container ship
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Container ship'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại tàu chở hàng được thiết kế để chở các container chứa nhiều loại hàng hóa khác nhau.
Definition (English Meaning)
A cargo ship designed to carry containers holding various goods.
Ví dụ Thực tế với 'Container ship'
-
"The container ship arrived at the port with thousands of containers."
"Tàu container đã đến cảng với hàng ngàn container."
-
"The container ship is one of the most efficient ways to transport goods across the world."
"Tàu container là một trong những cách hiệu quả nhất để vận chuyển hàng hóa trên toàn thế giới."
-
"Modern container ships can carry over 20,000 TEUs."
"Các tàu container hiện đại có thể chở hơn 20.000 TEU (đơn vị tương đương container 20 feet)."
Từ loại & Từ liên quan của 'Container ship'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: container ship
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Container ship'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'container ship' đề cập đến loại tàu chuyên dụng được thiết kế để vận chuyển hàng hóa đóng trong container tiêu chuẩn. Nó khác với các loại tàu chở hàng khác như tàu chở hàng rời (bulk carrier) hoặc tàu chở dầu (oil tanker). Container ship đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, giúp vận chuyển hàng hóa hiệu quả và nhanh chóng giữa các quốc gia.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'On' thường dùng khi nói về hàng hóa được chở trên tàu: 'The goods were loaded on the container ship.' 'By' thường dùng để chỉ phương tiện vận chuyển: 'The goods arrived by container ship.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Container ship'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.