(Top Banner Ad)
port
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Giao thông vận tải, Máy tính

port

UK: /pɔːt/ • US: /pɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

cảng cổng (máy tính) rượu port
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A town or city with a harbor where ships load or unload, especially one where customs officials are stationed.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn hoặc thành phố có bến cảng, nơi tàu thuyền bốc dỡ hàng hóa, đặc biệt là nơi có các quan chức hải quan đóng quân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship arrived at the port this morning."

    "Con tàu đã đến cảng vào sáng nay."

  • "The port is a major center for trade."

    "Cảng là một trung tâm thương mại lớn."

  • "The data was transferred through the port."

    "Dữ liệu đã được truyền qua cổng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun porter Người khuân vác; người gác cổng (thường ở khách sạn hoặc nhà ga)
Verb export Xuất khẩu (hàng hóa, dịch vụ)
Noun airport Sân bay (nơi máy bay cất cánh và hạ cánh)
Adjective portable Có thể mang đi được, di động (dễ dàng di chuyển hoặc sử dụng ở nhiều nơi)
Noun portal Cổng (lớn, trang trọng); cổng thông tin điện tử (một trang web cung cấp nhiều dịch vụ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giao thông vận tải, Máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Latin
*portus*
Old French
port
Middle English
port
English
port

Nguồn gốc 'cảng'

Từ 'port' mang nghĩa cảng biển hoặc bến cảng có nguồn gốc từ tiếng Latin *portus*, nghĩa là 'cảng' hoặc 'nơi trú ẩn an toàn'. Từ này cũng có liên quan đến *porta* (cổng) và *portare* (mang, chở), tất cả đều bắt nguồn từ một gốc cổ đại có nghĩa là 'đi qua' hoặc 'vượt qua'. Do đó, một 'port' là nơi mà mọi thứ (và con người) đi vào và đi ra, giống như một cánh cổng dẫn ra biển.

Usage Note

Từ 'port' thường được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, một khu vực có chức năng giao thương hàng hải. Khác với 'harbor' chỉ đơn thuần là bến cảng, 'port' mang ý nghĩa rộng hơn về một trung tâm giao thương.

Prepositions

at in of

'at' dùng khi chỉ vị trí cụ thể tại cảng (e.g., at the port gate). 'in' dùng khi nói chung về việc ở trong khu vực cảng (e.g., in the port of London). 'of' dùng khi nói về cảng như một phần của địa danh (e.g., the port of entry).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + port
  • major major port
    (cảng lớn (quan trọng về quy mô hoặc hoạt động))
  • free free port
    (cảng tự do (khu vực cảng miễn thuế hải quan))
Verb + port
  • enter enter a port
    (vào cảng (tàu thuyền vào bến))
  • leave leave port
    (rời cảng (tàu thuyền rời bến))
  • call at call at a port
    (ghé cảng (tàu thuyền dừng lại ở cảng trong hành trình))
Noun + port
  • sea seaport
    (hải cảng (cảng biển))
  • home home port
    (cảng nhà (cảng đăng ký của một con tàu))
Prepositional phrases
  • at at port
    (ở cảng (tàu thuyền đang đậu tại cảng))

Idioms

  • Any port in a storm

    Khi gặp khó khăn, người ta sẽ chấp nhận bất kỳ giải pháp hay sự giúp đỡ nào, dù không hoàn hảo hay không phải là lựa chọn tốt nhất. (Tạm dịch: Có chỗ trú là may rồi; Cứu được gì thì cứu)

    "I didn't really like the hotel, but it was late and I was tired, so it was any port in a storm."

    (Tôi không thực sự thích khách sạn đó, nhưng trời đã khuya và tôi mệt mỏi, nên cứ coi như 'có chỗ trú là may rồi'.)

  • Port of call

    Một địa điểm dừng chân của tàu thuyền hoặc người trong hành trình; điểm ghé thăm.

    "Our first port of call on the cruise will be Venice."

    (Điểm dừng chân đầu tiên của chúng tôi trong chuyến du thuyền sẽ là Venice.)

  • Port of entry

    Điểm nhập cảnh chính thức (nơi hành khách và hàng hóa được phép vào một quốc gia và làm thủ tục hải quan).

    "New York City is a major port of entry for immigrants."

    (Thành phố New York là một điểm nhập cảnh chính cho người nhập cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

port

danh từ
Lật mặt

Một thị trấn hoặc thành phố có bến cảng, nơi tàu thuyền bốc dỡ hàng hóa, đặc biệt là nơi có các quan chức hải quan đóng quân.

"The ship arrived at the port this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "port".

Thành phố cảng: Cửa ngõ giao thương

Trong lịch sử, các thành phố cảng (port cities) luôn là trung tâm kinh tế, văn hóa và xã hội quan trọng. Chúng là cửa ngõ cho giao thương quốc tế, nơi hàng hóa, ý tưởng và con người từ khắp nơi trên thế giới gặp gỡ và trao đổi. Nhiều thành phố lớn ngày nay như London, New York, Singapore, Thượng Hải đều phát triển từ những hải cảng sầm uất.

Rượu Port: Đặc sản Bồ Đào Nha

'Port' cũng là tên của một loại rượu vang cường hóa (fortified wine) ngọt, thường có màu đỏ, được sản xuất độc quyền tại Thung lũng Douro phía Bắc Bồ Đào Nha. Loại rượu này thường được thưởng thức sau bữa ăn hoặc như một loại rượu tráng miệng, nổi tiếng với hương vị đậm đà và lịch sử lâu đời.