(Top Banner Ad)
container
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Vận tải, Công nghệ thông tin

container

UK: /kənˈteɪnə/ • US: /kənˈteɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

vật chứa thùng hộp đựng bình container
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object for holding or transporting something.

Vietnamese Meaning

Vật chứa để đựng hoặc vận chuyển thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shipping container was filled with toys."

    "Thùng container vận chuyển đầy đồ chơi."

  • "Please put the leftovers in a container."

    "Làm ơn cho thức ăn thừa vào hộp đựng."

  • "The container ship arrived at the port."

    "Tàu container đã đến cảng."

  • "This container holds 5 liters of water."

    "Cái bình này chứa 5 lít nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contain Chứa, đựng, bao hàm
Noun containment Sự kiềm chế, sự ngăn chặn (đặc biệt trong chính trị hoặc dịch bệnh)
Adjective containable Có thể chứa đựng hoặc kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Vận tải, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continere
Old French
contenir
English (Verb)
contain
English (Noun)
container

Nguồn gốc 'Chứa Đựng'

Từ 'container' có nguồn gốc từ động từ 'to contain' (chứa đựng, bao hàm). Gốc Latin của nó là 'continere', được ghép từ 'con-' (cùng nhau) và 'tenere' (giữ lại, nắm giữ). Vì vậy, 'container' theo nghĩa đen là 'vật dùng để giữ mọi thứ lại với nhau'.

Usage Note

Từ 'container' rất phổ biến và có thể đề cập đến nhiều loại vật chứa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể là hộp, thùng, chai, lọ, v.v. Sự khác biệt với các từ như 'box', 'bottle' nằm ở tính tổng quát hơn. 'Container' nhấn mạnh chức năng chứa đựng, hơn là hình dạng cụ thể.

Prepositions

in of

in: dùng để chỉ vị trí bên trong container. Ví dụ: The books are in the container.
of: dùng để chỉ vật liệu làm container. Ví dụ: a container of plastic.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + container
  • airtight an airtight container
    (Hộp đựng kín khí)
  • disposable disposable containers
    (Hộp đựng dùng một lần)
  • large a large container
    (Thùng chứa lớn)
Verb + container
  • fill fill the container
    (Đổ đầy vào thùng chứa)
  • seal seal the container
    (Đóng kín/niêm phong hộp đựng)
  • label label the container
    (Dán nhãn cho hộp chứa)
Container + Noun (Types)
  • food a food container
    (Hộp đựng thực phẩm)
  • storage a storage container
    (Thùng/hộp lưu trữ)

Idioms

  • shipping container

    Thùng container vận chuyển tiêu chuẩn (dùng trong logistics toàn cầu)

    "The goods were loaded into a 40-foot shipping container."

    (Hàng hóa được chất vào một thùng container vận chuyển 40 feet.)

  • leave the container exposed

    Để hộp/thùng chứa bị hở (không đậy kín)

    "Don't leave the container exposed or the food will spoil."

    (Đừng để hộp đựng bị hở nếu không thức ăn sẽ bị hỏng.)

  • her emotional container

    Giới hạn chịu đựng cảm xúc của cô ấy (cách diễn đạt mang tính ẩn dụ/tâm lý học)

    "She felt her emotional container was overflowing with stress."

    (Cô ấy cảm thấy giới hạn chịu đựng cảm xúc của mình đang tràn ngập sự căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

container

danh từ
Lật mặt

Vật chứa để đựng hoặc vận chuyển thứ gì đó.

"The shipping container was filled with toys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "container".

Cách mạng Container Vận tải

Sự ra đời của container vận tải tiêu chuẩn hóa (khoảng giữa thế kỷ 20) được coi là một cuộc cách mạng kinh tế. Việc sử dụng container đã giảm chi phí vận chuyển hàng hóa toàn cầu xuống mức thấp kỷ lục, thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa mạnh mẽ.

Văn hóa Đổi trả và Tái chế

'Container' là một từ khóa quan trọng trong các chiến dịch bảo vệ môi trường. Nhiều quốc gia có hệ thống đặt cọc (deposit scheme) cho các container đồ uống (chai, lon) để khuyến khích người tiêu dùng trả lại và tái chế, thay vì vứt bỏ chúng.