ngữ được sử dụng để giao tiếp giữa các nhóm người nói các ngôn ngữ khác nhau, đặc biệt là cho mục đích thương mại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"English has become an important trade language in international business."
"Tiếng Anh đã trở thành một ngôn ngữ thương mại quan trọng trong kinh doanh quốc tế."
-
"Swahili is a trade language widely used in East Africa."
"Tiếng Swahili là một ngôn ngữ thương mại được sử dụng rộng rãi ở Đông Phi."
-
"The use of a common trade language facilitates negotiations."
"Việc sử dụng một ngôn ngữ thương mại chung tạo điều kiện thuận lợi cho các cuộc đàm phán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trade | thương mại, giao dịch |
| Noun | language | ngôn ngữ |
| Noun | communication | sự giao tiếp, truyền thông |
| Noun | lingua franca | ngôn ngữ chung (được sử dụng giữa các nhóm nói ngôn ngữ khác nhau) |
| Verb | communicate | giao tiếp |
| Verb | trade | giao thương, buôn bán |
| Adjective | linguistic | thuộc về ngôn ngữ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngôn ngữ thương mại, còn được gọi là ngôn ngữ giao dịch hoặc ngôn ngữ trung gian, là một ngôn ngữ được sử dụng bởi những người có ngôn ngữ mẹ đẻ khác nhau để tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và kinh doanh. Nó thường đơn giản hóa về mặt ngữ pháp và từ vựng để dễ học và sử dụng cho nhiều người. Nó không nhất thiết phải là ngôn ngữ chính thức của bất kỳ quốc gia nào, mà là một phương tiện giao tiếp thực tế.
Prepositions
Ví dụ: 'using trade language in business transactions' (sử dụng ngôn ngữ thương mại trong các giao dịch kinh doanh), 'important trade language for international commerce' (ngôn ngữ thương mại quan trọng cho thương mại quốc tế). Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ phạm vi, bối cảnh sử dụng. Giới từ 'for' dùng để chỉ mục đích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common trade language (ngôn ngữ thương mại phổ biến)
-
regional regional trade language (ngôn ngữ thương mại khu vực)
-
universal universal trade language (ngôn ngữ thương mại toàn cầu)
-
use use a trade language (sử dụng một ngôn ngữ thương mại)
-
learn learn a trade language (học một ngôn ngữ thương mại)
-
establish establish a trade language (thiết lập một ngôn ngữ thương mại)
-
role the role of a trade language (vai trò của một ngôn ngữ thương mại)
-
need the need for a trade language (nhu cầu về một ngôn ngữ thương mại)
Idioms
-
serve as a trade language
đóng vai trò là một ngôn ngữ thương mại
"English often serves as a trade language in international business."
(Tiếng Anh thường đóng vai trò là ngôn ngữ thương mại trong kinh doanh quốc tế.)
-
develop a trade language
phát triển một ngôn ngữ thương mại
"Early traders often developed a trade language to facilitate their exchanges."
(Các thương nhân thời kỳ đầu thường phát triển một ngôn ngữ thương mại để tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi của họ.)
-
adopt a trade language
chấp nhận/sử dụng một ngôn ngữ thương mại
"Many communities had to adopt a trade language to communicate with foreigners."
(Nhiều cộng đồng đã phải chấp nhận một ngôn ngữ thương mại để giao tiếp với người nước ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trade language
danh từMột ngôn ngữ được sử dụng để giao tiếp giữa các nhóm người nói các ngôn ngữ khác nhau, đặc biệt là cho mục đích thương mại.
"English has become an important trade language in international business."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade language".
