port
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A town or city with a harbor where ships load or unload, especially one where customs officials are stationed.
Vietnamese Meaning
Một thị trấn hoặc thành phố có bến cảng, nơi tàu thuyền bốc dỡ hàng hóa, đặc biệt là nơi có các quan chức hải quan đóng quân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship arrived at the port this morning."
"Con tàu đã đến cảng vào sáng nay."
-
"The port is a major center for trade."
"Cảng là một trung tâm thương mại lớn."
-
"The data was transferred through the port."
"Dữ liệu đã được truyền qua cổng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | porter | Người khuân vác; người gác cổng (thường ở khách sạn hoặc nhà ga) |
| Verb | export | Xuất khẩu (hàng hóa, dịch vụ) |
| Noun | airport | Sân bay (nơi máy bay cất cánh và hạ cánh) |
| Adjective | portable | Có thể mang đi được, di động (dễ dàng di chuyển hoặc sử dụng ở nhiều nơi) |
| Noun | portal | Cổng (lớn, trang trọng); cổng thông tin điện tử (một trang web cung cấp nhiều dịch vụ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'port' thường được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, một khu vực có chức năng giao thương hàng hải. Khác với 'harbor' chỉ đơn thuần là bến cảng, 'port' mang ý nghĩa rộng hơn về một trung tâm giao thương.
Prepositions
'at' dùng khi chỉ vị trí cụ thể tại cảng (e.g., at the port gate). 'in' dùng khi nói chung về việc ở trong khu vực cảng (e.g., in the port of London). 'of' dùng khi nói về cảng như một phần của địa danh (e.g., the port of entry).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major port (cảng lớn (quan trọng về quy mô hoặc hoạt động))
-
free free port (cảng tự do (khu vực cảng miễn thuế hải quan))
-
enter enter a port (vào cảng (tàu thuyền vào bến))
-
leave leave port (rời cảng (tàu thuyền rời bến))
-
call at call at a port (ghé cảng (tàu thuyền dừng lại ở cảng trong hành trình))
-
sea seaport (hải cảng (cảng biển))
-
home home port (cảng nhà (cảng đăng ký của một con tàu))
-
at at port (ở cảng (tàu thuyền đang đậu tại cảng))
Idioms
-
Any port in a storm
Khi gặp khó khăn, người ta sẽ chấp nhận bất kỳ giải pháp hay sự giúp đỡ nào, dù không hoàn hảo hay không phải là lựa chọn tốt nhất. (Tạm dịch: Có chỗ trú là may rồi; Cứu được gì thì cứu)
"I didn't really like the hotel, but it was late and I was tired, so it was any port in a storm."
(Tôi không thực sự thích khách sạn đó, nhưng trời đã khuya và tôi mệt mỏi, nên cứ coi như 'có chỗ trú là may rồi'.)
-
Port of call
Một địa điểm dừng chân của tàu thuyền hoặc người trong hành trình; điểm ghé thăm.
"Our first port of call on the cruise will be Venice."
(Điểm dừng chân đầu tiên của chúng tôi trong chuyến du thuyền sẽ là Venice.)
-
Port of entry
Điểm nhập cảnh chính thức (nơi hành khách và hàng hóa được phép vào một quốc gia và làm thủ tục hải quan).
"New York City is a major port of entry for immigrants."
(Thành phố New York là một điểm nhập cảnh chính cho người nhập cư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
port
danh từMột thị trấn hoặc thành phố có bến cảng, nơi tàu thuyền bốc dỡ hàng hóa, đặc biệt là nơi có các quan chức hải quan đóng quân.
"The ship arrived at the port this morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "port".
